adam
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trong Kinh Thánh, Adam là người đàn ông đầu tiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"According to the Bible, Adam was created by God."
"Theo Kinh Thánh, Adam được tạo ra bởi Chúa."
-
"Adam and Eve were the first humans."
"Adam và Eva là những người đầu tiên."
-
"Adam Smith was a famous economist."
"Adam Smith là một nhà kinh tế học nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Adamic | Liên quan đến Adam hoặc nhân loại cổ đại; nguyên thủy, thuộc về bản chất con người đầu tiên. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được nhắc đến trong các câu chuyện tôn giáo, đặc biệt là trong Do Thái giáo, Kitô giáo và Hồi giáo. Thường mang ý nghĩa tượng trưng về nguồn gốc của nhân loại, sự ngây thơ ban đầu và sự sa ngã.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Adam and Eve Adam and Eve (Adam và Eva (cặp người đầu tiên trong Kinh thánh; đôi khi dùng để chỉ một cặp vợ chồng))
-
Adam's apple Adam's apple (Yết hầu (khối sụn nhô ra ở cổ họng nam giới))
-
son of Adam every son of Adam (mọi con người, mọi người phàm (cách nói trang trọng/cổ xưa))
-
old Adam the old Adam (bản tính tội lỗi, bản ngã xấu xa (trong con người))
Idioms
-
Adam's ale
Nước lọc, nước lã (cách nói hài hước/cổ xưa)
"After a long hike, all I wanted was a refreshing glass of Adam's ale."
(Sau một chuyến đi bộ dài, tất cả những gì tôi muốn là một ly nước lã giải khát.)
-
since Adam was a boy
Từ rất lâu rồi, từ thời xa xưa (một khoảng thời gian dài)
"I haven't seen him since Adam was a boy."
(Tôi đã không gặp anh ta từ rất lâu rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adam
nounTrong Kinh Thánh, Adam là người đàn ông đầu tiên.
"According to the Bible, Adam was created by God."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adam".
