feeder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Người hoặc động vật ăn một chất cụ thể hoặc theo một cách cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The slow feeder took longer to finish his meal."
"Người ăn chậm mất nhiều thời gian hơn để ăn xong bữa."
-
"The company is a major feeder of components to the automobile industry."
"Công ty là nhà cung cấp linh kiện lớn cho ngành công nghiệp ô tô."
-
"A baby bird in the nest is a demanding feeder."
"Một chú chim non trong tổ là một kẻ ăn uống đòi hỏi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa này thường dùng để chỉ thói quen ăn uống của một người hoặc loài vật. Ví dụ: 'a slow feeder' (người/vật ăn chậm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy a heavy feeder (một loài (cây/động vật) cần nhiều dinh dưỡng/thức ăn)
-
fast a fast feeder (người/vật ăn nhanh)
-
bird bird feeder (máng/khay đựng thức ăn cho chim)
-
baby baby feeder (bình sữa/dụng cụ cho trẻ ăn dặm)
-
bottle bottle feeder (bình sữa (dùng cho trẻ em bú bình))
-
road feeder road (đường nhánh, đường gom (dẫn vào đường chính))
-
stream feeder stream (suối nhánh, dòng suối đổ vào sông lớn)
-
serve as serve as a feeder (đóng vai trò là nguồn cung cấp/nhánh)
-
use use a feeder (sử dụng máng/khay cho ăn)
Idioms
-
feeder school
trường cấp dưới cung cấp học sinh cho một trường cấp cao hơn (ví dụ: trường cấp 2 'đầu vào' cho trường cấp 3 cụ thể)
"That high school is a feeder school for the top university in the region."
(Trường cấp 3 đó là trường 'đầu vào' cho trường đại học hàng đầu trong khu vực.)
-
feeder system
hệ thống cung cấp/đầu vào (ví dụ: hệ thống đào tạo tài năng trẻ cho đội tuyển chuyên nghiệp)
"Many professional sports teams have a feeder system to develop young talent."
(Nhiều đội thể thao chuyên nghiệp có một hệ thống 'đầu vào' để phát triển các tài năng trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feeder
Danh từNgười hoặc động vật ăn một chất cụ thể hoặc theo một cách cụ thể.
"The slow feeder took longer to finish his meal."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the bird feeder is completely empty! |
Wow, cái máng ăn cho chim hoàn toàn trống rỗng! |
| Phủ định | Well, he didn't feed the stray cats today. |
Chà, hôm nay anh ấy đã không cho lũ mèo hoang ăn. |
| Nghi vấn | Hey, will you feed the baby now? |
Này, bạn sẽ cho em bé ăn bây giờ chứ? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bird feeder is empty. |
Cái máng ăn cho chim đã hết thức ăn. |
| Phủ định | She doesn't feed the stray cats anymore. |
Cô ấy không cho mèo hoang ăn nữa. |
| Nghi vấn | Did you feed the baby this morning? |
Sáng nay bạn đã cho em bé ăn chưa? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you use a feeder, birds come to your garden. |
Nếu bạn sử dụng máng ăn, chim sẽ đến khu vườn của bạn. |
| Phủ định | When the feeder is empty, the birds do not come. |
Khi máng ăn hết thức ăn, chim sẽ không đến. |
| Nghi vấn | If you over-feed the birds, do they become dependent on you? |
Nếu bạn cho chim ăn quá nhiều, chúng có trở nên phụ thuộc vào bạn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer will be feeding the pigs at dawn tomorrow. |
Người nông dân sẽ đang cho lợn ăn vào lúc bình minh ngày mai. |
| Phủ định | I won't be feeding any more information to the press. |
Tôi sẽ không cung cấp thêm bất kỳ thông tin nào cho báo chí nữa. |
| Nghi vấn | Will the baby be feeding well after the operation? |
Em bé có bú tốt sau ca phẫu thuật không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer fed his animals twice yesterday. |
Người nông dân đã cho động vật ăn hai lần ngày hôm qua. |
| Phủ định | She didn't feed the birds in the park last Sunday. |
Cô ấy đã không cho chim ăn ở công viên vào chủ nhật tuần trước. |
| Nghi vấn | Did you see the feeder in the garden? |
Bạn có thấy máng ăn trong vườn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feeder".
