(Top Banner Ad)
guilty act
B2
Danh từ B2 Luật pháp

guilty act

UK: /ˈɡɪlti ækt/ • US: /ˈɡɪlti ækt/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi phạm tội hành động phạm pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wrongful deed that constitutes a crime.

Vietnamese Meaning

Một hành vi sai trái cấu thành tội phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prosecution had to prove both the guilty act and the guilty mind to convict the defendant."

    "Bên công tố phải chứng minh cả hành vi phạm tội và ý định phạm tội để kết tội bị cáo."

  • "Committing the guilty act doesn't always imply a guilty mind."

    "Thực hiện hành vi phạm tội không phải lúc nào cũng ngụ ý một tâm trí phạm tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guilt tội lỗi, sự có tội
Adverb guiltily một cách có tội, đầy tội lỗi
Noun guiltiness tình trạng có tội, sự tội lỗi
Noun action hành động, hành vi
Adjective active năng động, hoạt bát; chủ động
Verb activate kích hoạt, khởi động
Noun actor diễn viên (nam), người hành động

Synonyms

criminal act (hành vi phạm tội)illegal action (hành động bất hợp pháp)

Antonyms

lawful act (hành động hợp pháp)innocent act (hành động vô tội)

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gulþiz (debt, guilt)
Old English
gyltig (guilty, liable)
Latin
agere (to do, drive)
Latin
actus (a doing, deed)
English
guilty act (phrase formation)

Nguồn gốc của 'Guilty'

Từ 'guilty' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gyltig', có nghĩa là 'có tội, chịu trách nhiệm cho một hành động sai trái'. Nó xuất phát từ một từ gốc Đức cổ hơn (*gulþiz) mang ý nghĩa 'nợ nần' hoặc 'tội lỗi'. Điều này cho thấy ý niệm về tội lỗi ban đầu gắn liền với việc phải trả nợ hoặc chịu trách nhiệm pháp lý.

Nguồn gốc của 'Act'

Từ 'act' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'actus', có nghĩa là 'một hành động, một việc làm, sự thực hiện'. Nó bắt nguồn từ động từ 'agere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm, điều khiển, dẫn dắt'. Điều này làm nổi bật ý nghĩa của 'act' như một hành động chủ động hoặc sự kiện được thực hiện bởi một chủ thể.

Sự kết hợp của 'Guilty Act'

Khi 'guilty' và 'act' kết hợp thành 'guilty act', chúng tạo nên một khái niệm pháp lý và đạo đức mạnh mẽ. Cụm từ này thường được dùng để chỉ một hành động mà người thực hiện bị coi là có tội hoặc chịu trách nhiệm về mặt pháp lý hoặc đạo đức. Trong luật hình sự phương Tây, nó tương đương với thuật ngữ Latin 'actus reus', tức là 'hành vi phạm tội' có thể chứng minh được, là một yếu tố cấu thành tội phạm.

Usage Note

Cụm từ 'guilty act' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ hành động phạm tội. Nó nhấn mạnh hành động cụ thể đã được thực hiện và có thể chứng minh được. So sánh với 'criminal behavior' (hành vi phạm tội) là một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả suy nghĩ và ý định.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường đi sau 'guilty' để chỉ tội danh: 'guilty of theft' (phạm tội trộm cắp). Trong cụm 'guilty act', giới từ không đi kèm trực tiếp, nhưng khi mở rộng câu, ta có thể sử dụng 'guilty of' để chỉ tội danh liên quan đến hành động đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + guilty act
  • commit commit a guilty act
    (thực hiện một hành vi phạm tội)
  • perpetrate perpetrate a guilty act
    (gây ra một hành vi phạm tội)
  • confess confess a guilty act
    (thú nhận một hành vi phạm tội)
  • conceal conceal a guilty act
    (che giấu một hành vi phạm tội)
  • punish punish a guilty act
    (trừng phạt một hành vi phạm tội)
Adjective + guilty act
  • a criminal a criminal guilty act
    (một hành vi phạm tội hình sự)
  • a reprehensible a reprehensible guilty act
    (một hành vi phạm tội đáng trách)
  • a shameful a shameful guilty act
    (một hành vi phạm tội đáng xấu hổ)
  • an unforgivable an unforgivable guilty act
    (một hành vi phạm tội không thể tha thứ)

Idioms

  • caught in the guilty act

    bị bắt quả tang khi đang thực hiện hành vi phạm tội

    "The thief was caught in the guilty act of stealing the jewels."

    (Tên trộm bị bắt quả tang khi đang thực hiện hành vi phạm tội trộm cắp trang sức.)

  • the weight of a guilty act

    gánh nặng của một hành vi phạm tội (ám chỉ sự hối hận, dày vò)

    "He carried the weight of a guilty act for years, unable to find peace."

    (Anh ta đã mang gánh nặng của một hành vi phạm tội suốt nhiều năm, không thể tìm thấy sự bình yên.)

  • confess a guilty act

    thú nhận một hành vi phạm tội

    "After much internal struggle, she decided to confess a guilty act to her family."

    (Sau nhiều đấu tranh nội tâm, cô ấy quyết định thú nhận hành vi phạm tội của mình với gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guilty act

Danh từ
Lật mặt

Một hành vi sai trái cấu thành tội phạm.

"The prosecution had to prove both the guilty act and the guilty mind to convict the defendant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guilty act".

Khái niệm 'Actus Reus' và 'Mens Rea' trong luật pháp phương Tây

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là luật hình sự Common Law, khái niệm 'guilty act' (hành vi phạm tội) thường được gọi bằng thuật ngữ Latin là 'actus reus'. Để một người bị kết tội hình sự, cần phải chứng minh được cả 'actus reus' (hành vi phạm tội) và 'mens rea' (ý định phạm tội - tức là 'guilty mind'). Việc không có một trong hai yếu tố này có thể ảnh hưởng lớn đến phán quyết cuối cùng.

Lương tâm, Hối hận và Sám hối

Khái niệm 'guilty act' không chỉ liên quan đến luật pháp mà còn có ý nghĩa sâu sắc về mặt đạo đức và tâm lý. Một 'guilty act' có thể gây ra cảm giác tội lỗi, ăn năn trong lương tâm của người thực hiện. Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, việc thú nhận hành vi sai trái và tìm kiếm sự sám hối là một phần quan trọng để đạt được sự thanh thản trong tâm hồn và hàn gắn mối quan hệ với cộng đồng hoặc với đấng linh thiêng.