(Top Banner Ad)
acupuncture
B2
noun B2 Y học

acupuncture

UK: /ˌæk.jʊ.pʌŋk.tʃər/ • US: /ˌæk.jə.pʌŋk.tʃər/

Nghĩa tiếng Việt

châm cứu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of complementary medicine that involves pricking the skin or tissues with needles, used to alleviate pain and to treat various physical, mental, and emotional conditions.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống y học bổ sung bao gồm việc châm kim vào da hoặc các mô, được sử dụng để giảm đau và điều trị các tình trạng thể chất, tinh thần và cảm xúc khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to try acupuncture for her chronic headaches."

    "Cô ấy quyết định thử châm cứu cho chứng đau đầu mãn tính của mình."

  • "Many people seek acupuncture as an alternative to traditional pain medication."

    "Nhiều người tìm đến châm cứu như một giải pháp thay thế cho thuốc giảm đau truyền thống."

  • "Acupuncture is believed to stimulate the body's natural healing abilities."

    "Châm cứu được cho là kích thích khả năng chữa lành tự nhiên của cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acupuncture châm cứu, phương pháp chữa bệnh bằng cách châm kim vào các huyệt đạo trên cơ thể.
Noun acupuncturist thầy châm cứu, chuyên gia châm cứu, người thực hành châm cứu.
Noun acupressure (Từ liên quan) Bấm huyệt, một phương pháp trị liệu tương tự nhưng dùng tay ấn vào huyệt đạo thay vì dùng kim.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acus ('needle') + punctura ('a pricking')
Modern Latin
acupunctura
English
acupuncture

Cái Tên Nói Lên Tất Cả

Tên gọi 'acupuncture' bắt nguồn từ tiếng Latin, là sự kết hợp của 'acus' (cây kim) và 'punctura' (sự châm, chích). Thuật ngữ này được các nhà truyền giáo châu Âu đặt ra vào thế kỷ 17 để mô tả phương pháp '針灸' (zhēnjiǔ) mà họ chứng kiến ở Trung Quốc. Vì vậy, cái tên này mô tả chính xác hành động cốt lõi của phương pháp trị liệu này.

Usage Note

Acupuncture is based on traditional Chinese medicine and aims to balance the flow of energy (qi) in the body. It's often used as a complementary therapy alongside conventional medicine. Its effectiveness for some conditions is still debated, and research is ongoing.

Prepositions

for in with

Use 'acupuncture for' to specify what condition it's being used to treat (e.g., acupuncture for back pain). Use 'acupuncture in' to specify a location (e.g., acupuncture in the ear). Use 'acupuncture with' to describe combining it with another therapy (e.g., acupuncture with massage).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acupuncture
  • receive acupuncture
    (được châm cứu, tiếp nhận liệu trình châm cứu)
  • undergo acupuncture
    (trải qua một liệu trình châm cứu)
  • have acupuncture
    (đi châm cứu (cách nói thông dụng))
  • try acupuncture
    (thử châm cứu (để xem hiệu quả))
  • practice acupuncture
    (hành nghề châm cứu)
Noun + acupuncture
  • acupuncture treatment
    (liệu pháp châm cứu, liệu trình châm cứu)
  • acupuncture session
    (một buổi/lần châm cứu)
  • acupuncture needle
    (kim châm cứu)
  • acupuncture point
    (huyệt đạo, huyệt vị)
Adjective + acupuncture
  • traditional acupuncture
    (châm cứu truyền thống)
  • medical acupuncture
    (châm cứu y khoa (do bác sĩ Tây y thực hiện))
  • cosmetic acupuncture
    (châm cứu thẩm mỹ)

Idioms

  • like performing acupuncture with a sledgehammer

    Ví von một hành động cực kỳ vụng về, thô bạo trong một tình huống đòi hỏi sự khéo léo, tinh tế.

    "His attempt to fix the delicate watch was like performing acupuncture with a sledgehammer."

    (Nỗ lực sửa chiếc đồng hồ tinh xảo của anh ấy chẳng khác nào lấy búa tạ để châm cứu.)

  • It's not exactly acupuncture.

    Dùng để chỉ một công việc hay tình huống không đòi hỏi sự chính xác, phức tạp hay tinh vi.

    "Don't worry, just restart the computer. It's not exactly acupuncture."

    (Đừng lo, chỉ cần khởi động lại máy tính thôi. Việc này đâu cần tinh vi như châm cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acupuncture

noun
Lật mặt

Một hệ thống y học bổ sung bao gồm việc châm kim vào da hoặc các mô, được sử dụng để giảm đau và điều trị các tình trạng thể chất, tinh thần và cảm xúc khác nhau.

"She decided to try acupuncture for her chronic headaches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new clinic opens, doctors will have been studying acupuncture for five years.
Vào thời điểm phòng khám mới mở cửa, các bác sĩ sẽ đã nghiên cứu châm cứu được năm năm.
Phủ định
By next year, she won't have been practicing acupuncture long enough to be considered an expert.
Đến năm sau, cô ấy sẽ chưa thực hành châm cứu đủ lâu để được coi là một chuyên gia.
Nghi vấn
Will the patients have been experiencing the benefits of acupuncture for a full month by the end of the trial?
Liệu các bệnh nhân sẽ đã trải nghiệm những lợi ích của châm cứu trong cả tháng vào cuối cuộc thử nghiệm?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be skeptical about acupuncture, but now she believes in its benefits.
Cô ấy từng hoài nghi về châm cứu, nhưng bây giờ cô ấy tin vào lợi ích của nó.
Phủ định
He didn't use to consider acupuncture as a treatment option.
Anh ấy đã không từng xem xét châm cứu như một lựa chọn điều trị.
Nghi vấn
Did they use to offer acupuncture at this clinic?
Họ đã từng cung cấp dịch vụ châm cứu tại phòng khám này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acupuncture".

Từ 'Y học thay thế' đến 'Y học bổ sung'

Ở nhiều nước phương Tây, châm cứu từng bị xem là 'y học thay thế' (alternative medicine) và bị nghi ngờ. Ngày nay, nó đã được chấp nhận rộng rãi và thường được gọi là 'y học bổ sung' (complementary medicine), sử dụng cùng các phương pháp điều trị hiện đại để giảm đau, giảm căng thẳng. Chi phí châm cứu đôi khi còn được bảo hiểm y tế chi trả.

Châm cứu là một nghề được cấp phép

Tại Mỹ, Anh và nhiều quốc gia phương Tây khác, châm cứu là một ngành nghề được quản lý chặt chẽ. Các chuyên gia châm cứu phải trải qua chương trình đào tạo chuyên sâu (thường kéo dài 3-4 năm), vượt qua các kỳ thi quốc gia và có giấy phép hành nghề để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân và duy trì các tiêu chuẩn chuyên môn cao.