(Top Banner Ad)
ad libitum feeding
C1
noun phrase C1 Zoology, Animal Science, Biology

ad libitum feeding

UK: /ˌæd ˈlɪbɪtəm ˈfiːdɪŋ/ • US: /ˌæd ˈlɪbɪtəm ˈfiːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cho ăn tự do chế độ ăn tự do ăn uống không giới hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeding regimen in which animals have continuous access to food.

Vietnamese Meaning

Một chế độ cho ăn trong đó động vật có quyền tiếp cận liên tục với thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ad libitum feeding can lead to obesity in laboratory mice."

    "Cho ăn tự do có thể dẫn đến béo phì ở chuột thí nghiệm."

  • "The pigs were raised on an ad libitum feeding regimen."

    "Những con lợn được nuôi theo chế độ cho ăn tự do."

  • "Researchers compared the growth rates of fish under ad libitum and restricted feeding conditions."

    "Các nhà nghiên cứu so sánh tốc độ tăng trưởng của cá trong điều kiện cho ăn tự do và hạn chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb / Adjective ad libitum theo ý muốn, tùy thích, không giới hạn.
Verb ad-lib ứng biến, nói hoặc diễn xuất không có kịch bản.
Noun ad-lib lời thoại hoặc hành động ứng biến.
Verb feed cho ăn, cung cấp thức ăn.
Noun feeder máng ăn, dụng cụ cho ăn.

Synonyms

free feeding (cho ăn tự do)unrestricted feeding (cho ăn không hạn chế)

Antonyms

restricted feeding (cho ăn hạn chế)controlled feeding (cho ăn có kiểm soát)

Related Words

Subject Area

Zoology, Animal Science, Biology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad libitum ('at pleasure')
Old English
fēdan ('to feed, nourish')
Modern English
ad libitum feeding

Nguồn gốc Latin trong Khoa học

'Ad libitum' là một cụm từ tiếng Latin có nghĩa là 'theo ý muốn' hoặc 'tùy thích'. Ban đầu, nó được dùng trong âm nhạc và y học để chỉ sự tự do trong biểu diễn hoặc kê đơn. Sau này, thuật ngữ này được áp dụng trong khoa học động vật và dinh dưỡng để mô tả phương pháp cho ăn không giới hạn, cho phép động vật ăn bất cứ khi nào chúng muốn và với số lượng tùy thích.

Usage Note

Ad libitum feeding, often shortened to 'ad lib' feeding, implies that animals can eat as much and as often as they want. This is in contrast to restricted feeding, where food is provided in limited quantities or at specific times. It's often used in research settings to study the effects of diet on animal physiology or behavior. The term originates from the Latin phrase 'ad libitum', meaning 'at pleasure' or 'as desired'.

Prepositions

on

The preposition 'on' can be used when discussing the effect of ad libitum feeding *on* an animal's weight or health.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + ad libitum feeding
  • provide ad libitum feeding
    (cung cấp chế độ cho ăn tùy thích.)
  • allow ad libitum feeding
    (cho phép cho ăn không giới hạn.)
  • compare ad libitum feeding with restricted feeding
    (so sánh việc cho ăn tùy thích với cho ăn hạn chế.)
Cụm từ liên quan
  • access to ad libitum feeding
    (tiếp cận với nguồn thức ăn không giới hạn.)
  • the effects of ad libitum feeding
    (các tác động của việc cho ăn tùy thích.)
  • a system of ad libitum feeding
    (một hệ thống cho ăn không giới hạn.)

Idioms

  • to be on an ad libitum feeding schedule

    Được cho ăn theo chế độ không giới hạn, có thể ăn bất cứ lúc nào.

    "The laboratory mice were put on an ad libitum feeding schedule for the duration of the experiment."

    (Những con chuột thí nghiệm được đưa vào chế độ ăn không giới hạn trong suốt thời gian thử nghiệm.)

  • ad libitum feeding versus restricted feeding

    Một cặp khái niệm đối lập thường được dùng trong các nghiên cứu để so sánh việc cho ăn tùy thích và cho ăn có kiểm soát.

    "The study aims to determine the health outcomes of ad libitum feeding versus restricted feeding in poultry."

    (Nghiên cứu này nhằm xác định kết quả sức khỏe của việc cho ăn tùy thích so với cho ăn hạn chế ở gia cầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ad libitum feeding

noun phrase
Lật mặt

Một chế độ cho ăn trong đó động vật có quyền tiếp cận liên tục với thức ăn.

"Ad libitum feeding can lead to obesity in laboratory mice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the animals had ad libitum access to food, they would likely gain weight more quickly.
Nếu động vật được tiếp cận thức ăn tự do, chúng có thể sẽ tăng cân nhanh hơn.
Phủ định
If the feeding regime weren't ad libitum, the growth rate wouldn't be as high.
Nếu chế độ cho ăn không phải là tự do, tốc độ tăng trưởng sẽ không cao như vậy.
Nghi vấn
Would the chickens be healthier if their feeding schedule were ad libitum?
Liệu gà có khỏe mạnh hơn nếu lịch trình cho ăn của chúng là tự do không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers were providing the lab rats with ad libitum access to food while observing their behavior.
Các nhà nghiên cứu đang cung cấp cho chuột thí nghiệm khả năng tiếp cận thức ăn tự do trong khi quan sát hành vi của chúng.
Phủ định
The farmer wasn't allowing ad libitum feeding for the calves; he was carefully rationing their milk.
Người nông dân không cho phép bê con ăn tự do; anh ta đang cẩn thận phân phối sữa của chúng.
Nghi vấn
Were they practicing ad libitum watering for the plants in the greenhouse to simulate natural rainfall patterns?
Họ có đang thực hành tưới nước tự do cho cây trồng trong nhà kính để mô phỏng các kiểu mưa tự nhiên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ad libitum feeding".

Tiêu chuẩn trong Nghiên cứu Khoa học

Trong nhiều nghiên cứu khoa học, đặc biệt là với động vật trong phòng thí nghiệm, 'ad libitum feeding' là điều kiện kiểm soát hoặc mặc định. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu đánh giá tác động của một phương pháp điều trị cụ thể mà không bị ảnh hưởng bởi yếu tố cơn đói, giúp đảm bảo kết quả khách quan hơn.

Tranh cãi trong việc Nuôi thú cưng

Trong văn hóa phương Tây, việc cho thú cưng (chó, mèo) ăn theo kiểu 'ad libitum' (còn gọi là 'free-feeding') đang gây nhiều tranh cãi. Mặc dù tiện lợi, nhiều chuyên gia thú y cảnh báo rằng nó có thể dẫn đến béo phì và các vấn đề sức khỏe. Điều này phản ánh xu hướng quan tâm nhiều hơn đến sức khỏe và chế độ dinh dưỡng có kiểm soát cho vật nuôi.