(Top Banner Ad)
innocent act
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Đạo đức, Tâm lý học

innocent act

UK: /ˈɪnəsənt ækt/ • US: /ˈɪnəsənt ækt/

Nghĩa tiếng Việt

hành động ngây thơ hành động vô tội hành động có vẻ vô hại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action or behavior that appears harmless or is intended to be innocuous, but may have unintended or hidden consequences.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc cách cư xử có vẻ vô hại hoặc được dự định là vô thưởng vô phạt, nhưng có thể gây ra những hậu quả không lường trước hoặc ẩn giấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her innocent act of asking for help led him into a complicated situation."

    "Hành động ngây thơ của cô ấy khi nhờ giúp đỡ đã dẫn anh ta vào một tình huống phức tạp."

  • "It seemed like an innocent act, but it had devastating consequences."

    "Nó có vẻ là một hành động vô tội, nhưng nó đã gây ra những hậu quả tàn khốc."

  • "He claimed it was an innocent act, but the evidence suggested otherwise."

    "Anh ta tuyên bố đó là một hành động vô tội, nhưng bằng chứng cho thấy điều ngược lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective innocent vô tội, ngây thơ, vô hại
Noun innocence sự vô tội, sự ngây thơ
Adverb innocently một cách vô tội, ngây thơ
Noun act hành động, đạo luật, màn kịch
Verb act hành động, đóng vai, biểu diễn
Noun action hành động, hoạt động
Adjective active năng động, hoạt động

Synonyms

harmless deed (hành động vô hại)unwitting action (hành động vô tình)

Antonyms

malicious act (hành động ác ý)deliberate harm (hành động cố ý gây hại)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Đạo đức, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
innocens
Old French
innocent
Middle English
innocent
English
innocent

Nguồn gốc của 'innocent'

Từ 'innocent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'innocens', được hình thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'chưa') và gốc từ 'nocere' (nghĩa là 'gây hại'). Vì vậy, 'innocent' có nghĩa đen là 'không gây hại', từ đó phát triển thành ý nghĩa 'vô tội' hoặc 'ngây thơ'. 'Act' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'actus', là dạng quá khứ phân từ của 'agere' (làm, hành động). Do đó, 'innocent act' là sự kết hợp trực tiếp của một hành động không gây hại hoặc không có ý đồ xấu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động thoạt nhìn không có gì sai trái, thậm chí có vẻ ngây thơ, nhưng thực tế lại gây ra tác động tiêu cực hoặc che giấu một mục đích khác. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ các mối quan hệ cá nhân đến các vấn đề pháp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'innocent act'
  • truly truly an innocent act
    (thực sự là một hành động vô hại/vô tội)
  • seemingly seemingly an innocent act
    (có vẻ là một hành động vô hại/vô tội)
  • just just an innocent act
    (chỉ là một hành động vô hại/vô tội)
  • merely merely an innocent act
    (đơn thuần chỉ là một hành động vô hại/vô tội)
Verbs taking 'innocent act' as an object/complement
  • interpret (something) as interpret (something) as an innocent act
    (diễn giải (điều gì đó) là một hành động vô hại/vô tội)
  • dismiss (something) as dismiss (something) as an innocent act
    (bỏ qua (điều gì đó) như một hành động vô hại/vô tội)
  • consider (something) an consider (something) an innocent act
    (coi (điều gì đó) là một hành động vô hại/vô tội)

Idioms

  • It was just an innocent act.

    Đó chỉ là một hành động vô hại/vô tội thôi.

    "Don't overreact, I promise it was just an innocent act."

    (Đừng phản ứng thái quá, tôi hứa đó chỉ là một hành động vô hại thôi.)

  • Far from an innocent act.

    Hoàn toàn không phải là một hành động vô hại/vô tội (mà có chủ ý xấu).

    "His apology seemed genuine, but her sabotage was far from an innocent act."

    (Lời xin lỗi của anh ta có vẻ chân thành, nhưng hành động phá hoại của cô ấy thì hoàn toàn không phải là vô tội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

innocent act

Danh từ
Lật mặt

Một hành động hoặc cách cư xử có vẻ vô hại hoặc được dự định là vô thưởng vô phạt, nhưng có thể gây ra những hậu quả không lường trước hoặc ẩn giấu.

"Her innocent act of asking for help led him into a complicated situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children's innocent act melted everyone's hearts.
Hành động ngây thơ của bọn trẻ đã làm tan chảy trái tim mọi người.
Phủ định
The defendant's innocent act wasn't enough to convince the jury of his innocence.
Hành động vô tội của bị cáo không đủ để thuyết phục bồi thẩm đoàn về sự vô tội của anh ta.
Nghi vấn
Was it Mary and John's innocent act that caused the confusion?
Có phải hành động ngây thơ của Mary và John đã gây ra sự nhầm lẫn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innocent act".

Nguyên tắc suy đoán vô tội

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và các nước chịu ảnh hưởng của luật Common Law, có một nguyên tắc cơ bản là 'presumption of innocence' (suy đoán vô tội). Điều này có nghĩa là một người bị buộc tội được coi là vô tội cho đến khi chứng minh được tội lỗi của họ một cách hợp pháp. Khái niệm 'innocent act' phù hợp với nguyên tắc này, nhấn mạnh rằng không phải mọi hành động đều mang ý đồ xấu hoặc đáng bị lên án.

Sự ngây thơ trong trẻ thơ

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'childhood innocence' (sự ngây thơ của tuổi thơ) được coi trọng. Trẻ em thường được xem là vô tội, chưa bị ảnh hưởng bởi những phức tạp hay ác ý của thế giới người lớn. Do đó, các hành động của trẻ em, ngay cả khi gây ra hậu quả không mong muốn, thường được xem là 'innocent acts' (hành động ngây thơ), không có ý đồ xấu.