adding machine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An early mechanical or electromechanical calculator, typically used for accounting purposes.
Vietnamese Meaning
Một loại máy tính cơ học hoặc điện cơ đời đầu, thường được sử dụng cho mục đích kế toán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Before computers, clerks used an adding machine to balance the books."
"Trước khi có máy tính, các nhân viên văn phòng đã sử dụng máy cộng để cân đối sổ sách."
-
"The old adding machine sat gathering dust in the attic."
"Cái máy cộng cũ kỹ phủ đầy bụi trong gác xép."
-
"He trained as a bookkeeper, proficient in the use of the adding machine."
"Anh ấy được đào tạo làm kế toán, thành thạo trong việc sử dụng máy cộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | add | thêm vào, cộng vào |
| Noun | addition | sự thêm vào, phép cộng |
| Adjective | additional | bổ sung, thêm vào |
| Noun | machine | máy móc, cỗ máy |
| Noun | machinery | hệ thống máy móc, cơ cấu |
| Adjective | mechanical | thuộc về cơ khí, máy móc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Adding machine là một thuật ngữ lịch sử, dùng để chỉ các loại máy tính sơ khai trước khi máy tính điện tử trở nên phổ biến. Chúng chủ yếu được sử dụng để thực hiện các phép cộng, trừ, nhân, chia đơn giản. Khác với 'calculator' hiện đại (máy tính bỏ túi) có thể thực hiện nhiều chức năng phức tạp hơn, 'adding machine' thường chỉ giới hạn ở các phép tính cơ bản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old an old adding machine (một máy tính cũ)
-
mechanical a mechanical adding machine (một máy tính cơ học)
-
simple a simple adding machine (một máy tính đơn giản)
-
use use an adding machine (sử dụng máy tính)
-
operate operate an adding machine (vận hành máy tính)
-
repair repair an adding machine (sửa chữa máy tính)
-
tape adding machine tape (cuộn giấy/băng giấy của máy tính)
-
operator adding machine operator (người vận hành máy tính)
Idioms
-
work like an adding machine
làm việc/tính toán nhanh và chính xác (như một cỗ máy)
"Her brain works like an adding machine, she can sum up numbers instantly."
(Bộ não của cô ấy hoạt động như một cỗ máy tính, cô ấy có thể cộng các con số ngay lập tức.)
-
be a human adding machine
là một người có khả năng tính toán siêu nhanh
"The accountant was known as a human adding machine for his incredible mental math skills."
(Người kế toán được biết đến như một 'máy tính sống' vì khả năng tính nhẩm đáng kinh ngạc của mình.)
-
the adding machine never lies
những con số/tính toán luôn đúng (nhấn mạnh tính khách quan của số liệu)
"You can argue all you want, but the adding machine never lies; the budget is overspent."
(Bạn có thể tranh cãi bao nhiêu tùy thích, nhưng các con số không bao giờ nói dối; ngân sách đã bị vượt quá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adding machine
nounMột loại máy tính cơ học hoặc điện cơ đời đầu, thường được sử dụng cho mục đích kế toán.
"Before computers, clerks used an adding machine to balance the books."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adding machine".
