actuarial science
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The discipline that applies mathematical and statistical methods to assess risk in the insurance and finance industries.
Vietnamese Meaning
Một ngành khoa học ứng dụng các phương pháp toán học và thống kê để đánh giá rủi ro trong ngành bảo hiểm và tài chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Actuarial science is crucial for determining insurance premiums."
"Khoa học tính toán bảo hiểm rất quan trọng trong việc xác định phí bảo hiểm."
-
"She has a degree in actuarial science."
"Cô ấy có bằng về khoa học tính toán bảo hiểm."
-
"Actuarial science helps insurance companies manage their financial risks."
"Khoa học tính toán bảo hiểm giúp các công ty bảo hiểm quản lý rủi ro tài chính của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | actuary | chuyên gia định phí bảo hiểm (người áp dụng kiến thức toán học và thống kê để đánh giá rủi ro trong ngành bảo hiểm và tài chính) |
| Adjective | actuarial | thuộc về định phí bảo hiểm, thuộc khoa học tính toán bảo hiểm |
| Adverb | actuarially | về mặt định phí bảo hiểm, theo phương pháp tính toán bảo hiểm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khoa học tính toán bảo hiểm sử dụng các mô hình thống kê và toán học để dự đoán các sự kiện trong tương lai như tử vong, bệnh tật, tai nạn, hoặc các sự kiện tài chính. Nó khác với thống kê đơn thuần ở chỗ nó tập trung vào việc ước tính rủi ro và các khoản thanh toán tiềm năng liên quan đến rủi ro đó.
Prepositions
“in” dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà khoa học này được áp dụng (ví dụ: actuarial science in insurance). “for” dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: actuarial science for risk assessment).
Collocations (Từ đi kèm)
-
study actuarial science (học ngành khoa học tính toán bảo hiểm)
-
specialize in actuarial science (chuyên về khoa học tính toán bảo hiểm)
-
apply actuarial science (áp dụng khoa học tính toán bảo hiểm)
-
a degree in actuarial science (bằng cấp về khoa học tính toán bảo hiểm)
-
the field of actuarial science (lĩnh vực khoa học tính toán bảo hiểm)
-
principles of actuarial science (những nguyên tắc của khoa học tính toán bảo hiểm)
-
modern actuarial science (khoa học tính toán bảo hiểm hiện đại)
-
complex actuarial science (khoa học tính toán bảo hiểm phức tạp)
Idioms
-
It's not exactly actuarial science.
Nó không quá phức tạp đâu. (Cách nói vui, so sánh với một lĩnh vực khó để ám chỉ một việc gì đó thực ra khá đơn giản).
"Don't worry about calculating the tip. It's not exactly actuarial science."
(Đừng lo về việc tính tiền boa. Chuyện này đâu có phức tạp như khoa học tính toán bảo hiểm đâu.)
-
The art and science of...
Nghệ thuật và khoa học của... (Một cụm từ dùng để mô tả một lĩnh vực đòi hỏi cả kỹ năng định lượng, phân tích và cả sự sáng tạo, trực giác).
"Actuarial science is often described as the art and science of managing financial risk."
(Khoa học tính toán bảo hiểm thường được mô tả là nghệ thuật và khoa học của việc quản lý rủi ro tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
actuarial science
nounMột ngành khoa học ứng dụng các phương pháp toán học và thống kê để đánh giá rủi ro trong ngành bảo hiểm và tài chính.
"Actuarial science is crucial for determining insurance premiums."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering actuarial science as a career path is a wise decision for those with strong analytical skills. |
Cân nhắc khoa học tính toán như một con đường sự nghiệp là một quyết định sáng suốt cho những người có kỹ năng phân tích mạnh mẽ. |
| Phủ định | I don't mind studying actuarial science, but I prefer pure mathematics. |
Tôi không ngại học khoa học tính toán, nhưng tôi thích toán học thuần túy hơn. |
| Nghi vấn | Is pursuing actuarial science a viable option given the current job market? |
Liệu theo đuổi khoa học tính toán có phải là một lựa chọn khả thi trong thị trường việc làm hiện tại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "actuarial science".
