(Top Banner Ad)
address lookup
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

address lookup

UK: /əˈdres ˈlʊkˌʌp/ • US: /əˈdres ˈlʊkˌʌp/

Nghĩa tiếng Việt

tra cứu địa chỉ tìm kiếm địa chỉ phân giải địa chỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of finding information associated with an address, often used in networking or databases.

Vietnamese Meaning

Quá trình tìm kiếm thông tin liên quan đến một địa chỉ, thường được sử dụng trong mạng hoặc cơ sở dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software performs an address lookup to verify the customer's location."

    "Phần mềm thực hiện tra cứu địa chỉ để xác minh vị trí của khách hàng."

  • "The website uses an address lookup service to find nearby businesses."

    "Trang web sử dụng dịch vụ tra cứu địa chỉ để tìm các doanh nghiệp lân cận."

  • "An address lookup is a crucial step in verifying online transactions."

    "Tra cứu địa chỉ là một bước quan trọng trong việc xác minh các giao dịch trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun address Địa chỉ; bài diễn văn
Verb address Giải quyết (vấn đề); xưng hô; gửi thư
Noun lookup Hành động tra cứu, tìm kiếm (thường là trong cơ sở dữ liệu)
Phrasal Verb look up Tra cứu (thông tin); tìm kiếm; trở nên tốt hơn
Adjective addressable Có thể định địa chỉ (trong máy tính); có thể giải quyết được
Noun lookup table Bảng tra cứu (trong khoa học máy tính)

Synonyms

address resolution (phân giải địa chỉ)location lookup (tra cứu vị trí)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad-dirigere
Old French
adresser
Middle English
adressen
English
address
Old English
locian
Old English
upp
English
look up
Modern English
address lookup

Sự kết hợp hiện đại từ những gốc rễ cổ xưa

Cụm từ 'address lookup' là một kết hợp tương đối hiện đại, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Từ 'address' (địa chỉ) có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, ban đầu mang ý nghĩa 'chỉ dẫn' hoặc 'định hướng'. Còn 'lookup' (tra cứu) lại hình thành từ động từ kép 'look up' (tìm kiếm, tra cứu) trong tiếng Anh, có nghĩa đen là 'nhìn lên để tìm'. Khi ghép lại, 'address lookup' mô tả hành động tra cứu thông tin chi tiết của một địa chỉ, một chức năng cốt lõi trong nhiều ứng dụng từ bản đồ số đến giao hàng trực tuyến ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ thao tác tra cứu thông tin dựa trên một địa chỉ cụ thể. Trong ngữ cảnh mạng, nó có thể liên quan đến việc tìm địa chỉ IP tương ứng với một tên miền. Trong cơ sở dữ liệu, nó có thể là việc tìm kiếm bản ghi dựa trên địa chỉ được lưu trữ.

Prepositions

for of

Khi dùng 'address lookup for [something]', có nghĩa là tìm kiếm thông tin cho 'something' dựa trên địa chỉ. Ví dụ: 'address lookup for a customer'. Khi dùng 'address lookup of [something]', thường để chỉ việc tra cứu địa chỉ của một đối tượng nào đó. Ví dụ: 'address lookup of a website'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + address lookup
  • perform perform an address lookup
    (thực hiện tra cứu địa chỉ)
  • conduct conduct an address lookup
    (tiến hành tra cứu địa chỉ)
  • initiate initiate an address lookup
    (khởi tạo tra cứu địa chỉ)
  • facilitate facilitate address lookup
    (tạo điều kiện cho việc tra cứu địa chỉ)
Adjective + address lookup
  • fast fast address lookup
    (tra cứu địa chỉ nhanh)
  • efficient efficient address lookup
    (tra cứu địa chỉ hiệu quả)
  • real-time real-time address lookup
    (tra cứu địa chỉ theo thời gian thực)
  • reverse reverse address lookup
    (tra cứu địa chỉ ngược (tìm chủ sở hữu từ địa chỉ))
Noun modified by 'address lookup'
  • service address lookup service
    (dịch vụ tra cứu địa chỉ)
  • tool address lookup tool
    (công cụ tra cứu địa chỉ)
  • API address lookup API
    (API tra cứu địa chỉ)

Idioms

  • reverse address lookup

    Tra cứu địa chỉ ngược (tìm thông tin về một người hoặc thực thể dựa trên địa chỉ của họ)

    "The detective performed a reverse address lookup to find potential suspects."

    (Thám tử thực hiện tra cứu địa chỉ ngược để tìm ra các nghi phạm tiềm năng.)

  • address lookup service

    Dịch vụ tra cứu địa chỉ (một dịch vụ trực tuyến giúp xác minh hoặc tìm kiếm thông tin địa chỉ)

    "Our e-commerce platform integrates an address lookup service to improve delivery accuracy."

    (Nền tảng thương mại điện tử của chúng tôi tích hợp dịch vụ tra cứu địa chỉ để cải thiện độ chính xác khi giao hàng.)

  • fail an address lookup

    Thất bại trong việc tra cứu địa chỉ (không tìm thấy thông tin địa chỉ hoặc địa chỉ không hợp lệ)

    "The system reported an error after it failed an address lookup for the customer."

    (Hệ thống đã báo lỗi sau khi không thể tra cứu địa chỉ cho khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

address lookup

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tìm kiếm thông tin liên quan đến một địa chỉ, thường được sử dụng trong mạng hoặc cơ sở dữ liệu.

"The software performs an address lookup to verify the customer's location."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "address lookup".

Quyền riêng tư và tiện ích trong thế giới số

Trong kỷ nguyên số, 'address lookup' trở thành một phần thiết yếu của nhiều dịch vụ, từ việc xác minh địa chỉ để giao hàng đến tìm đường trên bản đồ. Tuy nhiên, khả năng dễ dàng tra cứu thông tin địa chỉ cũng đặt ra những lo ngại đáng kể về quyền riêng tư. Các quốc gia phương Tây có luật lệ nghiêm ngặt như GDPR ở châu Âu để bảo vệ dữ liệu cá nhân, bao gồm cả địa chỉ, nhằm cân bằng giữa tiện ích của việc tra cứu và quyền riêng tư của cá nhân.

Nền tảng của thương mại điện tử và dịch vụ giao hàng hiện đại

Sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử và các dịch vụ giao hàng tận nơi đã biến 'address lookup' thành một công nghệ nền tảng không thể thiếu. Từ các ứng dụng gọi xe đến các nhà bán lẻ trực tuyến lớn, việc xác minh và chuẩn hóa địa chỉ chính xác giúp giảm thiểu sai sót, tăng tốc độ giao hàng và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Đây là một ví dụ điển hình về cách công nghệ giúp kết nối thế giới vật lý và thế giới số một cách hiệu quả.