Look up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To find information in a book, list, computer, etc.
Vietnamese Meaning
Tra cứu, tìm kiếm thông tin trong sách, danh sách, máy tính, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had to look up the word in a dictionary."
"Tôi đã phải tra từ đó trong từ điển."
-
"Look up the train times online."
"Hãy tra giờ tàu trên mạng đi."
-
"I always look up to my older sister."
"Tôi luôn ngưỡng mộ chị gái mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | look | nhìn, xem |
| Noun | look | cái nhìn, vẻ ngoài |
| Adjective | good-looking | đẹp trai, xinh gái |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng khi muốn tìm kiếm thông tin cụ thể từ một nguồn tài liệu tham khảo. Khác với 'search', 'look up' thường ám chỉ việc tìm kiếm trong một nguồn được xác định trước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to look up (quyết định tra cứu)
-
try to try to look up (cố gắng tra cứu)
-
quickly quickly look up (tra cứu nhanh chóng)
-
easily easily look up (dễ dàng tra cứu)
Idioms
-
Things are looking up
Mọi thứ đang trở nên tốt đẹp hơn.
"After a difficult year, things are finally looking up for our company."
(Sau một năm khó khăn, cuối cùng mọi thứ cũng đang trở nên tốt đẹp hơn cho công ty của chúng tôi.)
-
Look up to someone
Ngưỡng mộ ai đó.
"I've always looked up to my grandfather for his wisdom and kindness."
(Tôi luôn ngưỡng mộ ông tôi vì sự thông thái và lòng tốt của ông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Look up
phrasal verbTra cứu, tìm kiếm thông tin trong sách, danh sách, máy tính, v.v.
"I had to look up the word in a dictionary."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Look up".
