(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ feeder
B1

feeder

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

người/vật ăn máng ăn người/vật cung cấp đường dây tải điện chính
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Feeder'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người hoặc động vật ăn một chất cụ thể hoặc theo một cách cụ thể.

Definition (English Meaning)

A person or animal that eats a specified substance or in a specified way.

Ví dụ Thực tế với 'Feeder'

  • "The slow feeder took longer to finish his meal."

    "Người ăn chậm mất nhiều thời gian hơn để ăn xong bữa."

  • "The company is a major feeder of components to the automobile industry."

    "Công ty là nhà cung cấp linh kiện lớn cho ngành công nghiệp ô tô."

  • "A baby bird in the nest is a demanding feeder."

    "Một chú chim non trong tổ là một kẻ ăn uống đòi hỏi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Feeder'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: feeder
  • Verb: feed
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Feeder'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Nghĩa này thường dùng để chỉ thói quen ăn uống của một người hoặc loài vật. Ví dụ: 'a slow feeder' (người/vật ăn chậm).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Feeder'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the bird feeder is completely empty!
Wow, cái máng ăn cho chim hoàn toàn trống rỗng!
Phủ định
Well, he didn't feed the stray cats today.
Chà, hôm nay anh ấy đã không cho lũ mèo hoang ăn.
Nghi vấn
Hey, will you feed the baby now?
Này, bạn sẽ cho em bé ăn bây giờ chứ?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use a feeder, birds come to your garden.
Nếu bạn sử dụng máng ăn, chim sẽ đến khu vườn của bạn.
Phủ định
When the feeder is empty, the birds do not come.
Khi máng ăn hết thức ăn, chim sẽ không đến.
Nghi vấn
If you over-feed the birds, do they become dependent on you?
Nếu bạn cho chim ăn quá nhiều, chúng có trở nên phụ thuộc vào bạn không?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer will be feeding the pigs at dawn tomorrow.
Người nông dân sẽ đang cho lợn ăn vào lúc bình minh ngày mai.
Phủ định
I won't be feeding any more information to the press.
Tôi sẽ không cung cấp thêm bất kỳ thông tin nào cho báo chí nữa.
Nghi vấn
Will the baby be feeding well after the operation?
Em bé có bú tốt sau ca phẫu thuật không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer fed his animals twice yesterday.
Người nông dân đã cho động vật ăn hai lần ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't feed the birds in the park last Sunday.
Cô ấy đã không cho chim ăn ở công viên vào chủ nhật tuần trước.
Nghi vấn
Did you see the feeder in the garden?
Bạn có thấy máng ăn trong vườn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)