(Top Banner Ad)
adapted
B2
adjective B2 General

adapted

UK: /əˈdæptɪd/ • US: /əˈdæptɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được điều chỉnh được thích nghi được chuyển thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Modified or changed to suit new conditions or a specific purpose.

Vietnamese Meaning

Được điều chỉnh hoặc thay đổi để phù hợp với các điều kiện mới hoặc một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film is adapted from a novel."

    "Bộ phim được chuyển thể từ một cuốn tiểu thuyết."

  • "Many software programs are adapted to run on different operating systems."

    "Nhiều chương trình phần mềm được điều chỉnh để chạy trên các hệ điều hành khác nhau."

  • "She adapted quickly to her new job."

    "Cô ấy đã nhanh chóng thích nghi với công việc mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adapt thích nghi, điều chỉnh, thay đổi cho phù hợp
Noun adaptation sự thích nghi, sự điều chỉnh, bản chuyển thể (phim, sách)
Adjective adaptable có khả năng thích nghi, dễ thích nghi
Noun adaptability khả năng thích nghi, tính linh hoạt
Noun adapter bộ chuyển đổi, cục sạc (điện tử)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aptare
Latin
adaptare
Old French
adapter
English
adapt

Nguồn gốc của sự thích nghi

Từ 'adapted' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'aptare' (có nghĩa là 'lắp vào, nối vào'). Sau đó, nó phát triển thành 'adaptare' với ý nghĩa 'lắp cho phù hợp, điều chỉnh'. Từ này đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'adapter', mang ý nghĩa hiện đại là điều chỉnh hoặc thay đổi để phù hợp với một điều kiện, môi trường hoặc mục đích mới.

Usage Note

"Adapted" thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó đã được sửa đổi để phù hợp với một tình huống, môi trường hoặc mục đích mới. Nó nhấn mạnh quá trình thay đổi để thích nghi. So sánh với "suitable", "appropriate", "adapted" nhấn mạnh sự thay đổi đã diễn ra.

Prepositions

to for

Khi đi với "to", "adapted to" có nghĩa là đã thay đổi để phù hợp với một môi trường hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: "Animals adapted to cold climates". Khi đi với "for", "adapted for" có nghĩa là được thiết kế hoặc sửa đổi cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: "The book was adapted for the screen".

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + adapted
  • well well adapted
    (thích nghi tốt, phù hợp tốt)
  • highly highly adapted
    (thích nghi ở mức độ cao, rất phù hợp)
  • specially specially adapted
    (được điều chỉnh đặc biệt)
  • poorly poorly adapted
    (thích nghi kém, không phù hợp)
Verb + adapted
  • be be adapted
    (được thích nghi, được điều chỉnh)
  • become become adapted
    (trở nên thích nghi)
  • get get adapted
    (được thích nghi, dần quen với)
adapted + Preposition
  • for adapted for (a purpose)
    (được điều chỉnh/thiết kế cho (một mục đích))
  • to adapted to (a new environment)
    (thích nghi với (một môi trường mới))
  • from adapted from (a source)
    (được chuyển thể từ (một nguồn gốc, như sách, truyện))
adapted + Noun
  • version adapted version
    (phiên bản được điều chỉnh/chuyển thể)
  • screenplay adapted screenplay
    (kịch bản chuyển thể)

Idioms

  • adapted to life in a new country

    đã thích nghi với cuộc sống ở một đất nước mới

    "After a few months, she was fully adapted to life in a new country."

    (Sau vài tháng, cô ấy đã hoàn toàn thích nghi với cuộc sống ở một đất nước mới.)

  • adapted for children with special needs

    được điều chỉnh/thiết kế cho trẻ em có nhu cầu đặc biệt

    "The playground equipment was specially adapted for children with special needs."

    (Thiết bị sân chơi đã được điều chỉnh đặc biệt cho trẻ em có nhu cầu đặc biệt.)

  • adapted from the novel

    được chuyển thể từ tiểu thuyết

    "The film was adapted from the popular novel by a famous author."

    (Bộ phim được chuyển thể từ cuốn tiểu thuyết nổi tiếng của một tác giả lừng danh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adapted

adjective
Lật mặt

Được điều chỉnh hoặc thay đổi để phù hợp với các điều kiện mới hoặc một mục đích cụ thể.

"The film is adapted from a novel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The film was adapted from a popular novel.
Bộ phim được chuyển thể từ một tiểu thuyết nổi tiếng.
Phủ định
The software wasn't adapted for older computers.
Phần mềm không được điều chỉnh cho các máy tính cũ hơn.
Nghi vấn
Was the play adapted for a younger audience?
Vở kịch có được chuyển thể cho khán giả trẻ tuổi hơn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new software is released, the team will have been adapting it to the company's needs for six months.
Vào thời điểm phần mềm mới được phát hành, nhóm sẽ đã và đang điều chỉnh nó cho phù hợp với nhu cầu của công ty trong sáu tháng.
Phủ định
They won't have been adapting their strategies quickly enough to keep up with the changing market trends.
Họ sẽ không kịp điều chỉnh chiến lược của mình đủ nhanh để theo kịp xu hướng thị trường đang thay đổi.
Nghi vấn
Will the city have been adapting its infrastructure to climate change for a decade by 2030?
Liệu thành phố sẽ đã và đang điều chỉnh cơ sở hạ tầng của mình để ứng phó với biến đổi khí hậu trong một thập kỷ vào năm 2030?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adapted".

Thích nghi trong Sinh học và Tiến hóa

Trong sinh học, 'sự thích nghi' là một khái niệm trung tâm trong thuyết tiến hóa của Charles Darwin. Nó mô tả cách các loài thay đổi qua thời gian để phát triển những đặc điểm giúp chúng sinh tồn và sinh sản tốt hơn trong môi trường của mình. Ví dụ, loài tắc kè hoa 'thích nghi' bằng cách thay đổi màu da để ngụy trang.

Thích nghi văn hóa và xã hội

Khi một người chuyển đến một quốc gia hoặc nền văn hóa mới, quá trình 'thích nghi' văn hóa là vô cùng quan trọng. Điều này bao gồm việc học ngôn ngữ, hiểu phong tục, và điều chỉnh hành vi để hòa nhập vào xã hội mới. Khả năng thích nghi nhanh chóng thường quyết định sự thành công và hạnh phúc của một cá nhân trong môi trường mới.