(Top Banner Ad)
adam
A2
noun A2 Tôn giáo, Lịch sử, Tên riêng

adam

UK: /ˈædəm/ • US: /ˈædəm/

Nghĩa tiếng Việt

A-đam
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the Bible, Adam was the first man.

Vietnamese Meaning

Trong Kinh Thánh, Adam là người đàn ông đầu tiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "According to the Bible, Adam was created by God."

    "Theo Kinh Thánh, Adam được tạo ra bởi Chúa."

  • "Adam and Eve were the first humans."

    "Adam và Eva là những người đầu tiên."

  • "Adam Smith was a famous economist."

    "Adam Smith là một nhà kinh tế học nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Adamic Liên quan đến Adam hoặc nhân loại cổ đại; nguyên thủy, thuộc về bản chất con người đầu tiên.

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử, Tên riêng

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
אָדָם (ʾādām)
Ancient Greek
Ἀδάμ (Adám)
Latin
Adam
Old English
Adam
English
Adam

Nguồn gốc tên "Adam"

Tên "Adam" có nguồn gốc từ tiếng Hebrew cổ, אָדָם (ʾādām), có nghĩa là "người đàn ông" hoặc "nhân loại". Nó cũng liên quan mật thiết đến từ "adamah" (אֲדָמָה) trong tiếng Hebrew, có nghĩa là "đất" hay "đất đỏ". Điều này phản ánh niềm tin rằng Adam, người đàn ông đầu tiên trong Kinh thánh, được tạo ra từ đất.

Usage Note

Thường được nhắc đến trong các câu chuyện tôn giáo, đặc biệt là trong Do Thái giáo, Kitô giáo và Hồi giáo. Thường mang ý nghĩa tượng trưng về nguồn gốc của nhân loại, sự ngây thơ ban đầu và sự sa ngã.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm danh từ cố định
  • Adam and Eve Adam and Eve
    (Adam và Eva (cặp người đầu tiên trong Kinh thánh; đôi khi dùng để chỉ một cặp vợ chồng))
Thuật ngữ giải phẫu
  • Adam's apple Adam's apple
    (Yết hầu (khối sụn nhô ra ở cổ họng nam giới))
Cụm từ ẩn dụ
  • son of Adam every son of Adam
    (mọi con người, mọi người phàm (cách nói trang trọng/cổ xưa))
  • old Adam the old Adam
    (bản tính tội lỗi, bản ngã xấu xa (trong con người))

Idioms

  • Adam's ale

    Nước lọc, nước lã (cách nói hài hước/cổ xưa)

    "After a long hike, all I wanted was a refreshing glass of Adam's ale."

    (Sau một chuyến đi bộ dài, tất cả những gì tôi muốn là một ly nước lã giải khát.)

  • since Adam was a boy

    Từ rất lâu rồi, từ thời xa xưa (một khoảng thời gian dài)

    "I haven't seen him since Adam was a boy."

    (Tôi đã không gặp anh ta từ rất lâu rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adam

noun
Lật mặt

Trong Kinh Thánh, Adam là người đàn ông đầu tiên.

"According to the Bible, Adam was created by God."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adam".

Adam trong Kinh thánh

Adam là nhân vật trung tâm trong các tôn giáo Abraham (Do Thái giáo, Thiên Chúa giáo, Hồi giáo), được coi là người đàn ông đầu tiên được Đức Chúa Trời tạo ra từ đất, và là tổ phụ của toàn nhân loại. Câu chuyện về Adam và Eva là nền tảng cho nhiều niềm tin về sự sáng tạo và tội lỗi nguyên thủy.

Truyền thuyết về "Adam's Apple"

Thuật ngữ "Adam's apple" (yết hầu) có nguồn gốc từ một truyền thuyết dân gian, cho rằng nó là mảnh trái cấm mắc kẹt trong cổ họng Adam khi ông ăn, tượng trưng cho tội lỗi nguyên thủy. Đây là lý do tại sao nó thường được coi là đặc điểm nổi bật ở nam giới.