(Top Banner Ad)
garden of eden
B2
Noun Phrase B2 Tôn giáo, Văn hóa, Văn học

garden of eden

UK: /ˈɡɑːdn̩ əv ˈiːdn̩/ • US: /ˈɡɑːrdən əv ˈiːdn̩/

Nghĩa tiếng Việt

vườn địa đàng thiên đường trần gian cõi tiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beautiful, unspoiled place; paradise.

Vietnamese Meaning

Một nơi đẹp đẽ, hoang sơ; thiên đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tropical island was a garden of Eden, untouched by pollution and full of exotic wildlife."

    "Hòn đảo nhiệt đới là một khu vườn địa đàng, không bị ô nhiễm và tràn ngập động vật hoang dã kỳ lạ."

  • "To them, this little cottage in the countryside was a garden of Eden."

    "Đối với họ, căn nhà nhỏ ở vùng nông thôn này là một khu vườn địa đàng."

  • "The untouched coral reef was a garden of Eden beneath the waves."

    "Rạn san hô nguyên sơ là một khu vườn địa đàng dưới lòng biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Edenic Liên quan đến Vườn Địa Đàng; mang tính chất nguyên sơ, trong lành, thơ mộng, hoặc lý tưởng như Vườn Địa Đàng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
גַּן עֵדֶן (Gan Eden)
Greek (Septuagint)
παράδεισος τῆς Ἐδέμ (paradeisos tēs Edem)
Latin (Vulgate)
paradisus Eden
English
Garden of Eden

Nguồn Gốc Kinh Thánh

Vườn Địa Đàng (Garden of Eden) là một địa điểm huyền thoại được mô tả trong Sách Sáng Thế của Kinh Thánh Do Thái và Kitô giáo. Đây được cho là nơi Chúa đã tạo ra con người đầu tiên, Adam và Eva, một khu vườn tuyệt đẹp đầy cây trái, nơi họ sống trong sự ngây thơ và hạnh phúc hoàn hảo, không có tội lỗi hay đau khổ. Tuy nhiên, sau khi bị cám dỗ và ăn trái cấm từ Cây Tri Thức Thiện Ác, họ đã bị đuổi khỏi Vườn Địa Đàng, đánh dấu sự 'Sa Ngã' của loài người và sự bắt đầu của tội lỗi trên thế gian.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một nơi yên bình, tươi đẹp và thanh khiết, gợi nhớ đến khu vườn nguyên sơ trong Kinh Thánh. Cụm từ này mang ý nghĩa lý tưởng về sự hoàn hảo, hạnh phúc và vô tội. Đôi khi được dùng để chỉ một trạng thái hoặc tình huống lý tưởng, không có khó khăn hay tội lỗi.

Prepositions

in like

'In' dùng để chỉ vị trí: 'He felt like he was living in a garden of Eden.' 'Like' dùng để so sánh: 'The resort was like a garden of Eden.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Garden of Eden
  • biblical the biblical Garden of Eden
    (Vườn Địa Đàng trong kinh thánh)
  • a true/veritable a true Garden of Eden
    (một Vườn Địa Đàng đích thực (ngụ ý một nơi cực kỳ đẹp và yên bình))
  • pristine a pristine Garden of Eden
    (một Vườn Địa Đàng nguyên sơ, trong sạch)
Verb + Garden of Eden
  • return to to return to the Garden of Eden
    (trở về Vườn Địa Đàng (ngụ ý tìm lại trạng thái thanh bình, hạnh phúc ban đầu))
  • be expelled from to be expelled from the Garden of Eden
    (bị trục xuất khỏi Vườn Địa Đàng (ngụ ý mất đi một nơi hoặc trạng thái lý tưởng))
  • create to create a Garden of Eden
    (tạo ra một Vườn Địa Đàng (ngụ ý tạo ra một nơi đẹp đẽ, yên bình tuyệt đối))

Idioms

  • a veritable Garden of Eden

    Một Vườn Địa Đàng thực sự; một nơi vô cùng đẹp đẽ, yên bình và lý tưởng.

    "Our secluded beach house felt like a veritable Garden of Eden."

    (Ngôi nhà gỗ biệt lập của chúng tôi trên bãi biển cảm giác như một Vườn Địa Đàng thực sự.)

  • to lose one's Garden of Eden

    Mất đi Vườn Địa Đàng của mình; mất đi một trạng thái hạnh phúc, ngây thơ, hoặc một nơi lý tưởng mà mình từng có.

    "After the financial crisis, many felt they had lost their Garden of Eden."

    (Sau cuộc khủng hoảng tài chính, nhiều người cảm thấy như họ đã mất đi Vườn Địa Đàng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

garden of eden

Noun Phrase
Lật mặt

Một nơi đẹp đẽ, hoang sơ; thiên đường.

"The tropical island was a garden of Eden, untouched by pollution and full of exotic wildlife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden of Eden represents a time of innocence and abundance.
Vườn Địa Đàng tượng trưng cho một thời kỳ ngây thơ và sung túc.
Phủ định
This modern city is not a garden of Eden; it has its share of problems.
Thành phố hiện đại này không phải là một vườn Địa Đàng; nó có những vấn đề của riêng nó.
Nghi vấn
Was the place an edenic paradise before human intervention?
Liệu nơi đó có phải là một thiên đường eden trước khi có sự can thiệp của con người?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garden of eden".

Biểu tượng của Thiên Đàng và Sự Mất Mát

Vườn Địa Đàng là một biểu tượng mạnh mẽ cho thiên đường đã mất, sự ngây thơ nguyên thủy của loài người và sự hoàn hảo trước khi có tội lỗi. Câu chuyện về Adam và Eva bị đuổi khỏi Địa Đàng giải thích nguồn gốc của sự đau khổ, cái chết và bản chất sa ngã của con người trong thần học Kitô giáo, đồng thời là lời nhắc nhở về hậu quả của sự bất tuân và cám dỗ.

Ảnh Hưởng trong Văn Hóa Đại Chúng

Cụm từ 'Vườn Địa Đàng' đã vượt ra ngoài bối cảnh tôn giáo, trở thành một cách nói phổ biến để mô tả bất kỳ nơi nào có vẻ đẹp tuyệt vời, sự phong phú và thanh bình hoàn hảo. Nó thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh, âm nhạc và nghệ thuật để gợi lên hình ảnh một thiên đường trần gian, một nơi lý tưởng để thoát ly hoặc một trạng thái hoàn mỹ không thể đạt tới.