(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ quantitative risk assessment
C1

quantitative risk assessment

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá rủi ro định lượng phân tích rủi ro định lượng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Quantitative risk assessment'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một quy trình phân tích bằng số xác suất xảy ra của các rủi ro tiềm ẩn và các hậu quả tài chính hoặc hoạt động của những rủi ro đó.

Definition (English Meaning)

A process of numerically analyzing the probability of occurrence of potential risks and the financial or operational consequences of those risks.

Ví dụ Thực tế với 'Quantitative risk assessment'

  • "The company conducted a quantitative risk assessment to determine the potential impact of a new regulation."

    "Công ty đã tiến hành đánh giá rủi ro định lượng để xác định tác động tiềm tàng của một quy định mới."

  • "Quantitative risk assessment is essential for making informed decisions about investments."

    "Đánh giá rủi ro định lượng là điều cần thiết để đưa ra quyết định sáng suốt về đầu tư."

  • "The report outlines the methodology used for the quantitative risk assessment."

    "Báo cáo phác thảo phương pháp luận được sử dụng cho đánh giá rủi ro định lượng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Quantitative risk assessment'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

numerical risk analysis(phân tích rủi ro bằng số)
probabilistic risk assessment(đánh giá rủi ro xác suất)

Trái nghĩa (Antonyms)

qualitative risk assessment(đánh giá rủi ro định tính)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh doanh Tài chính Quản lý rủi ro

Ghi chú Cách dùng 'Quantitative risk assessment'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Quantitative risk assessment sử dụng các phương pháp thống kê và phân tích số để định lượng rủi ro. Nó khác với 'qualitative risk assessment' (đánh giá rủi ro định tính), tập trung vào việc mô tả và phân loại rủi ro thay vì đo lường bằng số.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

of: Thường dùng để chỉ rủi ro đang được đánh giá (e.g., 'quantitative risk assessment of market volatility'). in: Thường được sử dụng khi đề cập đến việc sử dụng QRA trong một lĩnh vực cụ thể (e.g., 'the use of quantitative risk assessment in project management').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Quantitative risk assessment'

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Quantitative risk assessment is crucial for informed decision-making in project management.
Đánh giá rủi ro định lượng là rất quan trọng để đưa ra quyết định sáng suốt trong quản lý dự án.
Phủ định
Quantitative risk assessment isn't always feasible due to data limitations.
Đánh giá rủi ro định lượng không phải lúc nào cũng khả thi do hạn chế về dữ liệu.
Nghi vấn
Is quantitative risk assessment a mandatory step in your organization's project lifecycle?
Đánh giá rủi ro định lượng có phải là một bước bắt buộc trong vòng đời dự án của tổ chức bạn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)