(Top Banner Ad)
feeder
B1
Danh từ B1 Tổng quát

feeder

UK: /ˈfiːdə(r)/ • US: /ˈfiːdər/

Nghĩa tiếng Việt

người/vật ăn máng ăn người/vật cung cấp đường dây tải điện chính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or animal that eats a specified substance or in a specified way.

Vietnamese Meaning

Người hoặc động vật ăn một chất cụ thể hoặc theo một cách cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The slow feeder took longer to finish his meal."

    "Người ăn chậm mất nhiều thời gian hơn để ăn xong bữa."

  • "The company is a major feeder of components to the automobile industry."

    "Công ty là nhà cung cấp linh kiện lớn cho ngành công nghiệp ô tô."

  • "A baby bird in the nest is a demanding feeder."

    "Một chú chim non trong tổ là một kẻ ăn uống đòi hỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng; cung cấp
Noun feed thức ăn (cho động vật); bữa ăn (của trẻ nhỏ); sự cho ăn; nguồn cung cấp
Noun feeding sự cho ăn; bữa ăn (của trẻ nhỏ hoặc động vật)
Adjective fed đã được cho ăn; được nuôi dưỡng (dạng quá khứ phân từ của 'feed')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fēdan
English
feed
English
feeder

Nguồn gốc của 'feeder'

Từ 'feeder' xuất phát từ động từ 'feed' (cho ăn, nuôi dưỡng) và hậu tố '-er' dùng để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động. Như vậy, 'feeder' ban đầu có nghĩa là 'người hoặc vật dùng để cho ăn' hoặc 'cái gì đó cung cấp nguồn/vật liệu'.

Usage Note

Nghĩa này thường dùng để chỉ thói quen ăn uống của một người hoặc loài vật. Ví dụ: 'a slow feeder' (người/vật ăn chậm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feeder
  • heavy a heavy feeder
    (một loài (cây/động vật) cần nhiều dinh dưỡng/thức ăn)
  • fast a fast feeder
    (người/vật ăn nhanh)
Noun + feeder
  • bird bird feeder
    (máng/khay đựng thức ăn cho chim)
  • baby baby feeder
    (bình sữa/dụng cụ cho trẻ ăn dặm)
  • bottle bottle feeder
    (bình sữa (dùng cho trẻ em bú bình))
  • road feeder road
    (đường nhánh, đường gom (dẫn vào đường chính))
  • stream feeder stream
    (suối nhánh, dòng suối đổ vào sông lớn)
Verb + feeder
  • serve as serve as a feeder
    (đóng vai trò là nguồn cung cấp/nhánh)
  • use use a feeder
    (sử dụng máng/khay cho ăn)

Idioms

  • feeder school

    trường cấp dưới cung cấp học sinh cho một trường cấp cao hơn (ví dụ: trường cấp 2 'đầu vào' cho trường cấp 3 cụ thể)

    "That high school is a feeder school for the top university in the region."

    (Trường cấp 3 đó là trường 'đầu vào' cho trường đại học hàng đầu trong khu vực.)

  • feeder system

    hệ thống cung cấp/đầu vào (ví dụ: hệ thống đào tạo tài năng trẻ cho đội tuyển chuyên nghiệp)

    "Many professional sports teams have a feeder system to develop young talent."

    (Nhiều đội thể thao chuyên nghiệp có một hệ thống 'đầu vào' để phát triển các tài năng trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feeder

Danh từ
Lật mặt

Người hoặc động vật ăn một chất cụ thể hoặc theo một cách cụ thể.

"The slow feeder took longer to finish his meal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the bird feeder is completely empty!
Wow, cái máng ăn cho chim hoàn toàn trống rỗng!
Phủ định
Well, he didn't feed the stray cats today.
Chà, hôm nay anh ấy đã không cho lũ mèo hoang ăn.
Nghi vấn
Hey, will you feed the baby now?
Này, bạn sẽ cho em bé ăn bây giờ chứ?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bird feeder is empty.
Cái máng ăn cho chim đã hết thức ăn.
Phủ định
She doesn't feed the stray cats anymore.
Cô ấy không cho mèo hoang ăn nữa.
Nghi vấn
Did you feed the baby this morning?
Sáng nay bạn đã cho em bé ăn chưa?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use a feeder, birds come to your garden.
Nếu bạn sử dụng máng ăn, chim sẽ đến khu vườn của bạn.
Phủ định
When the feeder is empty, the birds do not come.
Khi máng ăn hết thức ăn, chim sẽ không đến.
Nghi vấn
If you over-feed the birds, do they become dependent on you?
Nếu bạn cho chim ăn quá nhiều, chúng có trở nên phụ thuộc vào bạn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer will be feeding the pigs at dawn tomorrow.
Người nông dân sẽ đang cho lợn ăn vào lúc bình minh ngày mai.
Phủ định
I won't be feeding any more information to the press.
Tôi sẽ không cung cấp thêm bất kỳ thông tin nào cho báo chí nữa.
Nghi vấn
Will the baby be feeding well after the operation?
Em bé có bú tốt sau ca phẫu thuật không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer fed his animals twice yesterday.
Người nông dân đã cho động vật ăn hai lần ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't feed the birds in the park last Sunday.
Cô ấy đã không cho chim ăn ở công viên vào chủ nhật tuần trước.
Nghi vấn
Did you see the feeder in the garden?
Bạn có thấy máng ăn trong vườn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feeder".

Máng ăn cho chim (Bird Feeder)

Ở nhiều nước phương Tây, việc treo máng ăn cho chim (bird feeder) trong vườn nhà là một hoạt động phổ biến. Nó không chỉ giúp thu hút chim chóc và tạo cảnh quan thiên nhiên mà còn là cách người ta thể hiện tình yêu động vật và kết nối với thiên nhiên, đặc biệt vào mùa đông khi thức ăn khan hiếm.

Vai trò 'feeder' trong các hệ thống

Trong nhiều bối cảnh, 'feeder' thường chỉ một phần nhỏ hơn hoặc một đơn vị phụ trợ, có vai trò cung cấp hoặc nuôi dưỡng cho một hệ thống lớn hơn. Ví dụ, một con đường nhánh (feeder road) dẫn vào đường cao tốc chính, hoặc một con sông nhỏ (feeder stream) đổ vào một con sông lớn hơn. Điều này thể hiện nguyên tắc các thành phần nhỏ góp phần vào vận hành và sự duy trì của tổng thể.