address lookup
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of finding information associated with an address, often used in networking or databases.
Vietnamese Meaning
Quá trình tìm kiếm thông tin liên quan đến một địa chỉ, thường được sử dụng trong mạng hoặc cơ sở dữ liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software performs an address lookup to verify the customer's location."
"Phần mềm thực hiện tra cứu địa chỉ để xác minh vị trí của khách hàng."
-
"The website uses an address lookup service to find nearby businesses."
"Trang web sử dụng dịch vụ tra cứu địa chỉ để tìm các doanh nghiệp lân cận."
-
"An address lookup is a crucial step in verifying online transactions."
"Tra cứu địa chỉ là một bước quan trọng trong việc xác minh các giao dịch trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | address | Địa chỉ; bài diễn văn |
| Verb | address | Giải quyết (vấn đề); xưng hô; gửi thư |
| Noun | lookup | Hành động tra cứu, tìm kiếm (thường là trong cơ sở dữ liệu) |
| Phrasal Verb | look up | Tra cứu (thông tin); tìm kiếm; trở nên tốt hơn |
| Adjective | addressable | Có thể định địa chỉ (trong máy tính); có thể giải quyết được |
| Noun | lookup table | Bảng tra cứu (trong khoa học máy tính) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ thao tác tra cứu thông tin dựa trên một địa chỉ cụ thể. Trong ngữ cảnh mạng, nó có thể liên quan đến việc tìm địa chỉ IP tương ứng với một tên miền. Trong cơ sở dữ liệu, nó có thể là việc tìm kiếm bản ghi dựa trên địa chỉ được lưu trữ.
Prepositions
Khi dùng 'address lookup for [something]', có nghĩa là tìm kiếm thông tin cho 'something' dựa trên địa chỉ. Ví dụ: 'address lookup for a customer'. Khi dùng 'address lookup of [something]', thường để chỉ việc tra cứu địa chỉ của một đối tượng nào đó. Ví dụ: 'address lookup of a website'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform an address lookup (thực hiện tra cứu địa chỉ)
-
conduct conduct an address lookup (tiến hành tra cứu địa chỉ)
-
initiate initiate an address lookup (khởi tạo tra cứu địa chỉ)
-
facilitate facilitate address lookup (tạo điều kiện cho việc tra cứu địa chỉ)
-
fast fast address lookup (tra cứu địa chỉ nhanh)
-
efficient efficient address lookup (tra cứu địa chỉ hiệu quả)
-
real-time real-time address lookup (tra cứu địa chỉ theo thời gian thực)
-
reverse reverse address lookup (tra cứu địa chỉ ngược (tìm chủ sở hữu từ địa chỉ))
-
service address lookup service (dịch vụ tra cứu địa chỉ)
-
tool address lookup tool (công cụ tra cứu địa chỉ)
-
API address lookup API (API tra cứu địa chỉ)
Idioms
-
reverse address lookup
Tra cứu địa chỉ ngược (tìm thông tin về một người hoặc thực thể dựa trên địa chỉ của họ)
"The detective performed a reverse address lookup to find potential suspects."
(Thám tử thực hiện tra cứu địa chỉ ngược để tìm ra các nghi phạm tiềm năng.)
-
address lookup service
Dịch vụ tra cứu địa chỉ (một dịch vụ trực tuyến giúp xác minh hoặc tìm kiếm thông tin địa chỉ)
"Our e-commerce platform integrates an address lookup service to improve delivery accuracy."
(Nền tảng thương mại điện tử của chúng tôi tích hợp dịch vụ tra cứu địa chỉ để cải thiện độ chính xác khi giao hàng.)
-
fail an address lookup
Thất bại trong việc tra cứu địa chỉ (không tìm thấy thông tin địa chỉ hoặc địa chỉ không hợp lệ)
"The system reported an error after it failed an address lookup for the customer."
(Hệ thống đã báo lỗi sau khi không thể tra cứu địa chỉ cho khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
address lookup
Danh từQuá trình tìm kiếm thông tin liên quan đến một địa chỉ, thường được sử dụng trong mạng hoặc cơ sở dữ liệu.
"The software performs an address lookup to verify the customer's location."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "address lookup".
