(Top Banner Ad)
eve
B1
danh từ B1 Chung

eve

UK: /iːv/ • US: /iːv/

Nghĩa tiếng Việt

đêm trước vào đêm trước trước thềm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period immediately before an event or occasion.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian ngay trước một sự kiện hoặc dịp nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city was bustling on the eve of the festival."

    "Thành phố trở nên nhộn nhịp vào đêm trước lễ hội."

  • "On the eve of his departure, he felt a sense of both excitement and sadness."

    "Vào đêm trước khi khởi hành, anh ấy cảm thấy vừa phấn khích vừa buồn."

  • "Christmas Eve is a magical time for children."

    "Đêm Giáng Sinh là một khoảng thời gian kỳ diệu đối với trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun evening buổi tối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
æfen
Middle English
even
English
eve

Nguồn gốc của từ "Eve"

Từ "eve" có nguồn gốc từ từ "even" trong tiếng Anh cổ (Old English) và Trung Anh (Middle English), đều có nghĩa là "buổi tối" hoặc "chiều tối". Theo thời gian, từ này được rút ngắn thành "eve" và đặc biệt được dùng để chỉ đêm hoặc ngày trước một sự kiện quan trọng, đặc biệt là các ngày lễ lớn như Giáng Sinh hay Năm Mới. Nó mang ý nghĩa của sự chờ đợi và chuẩn bị.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ ngày hoặc buổi tối trước một ngày lễ quan trọng hoặc một sự kiện đặc biệt. Nó mang ý nghĩa mong đợi, chuẩn bị và có thể có một chút hồi hộp trước sự kiện sắp tới. Không nên nhầm lẫn với 'day before' (ngày hôm trước), vì 'eve' thường mang ý nghĩa văn hóa và cảm xúc gắn liền với dịp lễ hơn.

Prepositions

on before

'On the eve of' thường được sử dụng để nhấn mạnh thời điểm ngay trước một sự kiện quan trọng (ví dụ: on the eve of the election). 'Before the eve of' hiếm khi được sử dụng và có thể diễn đạt một cách khác cho rõ nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + eve
  • Christmas Christmas Eve
    (Đêm Giáng Sinh)
  • New Year's New Year's Eve
    (Đêm Giao thừa)
  • Election Election Eve
    (Đêm trước ngày bầu cử)
Prepositional Phrase
  • On the on the eve of (something)
    (vào đêm trước thềm của (một sự kiện), ngay trước khi)
  • On the on the eve of war
    (ngay trước khi chiến tranh nổ ra)
  • On the on the eve of the wedding
    (vào đêm trước đám cưới)

Idioms

  • On the eve of (an event)

    Ngay trước thềm của một sự kiện quan trọng; vào đêm trước một sự kiện

    "The country was in a state of high alert on the eve of the presidential election."

    (Đất nước trong tình trạng báo động cao ngay trước thềm cuộc bầu cử tổng thống.)

  • Christmas Eve

    Đêm Giáng Sinh (24 tháng 12)

    "Many families gather for a special dinner on Christmas Eve."

    (Nhiều gia đình quây quần ăn bữa tối đặc biệt vào Đêm Giáng Sinh.)

  • New Year's Eve

    Đêm Giao thừa (31 tháng 12)

    "New Year's Eve is often celebrated with fireworks and parties."

    (Đêm Giao thừa thường được ăn mừng bằng pháo hoa và các bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eve

danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian ngay trước một sự kiện hoặc dịp nào đó.

"The city was bustling on the eve of the festival."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the clock struck twelve on New Year's Eve, the party had already ended.
Vào thời điểm đồng hồ điểm mười hai giờ đêm giao thừa, bữa tiệc đã kết thúc rồi.
Phủ định
She had not seen him before that fateful Halloween eve.
Cô ấy đã không gặp anh ấy trước đêm Halloween định mệnh đó.
Nghi vấn
Had they finished decorating the Christmas tree before Christmas Eve?
Họ đã trang trí xong cây thông Noel trước đêm Giáng sinh chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We used to stay up until the eve of every holiday, excited for what was to come.
Chúng tôi thường thức đến tận đêm trước mỗi ngày lễ, hào hứng chờ đợi những điều sắp đến.
Phủ định
I didn't use to care about the eve of the exam, but now I get very nervous.
Tôi đã từng không quan tâm đến đêm trước kỳ thi, nhưng bây giờ tôi rất lo lắng.
Nghi vấn
Did you use to get nervous on the eve of your birthday?
Bạn đã từng lo lắng vào đêm trước ngày sinh nhật của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eve".

Ý nghĩa của các đêm trước ngày lễ

Trong văn hóa phương Tây, "eve" thường dùng để chỉ đêm hoặc ngày trước một ngày lễ lớn, mang ý nghĩa của sự chờ đợi, chuẩn bị và kỷ niệm. Ví dụ, Christmas Eve (Đêm Giáng Sinh) là thời điểm các gia đình sum họp, trao đổi quà và đôi khi đi lễ nhà thờ. New Year's Eve (Đêm Giao thừa) là dịp mọi người ăn mừng kết thúc năm cũ và chào đón năm mới, thường kèm theo pháo hoa và các bữa tiệc đếm ngược.

"Eve" như sự khởi đầu

Thuật ngữ "eve" cũng có thể dùng để ám chỉ giai đoạn ngay trước khi một sự kiện quan trọng, một thay đổi lớn sắp xảy ra. Chẳng hạn, "on the eve of war" (trên bờ vực chiến tranh) diễn tả khoảnh khắc căng thẳng ngay trước khi xung đột bùng nổ, nhấn mạnh sự mong chờ và những gì có thể sắp tới.