feed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give food to a person or animal.
Vietnamese Meaning
Cho ai đó hoặc con vật thức ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I feed my cat twice a day."
"Tôi cho mèo ăn hai lần một ngày."
-
"She had to feed the baby every three hours."
"Cô ấy phải cho em bé ăn mỗi ba tiếng một lần."
-
"The computer is fed with data from various sources."
"Máy tính được cung cấp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa cơ bản nhất của 'feed'. Nó bao gồm cả hành động cung cấp thức ăn một cách chủ động. Khác với 'eat' (ăn) là hành động tự ăn của đối tượng.
Prepositions
* feed on: ăn cái gì (thường nói về động vật). Ví dụ: The birds feed on seeds. (Những con chim ăn hạt). * feed to: cho ai/cái gì ăn. Ví dụ: The farmer feeds the cows hay. (Người nông dân cho bò ăn cỏ khô).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hand-feed hand-feed a baby (cho em bé ăn bằng tay)
-
force-feed force-feed prisoners (ép tù nhân ăn)
-
over-feed over-feed a pet (cho thú cưng ăn quá nhiều)
-
feed feed the dog (cho chó ăn)
-
feed feed a family (nuôi sống một gia đình)
-
feed feed information (cung cấp thông tin)
-
animal feed animal feed (thức ăn gia súc)
-
baby feed baby feed (bữa ăn cho em bé (thường là sữa))
-
news feed news feed (bảng tin, dòng tin tức (trên mạng xã hội))
-
feed on feed on insects (ăn côn trùng (động vật))
-
feed into feed into the problem (góp phần vào vấn đề)
Idioms
-
feed a habit
nuôi dưỡng, duy trì một thói quen (thường là xấu)
"Watching too much TV only feeds his lazy habit."
(Xem TV quá nhiều chỉ nuôi dưỡng thói quen lười biếng của anh ấy.)
-
feed someone a line
nói dối, lừa gạt ai đó bằng những câu chuyện không thật
"Don't feed me a line; just tell me the truth."
(Đừng nói dối tôi nữa; hãy nói cho tôi sự thật.)
-
feed into something
đóng góp, cung cấp dữ liệu/năng lượng/thông tin cho một cái gì đó lớn hơn; dẫn đến một kết quả hoặc tình huống nào đó
"His constant complaining just feeds into the negative atmosphere."
(Sự than phiền liên tục của anh ấy chỉ góp phần làm không khí tiêu cực thêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feed
Động từCho ai đó hoặc con vật thức ăn.
"I feed my cat twice a day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feed".
