(Top Banner Ad)
adding machine
B1
noun B1 Toán học, Kế toán, Lịch sử công nghệ

adding machine

UK: /ˈædɪŋ məˈʃiːn/ • US: /ˈædɪŋ məˈʃiːn/

Nghĩa tiếng Việt

máy cộng máy tính cộng máy tính cơ học
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An early mechanical or electromechanical calculator, typically used for accounting purposes.

Vietnamese Meaning

Một loại máy tính cơ học hoặc điện cơ đời đầu, thường được sử dụng cho mục đích kế toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Before computers, clerks used an adding machine to balance the books."

    "Trước khi có máy tính, các nhân viên văn phòng đã sử dụng máy cộng để cân đối sổ sách."

  • "The old adding machine sat gathering dust in the attic."

    "Cái máy cộng cũ kỹ phủ đầy bụi trong gác xép."

  • "He trained as a bookkeeper, proficient in the use of the adding machine."

    "Anh ấy được đào tạo làm kế toán, thành thạo trong việc sử dụng máy cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb add thêm vào, cộng vào
Noun addition sự thêm vào, phép cộng
Adjective additional bổ sung, thêm vào
Noun machine máy móc, cỗ máy
Noun machinery hệ thống máy móc, cơ cấu
Adjective mechanical thuộc về cơ khí, máy móc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Kế toán, Lịch sử công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
addere
Old French
addicion
English
add
Greek
makhana
Latin
machina
Old French
machine
English
machine
English
adding machine

Sự ra đời của 'máy tính' sơ khai

Từ 'adding machine' là một cụm từ ghép, mô tả chính xác chức năng của thiết bị này. 'Add' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'addere' (thêm vào, cộng vào) và 'machine' từ tiếng Hy Lạp 'makhana' (thiết bị, cỗ máy). Thiết bị này được phát minh để tự động hóa các phép tính cộng, trừ và đôi khi cả nhân, chia, giúp giảm bớt sai sót và tăng tốc độ làm việc trong các văn phòng và cửa hàng trước khi máy tính điện tử ra đời.

Usage Note

Adding machine là một thuật ngữ lịch sử, dùng để chỉ các loại máy tính sơ khai trước khi máy tính điện tử trở nên phổ biến. Chúng chủ yếu được sử dụng để thực hiện các phép cộng, trừ, nhân, chia đơn giản. Khác với 'calculator' hiện đại (máy tính bỏ túi) có thể thực hiện nhiều chức năng phức tạp hơn, 'adding machine' thường chỉ giới hạn ở các phép tính cơ bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adding machine
  • old an old adding machine
    (một máy tính cũ)
  • mechanical a mechanical adding machine
    (một máy tính cơ học)
  • simple a simple adding machine
    (một máy tính đơn giản)
Verb + adding machine
  • use use an adding machine
    (sử dụng máy tính)
  • operate operate an adding machine
    (vận hành máy tính)
  • repair repair an adding machine
    (sửa chữa máy tính)
Adding machine + Noun
  • tape adding machine tape
    (cuộn giấy/băng giấy của máy tính)
  • operator adding machine operator
    (người vận hành máy tính)

Idioms

  • work like an adding machine

    làm việc/tính toán nhanh và chính xác (như một cỗ máy)

    "Her brain works like an adding machine, she can sum up numbers instantly."

    (Bộ não của cô ấy hoạt động như một cỗ máy tính, cô ấy có thể cộng các con số ngay lập tức.)

  • be a human adding machine

    là một người có khả năng tính toán siêu nhanh

    "The accountant was known as a human adding machine for his incredible mental math skills."

    (Người kế toán được biết đến như một 'máy tính sống' vì khả năng tính nhẩm đáng kinh ngạc của mình.)

  • the adding machine never lies

    những con số/tính toán luôn đúng (nhấn mạnh tính khách quan của số liệu)

    "You can argue all you want, but the adding machine never lies; the budget is overspent."

    (Bạn có thể tranh cãi bao nhiêu tùy thích, nhưng các con số không bao giờ nói dối; ngân sách đã bị vượt quá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adding machine

noun
Lật mặt

Một loại máy tính cơ học hoặc điện cơ đời đầu, thường được sử dụng cho mục đích kế toán.

"Before computers, clerks used an adding machine to balance the books."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adding machine".

Biểu tượng của công sở thế kỷ 20

Trước khi máy tính điện tử phổ biến, 'adding machine' là một công cụ không thể thiếu trong mọi văn phòng, ngân hàng và cửa hàng. Âm thanh lạch cạch đặc trưng của nó cùng với tiếng giấy in ra từ cuộn giấy là một phần quen thuộc của môi trường làm việc thời đó. Nó đại diện cho kỷ nguyên tính toán cơ học và sự chuyển đổi sang quy trình làm việc hiệu quả hơn.

Sự chuyển giao công nghệ

Mặc dù từng rất quan trọng, 'adding machine' đã dần bị thay thế bởi máy tính bỏ túi điện tử nhỏ gọn hơn vào những năm 1970 và sau đó là máy tính cá nhân. Ngày nay, chúng chủ yếu được coi là đồ vật cổ điển hoặc công cụ chuyên dụng trong một số ngành nghề nhất định, minh chứng cho tốc độ phát triển nhanh chóng của công nghệ.