(Top Banner Ad)
actuarial science
C1
noun C1 Toán học, Tài chính, Bảo hiểm

actuarial science

UK: /ˌæktʃuˈeəriəl ˈsaɪəns/ • US: /ˌæktʃuˈɛriəl ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học tính toán bảo hiểm toán bảo hiểm khoa học định phí bảo hiểm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The discipline that applies mathematical and statistical methods to assess risk in the insurance and finance industries.

Vietnamese Meaning

Một ngành khoa học ứng dụng các phương pháp toán học và thống kê để đánh giá rủi ro trong ngành bảo hiểm và tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Actuarial science is crucial for determining insurance premiums."

    "Khoa học tính toán bảo hiểm rất quan trọng trong việc xác định phí bảo hiểm."

  • "She has a degree in actuarial science."

    "Cô ấy có bằng về khoa học tính toán bảo hiểm."

  • "Actuarial science helps insurance companies manage their financial risks."

    "Khoa học tính toán bảo hiểm giúp các công ty bảo hiểm quản lý rủi ro tài chính của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun actuary chuyên gia định phí bảo hiểm (người áp dụng kiến thức toán học và thống kê để đánh giá rủi ro trong ngành bảo hiểm và tài chính)
Adjective actuarial thuộc về định phí bảo hiểm, thuộc khoa học tính toán bảo hiểm
Adverb actuarially về mặt định phí bảo hiểm, theo phương pháp tính toán bảo hiểm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Tài chính, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
actuārius ('a keeper of accounts, clerk')
Latin
scientia ('knowledge, science')
Modern English (18th Century)
actuary (revived to mean 'one who calculates insurance risks')
Modern English (19th Century)
actuarial science ('the science of calculating insurance risks and premiums')

Từ Người Kế Toán La Mã đến Chuyên Gia Rủi Ro

Từ 'actuary' bắt nguồn từ 'actuarius' trong tiếng Latin, chỉ một viên chức ghi chép các tài khoản công của Viện Nguyên Lão La Mã. Vào thế kỷ 18, khi ngành bảo hiểm nhân thọ ra đời, thuật ngữ này được 'hồi sinh' để chỉ những nhà toán học có nhiệm vụ tính toán rủi ro và xác định phí bảo hiểm. Vì vậy, 'actuarial science' là sự kết hợp giữa việc ghi chép sổ sách cổ đại và toán học hiện đại để dự đoán tương lai.

Usage Note

Khoa học tính toán bảo hiểm sử dụng các mô hình thống kê và toán học để dự đoán các sự kiện trong tương lai như tử vong, bệnh tật, tai nạn, hoặc các sự kiện tài chính. Nó khác với thống kê đơn thuần ở chỗ nó tập trung vào việc ước tính rủi ro và các khoản thanh toán tiềm năng liên quan đến rủi ro đó.

Prepositions

in for

“in” dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà khoa học này được áp dụng (ví dụ: actuarial science in insurance). “for” dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: actuarial science for risk assessment).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + actuarial science
  • study actuarial science
    (học ngành khoa học tính toán bảo hiểm)
  • specialize in actuarial science
    (chuyên về khoa học tính toán bảo hiểm)
  • apply actuarial science
    (áp dụng khoa học tính toán bảo hiểm)
Noun + actuarial science
  • a degree in actuarial science
    (bằng cấp về khoa học tính toán bảo hiểm)
  • the field of actuarial science
    (lĩnh vực khoa học tính toán bảo hiểm)
  • principles of actuarial science
    (những nguyên tắc của khoa học tính toán bảo hiểm)
Adjective + actuarial science
  • modern actuarial science
    (khoa học tính toán bảo hiểm hiện đại)
  • complex actuarial science
    (khoa học tính toán bảo hiểm phức tạp)

Idioms

  • It's not exactly actuarial science.

    Nó không quá phức tạp đâu. (Cách nói vui, so sánh với một lĩnh vực khó để ám chỉ một việc gì đó thực ra khá đơn giản).

    "Don't worry about calculating the tip. It's not exactly actuarial science."

    (Đừng lo về việc tính tiền boa. Chuyện này đâu có phức tạp như khoa học tính toán bảo hiểm đâu.)

  • The art and science of...

    Nghệ thuật và khoa học của... (Một cụm từ dùng để mô tả một lĩnh vực đòi hỏi cả kỹ năng định lượng, phân tích và cả sự sáng tạo, trực giác).

    "Actuarial science is often described as the art and science of managing financial risk."

    (Khoa học tính toán bảo hiểm thường được mô tả là nghệ thuật và khoa học của việc quản lý rủi ro tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

actuarial science

noun
Lật mặt

Một ngành khoa học ứng dụng các phương pháp toán học và thống kê để đánh giá rủi ro trong ngành bảo hiểm và tài chính.

"Actuarial science is crucial for determining insurance premiums."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering actuarial science as a career path is a wise decision for those with strong analytical skills.
Cân nhắc khoa học tính toán như một con đường sự nghiệp là một quyết định sáng suốt cho những người có kỹ năng phân tích mạnh mẽ.
Phủ định
I don't mind studying actuarial science, but I prefer pure mathematics.
Tôi không ngại học khoa học tính toán, nhưng tôi thích toán học thuần túy hơn.
Nghi vấn
Is pursuing actuarial science a viable option given the current job market?
Liệu theo đuổi khoa học tính toán có phải là một lựa chọn khả thi trong thị trường việc làm hiện tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "actuarial science".

Những Người Gác Cổng Thầm Lặng của Nền Kinh Tế

Ở các nước phương Tây, chuyên gia định phí bảo hiểm (actuary) đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với sự ổn định của hệ thống tài chính. Họ đảm bảo các công ty bảo hiểm, quỹ hưu trí và chương trình an sinh xã hội có đủ tiền để chi trả các quyền lợi trong tương lai. Các tính toán của họ giúp ngăn ngừa sự sụp đổ của các tổ chức tài chính lớn, bảo vệ hàng triệu người dân.

Nghề Nghiệp 'Vàng' với Kỳ Thi Khắc Nghiệt

Tại Bắc Mỹ và Châu Âu, nghề chuyên gia định phí bảo hiểm liên tục được xếp hạng là một trong những công việc tốt nhất dựa trên các tiêu chí như mức lương cao, môi trường làm việc ít căng thẳng và sự cân bằng giữa công việc-cuộc sống. Tuy nhiên, để trở thành một actuary được chứng nhận, ứng viên phải vượt qua một loạt các kỳ thi chuyên môn cực kỳ khó khăn, quá trình này có thể kéo dài từ 7 đến 10 năm.