feeder
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Feeder'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Người hoặc động vật ăn một chất cụ thể hoặc theo một cách cụ thể.
Definition (English Meaning)
A person or animal that eats a specified substance or in a specified way.
Ví dụ Thực tế với 'Feeder'
-
"The slow feeder took longer to finish his meal."
"Người ăn chậm mất nhiều thời gian hơn để ăn xong bữa."
-
"The company is a major feeder of components to the automobile industry."
"Công ty là nhà cung cấp linh kiện lớn cho ngành công nghiệp ô tô."
-
"A baby bird in the nest is a demanding feeder."
"Một chú chim non trong tổ là một kẻ ăn uống đòi hỏi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Feeder'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: feeder
- Verb: feed
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Feeder'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Nghĩa này thường dùng để chỉ thói quen ăn uống của một người hoặc loài vật. Ví dụ: 'a slow feeder' (người/vật ăn chậm).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Feeder'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, the bird feeder is completely empty!
|
Wow, cái máng ăn cho chim hoàn toàn trống rỗng! |
| Phủ định |
Well, he didn't feed the stray cats today.
|
Chà, hôm nay anh ấy đã không cho lũ mèo hoang ăn. |
| Nghi vấn |
Hey, will you feed the baby now?
|
Này, bạn sẽ cho em bé ăn bây giờ chứ? |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If you use a feeder, birds come to your garden.
|
Nếu bạn sử dụng máng ăn, chim sẽ đến khu vườn của bạn. |
| Phủ định |
When the feeder is empty, the birds do not come.
|
Khi máng ăn hết thức ăn, chim sẽ không đến. |
| Nghi vấn |
If you over-feed the birds, do they become dependent on you?
|
Nếu bạn cho chim ăn quá nhiều, chúng có trở nên phụ thuộc vào bạn không? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The farmer will be feeding the pigs at dawn tomorrow.
|
Người nông dân sẽ đang cho lợn ăn vào lúc bình minh ngày mai. |
| Phủ định |
I won't be feeding any more information to the press.
|
Tôi sẽ không cung cấp thêm bất kỳ thông tin nào cho báo chí nữa. |
| Nghi vấn |
Will the baby be feeding well after the operation?
|
Em bé có bú tốt sau ca phẫu thuật không? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The farmer fed his animals twice yesterday.
|
Người nông dân đã cho động vật ăn hai lần ngày hôm qua. |
| Phủ định |
She didn't feed the birds in the park last Sunday.
|
Cô ấy đã không cho chim ăn ở công viên vào chủ nhật tuần trước. |
| Nghi vấn |
Did you see the feeder in the garden?
|
Bạn có thấy máng ăn trong vườn không? |