(Top Banner Ad)
criminal law
C1
Danh từ C1 Pháp luật

criminal law

UK: /ˈkrɪmɪnl lɔː/ • US: /ˈkrɪmɪnl lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

luật hình sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The body of rules and statutes that defines offenses against society as a whole, and establishes punishments for those offenses.

Vietnamese Meaning

Ngành luật bao gồm các quy tắc và luật lệ định nghĩa các hành vi phạm tội chống lại xã hội nói chung và quy định hình phạt cho những hành vi đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge specializes in criminal law."

    "Vị thẩm phán chuyên về luật hình sự."

  • "He is a criminal law attorney."

    "Anh ấy là một luật sư chuyên về luật hình sự."

  • "Changes to criminal law are being debated in parliament."

    "Những thay đổi đối với luật hình sự đang được tranh luận tại quốc hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Crime Tội phạm, hành vi phạm tội
Noun Criminal Tội phạm (người phạm tội)
Adjective Criminal Thuộc về hình sự
Verb Criminalize Hình sự hóa
Noun Criminology Tội phạm học

Synonyms

penal law (luật hình sự (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krei- (to sieve, discriminate, distinguish)
Latin
crimen (accusation, indictment, crime)
Old Norse
lagu (something laid down or fixed)
Middle English
criminal lawe

Sự kết hợp giữa tội lỗi và quy tắc

Từ 'criminal' bắt nguồn từ gốc Latin 'crimen', ban đầu có nghĩa là một lời cáo buộc hoặc sự phán xét. Trong khi đó, 'law' lại có nguồn gốc từ tiếng Old Norse 'lagu', ám chỉ những điều được đặt xuống một cách cố định. Khi kết hợp lại, 'criminal law' tạo thành một hệ thống các quy tắc cố định để phán xét và trừng phạt những hành vi xâm phạm đến lợi ích cộng đồng.

Usage Note

Luật hình sự khác với luật dân sự (civil law), quy định về tranh chấp giữa các cá nhân hoặc tổ chức. Luật hình sự tập trung vào việc truy tố và trừng phạt những người vi phạm pháp luật, trong khi luật dân sự giải quyết việc bồi thường thiệt hại.

Prepositions

under

"Under criminal law": chỉ ra rằng một hành vi nào đó bị điều chỉnh hoặc bị xử lý theo luật hình sự. Ví dụ: "The suspect was charged under criminal law."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + criminal law
  • International international criminal law
    (luật hình sự quốc tế)
  • Substantive substantive criminal law
    (luật hình sự nội dung)
  • Procedural procedural criminal law
    (luật tố tụng hình sự)
Verb + criminal law
  • Practice practice criminal law
    (hành nghề luật hình sự)
  • Violate violate criminal law
    (vi phạm luật hình sự)
  • Enforce enforce criminal law
    (thực thi luật hình sự)

Idioms

  • Beyond a reasonable doubt

    Vượt quá sự nghi ngờ hợp lý (tiêu chuẩn chứng minh trong luật hình sự)

    "In criminal law, the prosecution must prove the defendant's guilt beyond a reasonable doubt."

    (Trong luật hình sự, bên công tố phải chứng minh tội lỗi của bị cáo vượt quá sự nghi ngờ hợp lý.)

  • The long arm of the law

    Sự trừng phạt của pháp luật là khó tránh khỏi (lưới trời lồng lộng)

    "He fled the country, but the long arm of the law eventually caught up with him."

    (Anh ta đã trốn ra nước ngoài, nhưng lưới trời lồng lộng cuối cùng cũng bắt được anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

criminal law

Danh từ
Lật mặt

Ngành luật bao gồm các quy tắc và luật lệ định nghĩa các hành vi phạm tội chống lại xã hội nói chung và quy định hình phạt cho những hành vi đó.

"The judge specializes in criminal law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "criminal law".

Suy đoán vô tội (Presumption of Innocence)

Trong hệ thống luật hình sự của các nước phương Tây (như Mỹ, Anh), một nguyên tắc cốt lõi là 'innocent until proven guilty' (vô tội cho đến khi được chứng minh là có tội). Điều này đặt gánh nặng chứng minh lên vai cơ quan công tố thay vì bị cáo.

Bồi thẩm đoàn (The Jury System)

Trong nhiều vụ án hình sự tại các nước Thông luật (Common Law), việc quyết định một người có tội hay không không chỉ do thẩm phán mà còn do một nhóm công dân bình thường gọi là bồi thẩm đoàn quyết định, thể hiện tính dân chủ trong tư pháp.