(Top Banner Ad)
feed
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Công nghệ thông tin

feed

UK: /fiːd/ • US: /fiːd/

Nghĩa tiếng Việt

cho ăn cung cấp nuôi dưỡng bản tin luồng dữ liệu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give food to a person or animal.

Vietnamese Meaning

Cho ai đó hoặc con vật thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I feed my cat twice a day."

    "Tôi cho mèo ăn hai lần một ngày."

  • "She had to feed the baby every three hours."

    "Cô ấy phải cho em bé ăn mỗi ba tiếng một lần."

  • "The computer is fed with data from various sources."

    "Máy tính được cung cấp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food
Noun feeder
Noun feeding
Adjective fed (up)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōdijaną
Old English
fēdan
Modern English
feed

Lịch sử của 'feed'

Từ 'feed' có nguồn gốc từ từ Proto-Germanic *fōdijaną, mang nghĩa 'cung cấp thức ăn'. Nó liên quan chặt chẽ đến từ 'food' (thức ăn) mà chúng ta dùng ngày nay, cho thấy lịch sử lâu đời của hành động nuôi dưỡng và cung cấp dinh dưỡng cho sự sống.

Usage Note

Đây là nghĩa cơ bản nhất của 'feed'. Nó bao gồm cả hành động cung cấp thức ăn một cách chủ động. Khác với 'eat' (ăn) là hành động tự ăn của đối tượng.

Prepositions

on to

* feed on: ăn cái gì (thường nói về động vật). Ví dụ: The birds feed on seeds. (Những con chim ăn hạt). * feed to: cho ai/cái gì ăn. Ví dụ: The farmer feeds the cows hay. (Người nông dân cho bò ăn cỏ khô).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + feed
  • hand-feed hand-feed a baby
    (cho em bé ăn bằng tay)
  • force-feed force-feed prisoners
    (ép tù nhân ăn)
  • over-feed over-feed a pet
    (cho thú cưng ăn quá nhiều)
feed + Noun/Pronoun
  • feed feed the dog
    (cho chó ăn)
  • feed feed a family
    (nuôi sống một gia đình)
  • feed feed information
    (cung cấp thông tin)
Noun + feed
  • animal feed animal feed
    (thức ăn gia súc)
  • baby feed baby feed
    (bữa ăn cho em bé (thường là sữa))
  • news feed news feed
    (bảng tin, dòng tin tức (trên mạng xã hội))
feed + Preposition
  • feed on feed on insects
    (ăn côn trùng (động vật))
  • feed into feed into the problem
    (góp phần vào vấn đề)

Idioms

  • feed a habit

    nuôi dưỡng, duy trì một thói quen (thường là xấu)

    "Watching too much TV only feeds his lazy habit."

    (Xem TV quá nhiều chỉ nuôi dưỡng thói quen lười biếng của anh ấy.)

  • feed someone a line

    nói dối, lừa gạt ai đó bằng những câu chuyện không thật

    "Don't feed me a line; just tell me the truth."

    (Đừng nói dối tôi nữa; hãy nói cho tôi sự thật.)

  • feed into something

    đóng góp, cung cấp dữ liệu/năng lượng/thông tin cho một cái gì đó lớn hơn; dẫn đến một kết quả hoặc tình huống nào đó

    "His constant complaining just feeds into the negative atmosphere."

    (Sự than phiền liên tục của anh ấy chỉ góp phần làm không khí tiêu cực thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feed

Động từ
Lật mặt

Cho ai đó hoặc con vật thức ăn.

"I feed my cat twice a day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feed".

Nuôi dưỡng người nghèo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'cho ăn' (feed) người nghèo hoặc vô gia cư được xem là một hành vi bác ái và trách nhiệm xã hội quan trọng. Nhiều tổ chức từ thiện, nhà thờ, và tình nguyện viên thường xuyên tổ chức các bữa ăn miễn phí để giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn, đặc biệt vào các dịp lễ lớn.

News Feed trên mạng xã hội

Với sự phát triển của công nghệ, từ 'feed' đã có thêm một ý nghĩa hiện đại: 'news feed' hoặc 'social media feed'. Đây là dòng cập nhật liên tục các bài đăng, tin tức, hình ảnh từ bạn bè, người nổi tiếng hoặc các trang bạn theo dõi trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Instagram, Twitter. 'Feed' trở thành nơi bạn tiếp nhận thông tin kỹ thuật số hàng ngày.