(Top Banner Ad)
quantitative risk assessment
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Tài chính, Quản lý rủi ro

quantitative risk assessment

UK: /ˌkwɒntɪˌteɪtɪv rɪsk əˈsesmənt/ • US: /ˌkwɑːntɪˌteɪtɪv rɪsk əˈsesmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá rủi ro định lượng phân tích rủi ro định lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process of numerically analyzing the probability of occurrence of potential risks and the financial or operational consequences of those risks.

Vietnamese Meaning

Một quy trình phân tích bằng số xác suất xảy ra của các rủi ro tiềm ẩn và các hậu quả tài chính hoặc hoạt động của những rủi ro đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted a quantitative risk assessment to determine the potential impact of a new regulation."

    "Công ty đã tiến hành đánh giá rủi ro định lượng để xác định tác động tiềm tàng của một quy định mới."

  • "Quantitative risk assessment is essential for making informed decisions about investments."

    "Đánh giá rủi ro định lượng là điều cần thiết để đưa ra quyết định sáng suốt về đầu tư."

  • "The report outlines the methodology used for the quantitative risk assessment."

    "Báo cáo phác thảo phương pháp luận được sử dụng cho đánh giá rủi ro định lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quantity số lượng
Verb quantify định lượng, xác định số lượng
Adverb quantitatively một cách định lượng
Adjective risky đầy rủi ro, mạo hiểm
Verb risk mạo hiểm, đánh cược
Noun risk-taker người thích mạo hiểm
Verb assess đánh giá, định giá
Noun assessor người thẩm định, người đánh giá
Noun reassessment sự đánh giá lại

Synonyms

numerical risk analysis (phân tích rủi ro bằng số)probabilistic risk assessment (đánh giá rủi ro xác suất)

Antonyms

qualitative risk assessment (đánh giá rủi ro định tính)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tài chính, Quản lý rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quantus
Old French
quantite
Middle English
quantite
English
quantity
English
quantitative

Nguồn gốc của 'đánh giá rủi ro định lượng'

Cụm từ 'quantitative risk assessment' (đánh giá rủi ro định lượng) là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi các phương pháp khoa học được áp dụng để quản lý rủi ro. 'Quantitative' (định lượng) có gốc từ Latin 'quantus' (bao nhiêu), chỉ việc đo lường bằng số. 'Risk' (rủi ro) bắt nguồn từ tiếng Ý cổ 'risco' hoặc 'rischio', ban đầu ám chỉ nguy hiểm đối với tàu thuyền đi biển. Còn 'assessment' (đánh giá) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'assidere' (ngồi cạnh, hỗ trợ) qua tiếng Pháp cổ 'assesser' (định giá). Khi ba từ này kết hợp, chúng tạo nên một khái niệm then chốt trong quản lý hiện đại, nhấn mạnh việc sử dụng dữ liệu và con số để đánh giá mức độ và khả năng xảy ra của các rủi ro.

Usage Note

Quantitative risk assessment sử dụng các phương pháp thống kê và phân tích số để định lượng rủi ro. Nó khác với 'qualitative risk assessment' (đánh giá rủi ro định tính), tập trung vào việc mô tả và phân loại rủi ro thay vì đo lường bằng số.

Prepositions

of in

of: Thường dùng để chỉ rủi ro đang được đánh giá (e.g., 'quantitative risk assessment of market volatility'). in: Thường được sử dụng khi đề cập đến việc sử dụng QRA trong một lĩnh vực cụ thể (e.g., 'the use of quantitative risk assessment in project management').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + quantitative risk assessment
  • conduct conduct a quantitative risk assessment
    (thực hiện một đánh giá rủi ro định lượng)
  • perform perform a quantitative risk assessment
    (tiến hành một đánh giá rủi ro định lượng)
  • undertake undertake a quantitative risk assessment
    (đảm nhận một đánh giá rủi ro định lượng)
  • complete complete a quantitative risk assessment
    (hoàn thành một đánh giá rủi ro định lượng)
Adjective + quantitative risk assessment
  • detailed detailed quantitative risk assessment
    (đánh giá rủi ro định lượng chi tiết)
  • comprehensive comprehensive quantitative risk assessment
    (đánh giá rủi ro định lượng toàn diện)
  • initial initial quantitative risk assessment
    (đánh giá rủi ro định lượng ban đầu)
  • independent independent quantitative risk assessment
    (đánh giá rủi ro định lượng độc lập)
Noun + quantitative risk assessment
  • report quantitative risk assessment report
    (báo cáo đánh giá rủi ro định lượng)
  • methodology quantitative risk assessment methodology
    (phương pháp luận đánh giá rủi ro định lượng)
  • study quantitative risk assessment study
    (nghiên cứu đánh giá rủi ro định lượng)

