eve
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The period immediately before an event or occasion.
Vietnamese Meaning
Khoảng thời gian ngay trước một sự kiện hoặc dịp nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city was bustling on the eve of the festival."
"Thành phố trở nên nhộn nhịp vào đêm trước lễ hội."
-
"On the eve of his departure, he felt a sense of both excitement and sadness."
"Vào đêm trước khi khởi hành, anh ấy cảm thấy vừa phấn khích vừa buồn."
-
"Christmas Eve is a magical time for children."
"Đêm Giáng Sinh là một khoảng thời gian kỳ diệu đối với trẻ em."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | evening | buổi tối |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ ngày hoặc buổi tối trước một ngày lễ quan trọng hoặc một sự kiện đặc biệt. Nó mang ý nghĩa mong đợi, chuẩn bị và có thể có một chút hồi hộp trước sự kiện sắp tới. Không nên nhầm lẫn với 'day before' (ngày hôm trước), vì 'eve' thường mang ý nghĩa văn hóa và cảm xúc gắn liền với dịp lễ hơn.
Prepositions
'On the eve of' thường được sử dụng để nhấn mạnh thời điểm ngay trước một sự kiện quan trọng (ví dụ: on the eve of the election). 'Before the eve of' hiếm khi được sử dụng và có thể diễn đạt một cách khác cho rõ nghĩa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Christmas Christmas Eve (Đêm Giáng Sinh)
-
New Year's New Year's Eve (Đêm Giao thừa)
-
Election Election Eve (Đêm trước ngày bầu cử)
-
On the on the eve of (something) (vào đêm trước thềm của (một sự kiện), ngay trước khi)
-
On the on the eve of war (ngay trước khi chiến tranh nổ ra)
-
On the on the eve of the wedding (vào đêm trước đám cưới)
Idioms
-
On the eve of (an event)
Ngay trước thềm của một sự kiện quan trọng; vào đêm trước một sự kiện
"The country was in a state of high alert on the eve of the presidential election."
(Đất nước trong tình trạng báo động cao ngay trước thềm cuộc bầu cử tổng thống.)
-
Christmas Eve
Đêm Giáng Sinh (24 tháng 12)
"Many families gather for a special dinner on Christmas Eve."
(Nhiều gia đình quây quần ăn bữa tối đặc biệt vào Đêm Giáng Sinh.)
-
New Year's Eve
Đêm Giao thừa (31 tháng 12)
"New Year's Eve is often celebrated with fireworks and parties."
(Đêm Giao thừa thường được ăn mừng bằng pháo hoa và các bữa tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eve
danh từKhoảng thời gian ngay trước một sự kiện hoặc dịp nào đó.
"The city was bustling on the eve of the festival."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the clock struck twelve on New Year's Eve, the party had already ended. |
Vào thời điểm đồng hồ điểm mười hai giờ đêm giao thừa, bữa tiệc đã kết thúc rồi. |
| Phủ định | She had not seen him before that fateful Halloween eve. |
Cô ấy đã không gặp anh ấy trước đêm Halloween định mệnh đó. |
| Nghi vấn | Had they finished decorating the Christmas tree before Christmas Eve? |
Họ đã trang trí xong cây thông Noel trước đêm Giáng sinh chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We used to stay up until the eve of every holiday, excited for what was to come. |
Chúng tôi thường thức đến tận đêm trước mỗi ngày lễ, hào hứng chờ đợi những điều sắp đến. |
| Phủ định | I didn't use to care about the eve of the exam, but now I get very nervous. |
Tôi đã từng không quan tâm đến đêm trước kỳ thi, nhưng bây giờ tôi rất lo lắng. |
| Nghi vấn | Did you use to get nervous on the eve of your birthday? |
Bạn đã từng lo lắng vào đêm trước ngày sinh nhật của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eve".
