(Top Banner Ad)
brainstorming session
B2
Noun B2 Kinh doanh, Quản lý

brainstorming session

UK: /ˈbreɪn.stɔːmɪŋ ˌseʃ.ən/ • US: /ˈbreɪn.stɔːrmɪŋ ˌseʃ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

buổi động não phiên động não cuộc họp động não thảo luận nhóm tìm ý tưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting or group discussion to produce new ideas and solutions.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp hoặc thảo luận nhóm để tạo ra những ý tưởng và giải pháp mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marketing team held a brainstorming session to generate new campaign ideas."

    "Đội marketing đã tổ chức một buổi động não để tạo ra những ý tưởng chiến dịch mới."

  • "We need to schedule a brainstorming session to discuss our product roadmap."

    "Chúng ta cần lên lịch một buổi động não để thảo luận về lộ trình sản phẩm của chúng ta."

  • "The brainstorming session was very productive, and we came up with several innovative solutions."

    "Buổi động não rất hiệu quả, và chúng tôi đã đưa ra một vài giải pháp sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brainstorm Ý tưởng đột ngột; Cơn bão ý tưởng (Brainstorm)
Verb brainstorm Động não; Cùng nhau thảo luận để tìm ra giải pháp
Noun brainstormer Người tham gia hoạt động động não
Noun session Buổi họp; Phiên họp (thường kéo dài một thời gian nhất định)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

English (19th Century)
brain (head/mind) + storm (violent weather)
English (1941)
brainstorm (coined by Alex Osborn)
English (Mid-20th Century)
brainstorming (process) + session (meeting)

Nguồn gốc của 'Brainstorm'

Khái niệm 'brainstorming' (động não) được phổ biến rộng rãi bởi Alex F. Osborn, một nhà điều hành quảng cáo người Mỹ, vào những năm 1940. Ông nhận thấy các cuộc họp truyền thống thường bị cản trở bởi sự chỉ trích sớm. Vì vậy, Osborn đã tạo ra quy tắc chính: 'Tư duy số lượng, không chỉ trích,' nhằm khuyến khích sự tự do ý tưởng tuyệt đối.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, đặc biệt khi cần giải quyết vấn đề hoặc tìm kiếm ý tưởng sáng tạo. Nó nhấn mạnh quá trình động não tập thể để thu thập càng nhiều ý tưởng càng tốt mà không phán xét ngay lập tức. Brainstorming session khác với một cuộc họp thông thường vì nó tập trung vào việc tạo ra ý tưởng hơn là tranh luận hoặc đưa ra quyết định cuối cùng.

Prepositions

in during at

* **in a brainstorming session:** Chỉ việc tham gia vào một phiên động não. Ví dụ: 'We came up with some great ideas in a brainstorming session.' * **during a brainstorming session:** Chỉ khoảng thời gian diễn ra phiên động não. Ví dụ: 'During the brainstorming session, we generated over 50 potential solutions.' * **at a brainstorming session:** Tương tự như 'in', chỉ việc tham gia hoặc có mặt tại phiên động não. Ví dụ: 'I'll be at a brainstorming session all afternoon.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brainstorming session
  • hold hold a brainstorming session
    (tổ chức một buổi động não)
  • schedule schedule a brainstorming session
    (lên lịch một buổi động não)
  • lead lead a brainstorming session
    (dẫn dắt/chủ trì một buổi động não)
Adjective + brainstorming session
  • productive a productive brainstorming session
    (một buổi động não hiệu quả/năng suất)
  • initial the initial brainstorming session
    (buổi động não ban đầu)
  • intensive an intensive brainstorming session
    (một buổi động não chuyên sâu/cường độ cao)
Prepositional Phrase + brainstorming session
  • during during the brainstorming session
    (trong suốt buổi động não)
  • after after the brainstorming session
    (sau buổi động não)

Idioms

  • Kick off a brainstorming session

    Bắt đầu/khởi động buổi động não

    "We need to kick off a brainstorming session to finalize the marketing strategy."

    (Chúng ta cần khởi động một buổi động não để hoàn thiện chiến lược tiếp thị.)

  • Run a tight brainstorming session

    Điều hành/quản lý buổi động não một cách chặt chẽ, có kỷ luật

    "The manager ran a tight brainstorming session to make sure we stayed on topic."

    (Người quản lý điều hành buổi động não rất chặt chẽ để đảm bảo chúng tôi không lạc đề.)

  • Brainstorming session breakthrough

    Sự đột phá đạt được từ buổi động não

    "The team achieved a major breakthrough during the final brainstorming session."

    (Nhóm đã đạt được một đột phá lớn trong buổi động não cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brainstorming session

Noun
Lật mặt

Một cuộc họp hoặc thảo luận nhóm để tạo ra những ý tưởng và giải pháp mới.

"The marketing team held a brainstorming session to generate new campaign ideas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that brainstorming session was incredibly productive!
Chà, buổi động não đó thật sự rất hiệu quả!
Phủ định
Oh, that brainstorming session wasn't as fruitful as we'd hoped.
Ồ, buổi động não đó không hiệu quả như chúng ta mong đợi.
Nghi vấn
Hey, was that brainstorming session helpful in generating new ideas?
Này, buổi động não đó có giúp ích trong việc tạo ra những ý tưởng mới không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The brainstorming session was productive, wasn't it?
Buổi động não đã hiệu quả, phải không?
Phủ định
There wasn't a brainstorming session scheduled for today, was there?
Không có buổi động não nào được lên lịch cho hôm nay, phải không?
Nghi vấn
A brainstorming session will be held next week, won't it?
Một buổi động não sẽ được tổ chức vào tuần tới, phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has been having a brainstorming session all morning to come up with new marketing strategies.
Cả đội đã có một buổi động não suốt buổi sáng để đưa ra các chiến lược marketing mới.
Phủ định
They haven't been having a brainstorming session because the project manager is on vacation.
Họ đã không tổ chức buổi động não nào vì quản lý dự án đang đi nghỉ.
Nghi vấn
Has the marketing department been having a brainstorming session about the new campaign?
Bộ phận marketing có đang tổ chức buổi động não về chiến dịch mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brainstorming session".

Quy tắc vàng: Không chỉ trích

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, quy tắc cốt lõi của 'brainstorming session' là tuyệt đối không được chỉ trích hay đánh giá bất kỳ ý tưởng nào trong quá trình đưa ra. Mục đích là để tạo ra một môi trường an toàn, nơi mọi người cảm thấy thoải mái chia sẻ cả những ý tưởng điên rồ nhất.

Số lượng quan trọng hơn chất lượng ban đầu

Các buổi động não thường ưu tiên số lượng ý tưởng. Người tham gia được khuyến khích đưa ra càng nhiều đề xuất càng tốt. Việc phân tích, đánh giá, và chọn lọc chất lượng sẽ chỉ diễn ra sau khi quá trình động não kết thúc.