Idioms

  • To conduct a quantitative risk assessment

    Thực hiện một quy trình đánh giá rủi ro bằng cách sử dụng các phương pháp định lượng.

    "The project manager decided to conduct a quantitative risk assessment to better understand potential financial losses."

    (Giám đốc dự án quyết định thực hiện một đánh giá rủi ro định lượng để hiểu rõ hơn về các tổn thất tài chính tiềm năng.)

  • Framework for quantitative risk assessment

    Hệ thống hoặc cấu trúc được thiết lập để thực hiện các đánh giá rủi ro định lượng một cách có tổ chức.

    "The company adopted a new framework for quantitative risk assessment to standardize its safety procedures."

    (Công ty đã áp dụng một khuôn khổ mới cho đánh giá rủi ro định lượng để chuẩn hóa các quy trình an toàn của mình.)

  • Applying quantitative risk assessment methodologies

    Áp dụng các phương pháp khoa học và toán học để đo lường và dự đoán rủi ro.

    "Researchers are applying quantitative risk assessment methodologies to study the impact of climate change on coastal areas."

    (Các nhà nghiên cứu đang áp dụng các phương pháp đánh giá rủi ro định lượng để nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu lên các khu vực ven biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quantitative risk assessment

Danh từ
Lật mặt

Một quy trình phân tích bằng số xác suất xảy ra của các rủi ro tiềm ẩn và các hậu quả tài chính hoặc hoạt động của những rủi ro đó.

"The company conducted a quantitative risk assessment to determine the potential impact of a new regulation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Quantitative risk assessment is crucial for informed decision-making in project management.
Đánh giá rủi ro định lượng là rất quan trọng để đưa ra quyết định sáng suốt trong quản lý dự án.
Phủ định
Quantitative risk assessment isn't always feasible due to data limitations.
Đánh giá rủi ro định lượng không phải lúc nào cũng khả thi do hạn chế về dữ liệu.
Nghi vấn
Is quantitative risk assessment a mandatory step in your organization's project lifecycle?
Đánh giá rủi ro định lượng có phải là một bước bắt buộc trong vòng đời dự án của tổ chức bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quantitative risk assessment".

Tầm quan trọng trong việc ra quyết định hiện đại

Đánh giá rủi ro định lượng (QRA) là một công cụ thiết yếu trong nhiều lĩnh vực hiện đại, từ tài chính, kỹ thuật, y tế đến môi trường. Nó giúp các nhà quản lý và hoạch định chính sách đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu, thay vì chỉ dựa vào trực giác hay kinh nghiệm chủ quan. Ví dụ, trong ngành hàng không, QRA được dùng để đánh giá độ an toàn của máy bay; trong y tế, để đánh giá rủi ro của một loại thuốc mới; và trong tài chính, để dự đoán khả năng vỡ nợ của các khoản đầu tư. Điều này thể hiện một văn hóa ngày càng phụ thuộc vào phân tích số liệu để giảm thiểu sự không chắc chắn.

Yêu cầu pháp lý và tuân thủ

Trong nhiều ngành công nghiệp, việc thực hiện đánh giá rủi ro định lượng không chỉ là thực tiễn tốt nhất mà còn là yêu cầu pháp lý bắt buộc. Các cơ quan quản lý thường yêu cầu các tổ chức tiến hành QRA để đảm bảo an toàn công cộng, bảo vệ môi trường hoặc ổn định tài chính. Chẳng hạn, các nhà máy điện hạt nhân, các dự án xây dựng lớn hoặc các công ty dược phẩm phải thực hiện QRA một cách nghiêm ngặt để tuân thủ các quy định và xin giấy phép hoạt động. Điều này phản ánh một văn hóa đề cao trách nhiệm giải trình và sự cẩn trọng.