(Top Banner Ad)
Look up
A2
phrasal verb A2 Tổng quát

Look up

UK: /lʊk ʌp/ • US: /lʊk ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

tra cứu tìm kiếm ghé thăm trở nên tốt hơn ngưỡng mộ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To find information in a book, list, computer, etc.

Vietnamese Meaning

Tra cứu, tìm kiếm thông tin trong sách, danh sách, máy tính, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had to look up the word in a dictionary."

    "Tôi đã phải tra từ đó trong từ điển."

  • "Look up the train times online."

    "Hãy tra giờ tàu trên mạng đi."

  • "I always look up to my older sister."

    "Tôi luôn ngưỡng mộ chị gái mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb look nhìn, xem
Noun look cái nhìn, vẻ ngoài
Adjective good-looking đẹp trai, xinh gái

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lōcian
Middle English
loken
English
look
English
up

Nguồn gốc của 'Look up'

Cụm từ 'look up' kết hợp động từ 'look' (nhìn) và giới từ 'up' (lên trên). Sự kết hợp này ban đầu mang nghĩa đen là 'nhìn lên'. Theo thời gian, nó phát triển thêm nhiều nghĩa bóng, như tra cứu thông tin hoặc trở nên tốt hơn.

Usage Note

Thường dùng khi muốn tìm kiếm thông tin cụ thể từ một nguồn tài liệu tham khảo. Khác với 'search', 'look up' thường ám chỉ việc tìm kiếm trong một nguồn được xác định trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Look up
  • decide to decide to look up
    (quyết định tra cứu)
  • try to try to look up
    (cố gắng tra cứu)
Adverb + Look up
  • quickly quickly look up
    (tra cứu nhanh chóng)
  • easily easily look up
    (dễ dàng tra cứu)

Idioms

  • Things are looking up

    Mọi thứ đang trở nên tốt đẹp hơn.

    "After a difficult year, things are finally looking up for our company."

    (Sau một năm khó khăn, cuối cùng mọi thứ cũng đang trở nên tốt đẹp hơn cho công ty của chúng tôi.)

  • Look up to someone

    Ngưỡng mộ ai đó.

    "I've always looked up to my grandfather for his wisdom and kindness."

    (Tôi luôn ngưỡng mộ ông tôi vì sự thông thái và lòng tốt của ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Look up

phrasal verb
Lật mặt

Tra cứu, tìm kiếm thông tin trong sách, danh sách, máy tính, v.v.

"I had to look up the word in a dictionary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Look up".

Tầm quan trọng của việc tra cứu thông tin

Trong văn hóa phương Tây, việc chủ động tìm kiếm và tra cứu thông tin được đánh giá cao. Điều này thể hiện tinh thần tự học và khả năng giải quyết vấn đề một cách độc lập.