(Top Banner Ad)
ad-hoc meeting
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

ad-hoc meeting

UK: /ˌæd ˈhɒk ˈmiːtɪŋ/ • US: /ˌæd ˈhɑːk ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp bất thường cuộc họp đột xuất cuộc họp đặc biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting called for a specific purpose and not part of a regular schedule.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp được triệu tập cho một mục đích cụ thể và không nằm trong lịch trình thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager called an ad-hoc meeting to discuss the urgent issue."

    "Người quản lý đã triệu tập một cuộc họp bất thường để thảo luận về vấn đề khẩn cấp."

  • "We need to have an ad-hoc meeting to decide how to handle this situation."

    "Chúng ta cần có một cuộc họp bất thường để quyết định cách giải quyết tình huống này."

  • "The team held an ad-hoc meeting to address the client's concerns."

    "Nhóm đã tổ chức một cuộc họp bất thường để giải quyết những lo ngại của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ad hoc đặc biệt, lâm thời, được lập ra cho một mục đích cụ thể (ví dụ: ad-hoc committee - ủy ban lâm thời).
Adverb ad hoc một cách tức thời, tùy vào tình hình cụ thể (ví dụ: The team makes decisions ad hoc - Đội đưa ra quyết định một cách tùy ứng).
Noun meeting cuộc họp, buổi họp.

Synonyms

impromptu meeting (cuộc họp ngẫu hứng)unscheduled meeting (cuộc họp không theo lịch trình)spur-of-the-moment meeting (cuộc họp đột xuất)

Antonyms

scheduled meeting (cuộc họp theo lịch trình)regular meeting (cuộc họp thường kỳ)

Related Words

brainstorming session (buổi động não)crisis meeting (cuộc họp khủng hoảng)

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad hoc ('for this')
English
ad-hoc meeting

Từ Latin đến phòng họp

Cụm từ 'ad hoc' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin, có nghĩa là 'cho việc này' hoặc 'cho mục đích cụ thể này'. Nó được du nhập vào tiếng Anh để mô tả một hành động, một ủy ban, hay một thứ gì đó được tạo ra hoặc thực hiện cho một mục đích cụ thể và duy nhất, không nằm trong kế hoạch từ trước. Do đó, 'ad-hoc meeting' là một cuộc họp được triệu tập để giải quyết một vấn đề cấp bách, tức thời mà không được lên lịch trước.

Usage Note

Cụm từ 'ad-hoc' có nghĩa là 'cho mục đích này' hoặc 'được hình thành hoặc sắp xếp cho một mục đích cụ thể'. Một cuộc họp ad-hoc không phải là một phần của lịch trình thông thường, mà được tổ chức khi cần thiết để giải quyết một vấn đề hoặc thảo luận một cơ hội cụ thể.

Prepositions

for on

'for' chỉ mục đích của cuộc họp (ví dụ: an ad-hoc meeting for discussing the budget). 'on' chỉ chủ đề của cuộc họp (ví dụ: an ad-hoc meeting on project updates).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + ad-hoc meeting
  • call / convene an ad-hoc meeting
    (triệu tập một cuộc họp đột xuất / lâm thời)
  • hold / have an ad-hoc meeting
    (tổ chức / có một cuộc họp đột xuất)
  • schedule an ad-hoc meeting
    (lên lịch một cuộc họp đột xuất)
  • propose an ad-hoc meeting
    (đề xuất một cuộc họp đột xuất)
Tính từ + ad-hoc meeting
  • a quick ad-hoc meeting
    (một cuộc họp đột xuất nhanh gọn)
  • an emergency ad-hoc meeting
    (một cuộc họp đột xuất khẩn cấp)
  • an informal ad-hoc meeting
    (một cuộc họp đột xuất không trang trọng)

Idioms

  • An ad-hoc meeting that could have been an email.

    Một cuộc họp đột xuất lẽ ra chỉ cần gửi email là đủ. (Câu nói phổ biến trong văn hóa công sở để phàn nàn về những cuộc họp không cần thiết).

    "My boss called another ad-hoc meeting to discuss the report format. Honestly, it was an ad-hoc meeting that could have been an email."

    (Sếp tôi lại gọi một cuộc họp đột xuất nữa chỉ để bàn về định dạng báo cáo. Thật tình, đó là một cuộc họp mà lẽ ra chỉ cần gửi email là đủ.)

  • Let's huddle for a quick ad-hoc meeting.

    Tụ lại họp nhanh một chút nào. (Cách nói thân mật để đề nghị một cuộc họp ngắn, không báo trước, thường dùng trong môi trường làm việc năng động).

    "Before we launch the feature, let's huddle for a quick ad-hoc meeting to go over the final checklist."

    (Trước khi ra mắt tính năng, chúng ta hãy tụ lại họp nhanh một chút để xem qua danh sách kiểm tra cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ad-hoc meeting

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp được triệu tập cho một mục đích cụ thể và không nằm trong lịch trình thường xuyên.

"The manager called an ad-hoc meeting to discuss the urgent issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team held an ad-hoc meeting to discuss the urgent issue.
Nhóm đã tổ chức một cuộc họp đột xuất để thảo luận về vấn đề khẩn cấp.
Phủ định
We didn't schedule an ad-hoc meeting; it was a spontaneous decision.
Chúng tôi đã không lên lịch một cuộc họp đột xuất; đó là một quyết định tự phát.
Nghi vấn
Did they call an ad-hoc meeting to address the client's concerns?
Họ có triệu tập một cuộc họp đột xuất để giải quyết những lo ngại của khách hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ad-hoc meeting".

Văn hóa họp hành linh hoạt và phương pháp Agile

Trong văn hóa làm việc hiện đại ở phương Tây, đặc biệt là trong các ngành công nghệ áp dụng phương pháp Agile (phát triển linh hoạt), các cuộc họp đột xuất rất phổ biến. Chúng phản ánh tư duy ưu tiên giải quyết vấn đề nhanh chóng và thích ứng với thay đổi, trái ngược với văn hóa doanh nghiệp truyền thống nơi mọi thứ phải được lên kế hoạch chi tiết từ trước.

Sự mệt mỏi vì họp (Meeting Fatigue)

Mặc dù hữu ích, việc lạm dụng các cuộc họp đột xuất có thể dẫn đến 'sự mệt mỏi vì họp' (meeting fatigue) và làm gián đoạn dòng chảy công việc của nhân viên. Nhiều công ty đang khuyến khích nhân viên tự hỏi 'Liệu cuộc họp này có thực sự cần thiết không?' trước khi triệu tập một cuộc họp đột xuất để tăng hiệu suất làm việc.