ad-hoc meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meeting called for a specific purpose and not part of a regular schedule.
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp được triệu tập cho một mục đích cụ thể và không nằm trong lịch trình thường xuyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager called an ad-hoc meeting to discuss the urgent issue."
"Người quản lý đã triệu tập một cuộc họp bất thường để thảo luận về vấn đề khẩn cấp."
-
"We need to have an ad-hoc meeting to decide how to handle this situation."
"Chúng ta cần có một cuộc họp bất thường để quyết định cách giải quyết tình huống này."
-
"The team held an ad-hoc meeting to address the client's concerns."
"Nhóm đã tổ chức một cuộc họp bất thường để giải quyết những lo ngại của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | ad hoc | đặc biệt, lâm thời, được lập ra cho một mục đích cụ thể (ví dụ: ad-hoc committee - ủy ban lâm thời). |
| Adverb | ad hoc | một cách tức thời, tùy vào tình hình cụ thể (ví dụ: The team makes decisions ad hoc - Đội đưa ra quyết định một cách tùy ứng). |
| Noun | meeting | cuộc họp, buổi họp. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'ad-hoc' có nghĩa là 'cho mục đích này' hoặc 'được hình thành hoặc sắp xếp cho một mục đích cụ thể'. Một cuộc họp ad-hoc không phải là một phần của lịch trình thông thường, mà được tổ chức khi cần thiết để giải quyết một vấn đề hoặc thảo luận một cơ hội cụ thể.
Prepositions
'for' chỉ mục đích của cuộc họp (ví dụ: an ad-hoc meeting for discussing the budget). 'on' chỉ chủ đề của cuộc họp (ví dụ: an ad-hoc meeting on project updates).
Collocations (Từ đi kèm)
-
call / convene an ad-hoc meeting (triệu tập một cuộc họp đột xuất / lâm thời)
-
hold / have an ad-hoc meeting (tổ chức / có một cuộc họp đột xuất)
-
schedule an ad-hoc meeting (lên lịch một cuộc họp đột xuất)
-
propose an ad-hoc meeting (đề xuất một cuộc họp đột xuất)
-
a quick ad-hoc meeting (một cuộc họp đột xuất nhanh gọn)
-
an emergency ad-hoc meeting (một cuộc họp đột xuất khẩn cấp)
-
an informal ad-hoc meeting (một cuộc họp đột xuất không trang trọng)
Idioms
-
An ad-hoc meeting that could have been an email.
Một cuộc họp đột xuất lẽ ra chỉ cần gửi email là đủ. (Câu nói phổ biến trong văn hóa công sở để phàn nàn về những cuộc họp không cần thiết).
"My boss called another ad-hoc meeting to discuss the report format. Honestly, it was an ad-hoc meeting that could have been an email."
(Sếp tôi lại gọi một cuộc họp đột xuất nữa chỉ để bàn về định dạng báo cáo. Thật tình, đó là một cuộc họp mà lẽ ra chỉ cần gửi email là đủ.)
-
Let's huddle for a quick ad-hoc meeting.
Tụ lại họp nhanh một chút nào. (Cách nói thân mật để đề nghị một cuộc họp ngắn, không báo trước, thường dùng trong môi trường làm việc năng động).
"Before we launch the feature, let's huddle for a quick ad-hoc meeting to go over the final checklist."
(Trước khi ra mắt tính năng, chúng ta hãy tụ lại họp nhanh một chút để xem qua danh sách kiểm tra cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ad-hoc meeting
Danh từMột cuộc họp được triệu tập cho một mục đích cụ thể và không nằm trong lịch trình thường xuyên.
"The manager called an ad-hoc meeting to discuss the urgent issue."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team held an ad-hoc meeting to discuss the urgent issue. |
Nhóm đã tổ chức một cuộc họp đột xuất để thảo luận về vấn đề khẩn cấp. |
| Phủ định | We didn't schedule an ad-hoc meeting; it was a spontaneous decision. |
Chúng tôi đã không lên lịch một cuộc họp đột xuất; đó là một quyết định tự phát. |
| Nghi vấn | Did they call an ad-hoc meeting to address the client's concerns? |
Họ có triệu tập một cuộc họp đột xuất để giải quyết những lo ngại của khách hàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ad-hoc meeting".
