(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ feed
A2

feed

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

cho ăn cung cấp nuôi dưỡng bản tin luồng dữ liệu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Feed'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cho ai đó hoặc con vật thức ăn.

Definition (English Meaning)

To give food to a person or animal.

Ví dụ Thực tế với 'Feed'

  • "I feed my cat twice a day."

    "Tôi cho mèo ăn hai lần một ngày."

  • "She had to feed the baby every three hours."

    "Cô ấy phải cho em bé ăn mỗi ba tiếng một lần."

  • "The computer is fed with data from various sources."

    "Máy tính được cung cấp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Feed'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Nông nghiệp Công nghệ thông tin

Ghi chú Cách dùng 'Feed'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Đây là nghĩa cơ bản nhất của 'feed'. Nó bao gồm cả hành động cung cấp thức ăn một cách chủ động. Khác với 'eat' (ăn) là hành động tự ăn của đối tượng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on to

* feed on: ăn cái gì (thường nói về động vật). Ví dụ: The birds feed on seeds. (Những con chim ăn hạt). * feed to: cho ai/cái gì ăn. Ví dụ: The farmer feeds the cows hay. (Người nông dân cho bò ăn cỏ khô).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Feed'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)