innocent act
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An action or behavior that appears harmless or is intended to be innocuous, but may have unintended or hidden consequences.
Vietnamese Meaning
Một hành động hoặc cách cư xử có vẻ vô hại hoặc được dự định là vô thưởng vô phạt, nhưng có thể gây ra những hậu quả không lường trước hoặc ẩn giấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her innocent act of asking for help led him into a complicated situation."
"Hành động ngây thơ của cô ấy khi nhờ giúp đỡ đã dẫn anh ta vào một tình huống phức tạp."
-
"It seemed like an innocent act, but it had devastating consequences."
"Nó có vẻ là một hành động vô tội, nhưng nó đã gây ra những hậu quả tàn khốc."
-
"He claimed it was an innocent act, but the evidence suggested otherwise."
"Anh ta tuyên bố đó là một hành động vô tội, nhưng bằng chứng cho thấy điều ngược lại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động thoạt nhìn không có gì sai trái, thậm chí có vẻ ngây thơ, nhưng thực tế lại gây ra tác động tiêu cực hoặc che giấu một mục đích khác. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ các mối quan hệ cá nhân đến các vấn đề pháp lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly an innocent act (thực sự là một hành động vô hại/vô tội)
-
seemingly seemingly an innocent act (có vẻ là một hành động vô hại/vô tội)
-
just just an innocent act (chỉ là một hành động vô hại/vô tội)
-
merely merely an innocent act (đơn thuần chỉ là một hành động vô hại/vô tội)
-
interpret (something) as interpret (something) as an innocent act (diễn giải (điều gì đó) là một hành động vô hại/vô tội)
-
dismiss (something) as dismiss (something) as an innocent act (bỏ qua (điều gì đó) như một hành động vô hại/vô tội)
-
consider (something) an consider (something) an innocent act (coi (điều gì đó) là một hành động vô hại/vô tội)
Idioms
-
It was just an innocent act.
Đó chỉ là một hành động vô hại/vô tội thôi.
"Don't overreact, I promise it was just an innocent act."
(Đừng phản ứng thái quá, tôi hứa đó chỉ là một hành động vô hại thôi.)
-
Far from an innocent act.
Hoàn toàn không phải là một hành động vô hại/vô tội (mà có chủ ý xấu).
"His apology seemed genuine, but her sabotage was far from an innocent act."
(Lời xin lỗi của anh ta có vẻ chân thành, nhưng hành động phá hoại của cô ấy thì hoàn toàn không phải là vô tội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
innocent act
Danh từMột hành động hoặc cách cư xử có vẻ vô hại hoặc được dự định là vô thưởng vô phạt, nhưng có thể gây ra những hậu quả không lường trước hoặc ẩn giấu.
"Her innocent act of asking for help led him into a complicated situation."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children's innocent act melted everyone's hearts. |
Hành động ngây thơ của bọn trẻ đã làm tan chảy trái tim mọi người. |
| Phủ định | The defendant's innocent act wasn't enough to convince the jury of his innocence. |
Hành động vô tội của bị cáo không đủ để thuyết phục bồi thẩm đoàn về sự vô tội của anh ta. |
| Nghi vấn | Was it Mary and John's innocent act that caused the confusion? |
Có phải hành động ngây thơ của Mary và John đã gây ra sự nhầm lẫn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innocent act".
