(Top Banner Ad)
geocoding
B2
noun B2 Hệ thống thông tin địa lý (GIS), Khoa học máy tính, Địa lý

geocoding

UK: /ˌdʒiː.əʊˈkəʊ.dɪŋ/ • US: /ˌdʒiː.oʊˈkoʊ.dɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mã hóa địa lý chuyển đổi địa chỉ thành tọa độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of converting addresses or descriptions of locations into geographic coordinates (latitude and longitude).

Vietnamese Meaning

Quá trình chuyển đổi địa chỉ hoặc mô tả địa điểm thành tọa độ địa lý (vĩ độ và kinh độ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Geocoding allows us to plot customer locations on a map."

    "Geocoding cho phép chúng ta vẽ vị trí của khách hàng lên bản đồ."

  • "The city uses geocoding to analyze crime patterns."

    "Thành phố sử dụng geocoding để phân tích các mô hình tội phạm."

  • "Many online mapping services offer geocoding APIs."

    "Nhiều dịch vụ bản đồ trực tuyến cung cấp API geocoding."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb geocode mã hóa địa lý (chuyển đổi địa chỉ thành tọa độ)
Noun geocoder bộ mã hóa địa lý (phần mềm hoặc dịch vụ thực hiện mã hóa địa lý)
Adjective geocoded đã được mã hóa địa lý
Noun geography địa lý
Adjective geographic thuộc về địa lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hệ thống thông tin địa lý (GIS), Khoa học máy tính, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γῆ (gē)
English (prefix)
geo-
Latin
codex
Old French
code
English
code
English (modern compound)
geocode
English (modern compound)
geocoding

Nguồn gốc của 'Geocoding'

Từ 'geocoding' là sự kết hợp của hai phần: 'geo-' và 'coding'. Phần 'geo-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'gē', có nghĩa là 'trái đất' hoặc 'địa lý'. Phần 'coding' xuất phát từ 'code' (mã), mà bản thân từ 'code' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'codex', chỉ một cuốn sách hoặc bộ luật. Trong ngữ cảnh hiện đại, 'geocoding' được sử dụng để mô tả quá trình chuyển đổi địa chỉ vật lý (như 1600 Amphitheatre Parkway) thành các tọa độ địa lý (kinh độ và vĩ độ) trên bản đồ số, giúp máy tính hiểu được vị trí của chúng ta trên Trái Đất.

Usage Note

Geocoding là một quy trình quan trọng trong GIS (hệ thống thông tin địa lý) và các ứng dụng dựa trên vị trí. Nó cho phép máy tính hiểu vị trí của một địa điểm dựa trên thông tin văn bản. Geocoding thường được sử dụng để hiển thị dữ liệu trên bản đồ, tìm đường đi và phân tích không gian.

Prepositions

for of into

* **Geocoding for:** Sử dụng để chỉ mục đích của việc geocoding (ví dụ: geocoding for marketing purposes). * **Geocoding of:** Sử dụng để chỉ đối tượng được geocoding (ví dụ: geocoding of customer addresses). * **Geocoding into:** Sử dụng để chỉ kết quả đầu ra sau khi geocoding (ví dụ: geocoding addresses into latitude and longitude).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + geocoding
  • accurate accurate geocoding
    (mã hóa địa lý chính xác)
  • reverse reverse geocoding
    (mã hóa địa lý ngược (chuyển đổi tọa độ thành địa chỉ))
  • batch batch geocoding
    (mã hóa địa lý hàng loạt)
  • real-time real-time geocoding
    (mã hóa địa lý theo thời gian thực)
Verb + geocoding
  • perform perform geocoding
    (thực hiện mã hóa địa lý)
  • use use geocoding
    (sử dụng mã hóa địa lý)
  • implement implement geocoding
    (triển khai mã hóa địa lý)
Noun + geocoding
  • geocoding geocoding service
    (dịch vụ mã hóa địa lý)
  • geocoding geocoding API
    (Giao diện lập trình ứng dụng (API) mã hóa địa lý)
  • geocoding geocoding accuracy
    (độ chính xác của mã hóa địa lý)

Idioms

  • reverse geocoding

    mã hóa địa lý ngược (quá trình chuyển đổi tọa độ địa lý thành địa chỉ dễ đọc)

    "Many navigation apps rely on reverse geocoding to display street names for your current GPS location."

    (Nhiều ứng dụng điều hướng dựa vào mã hóa địa lý ngược để hiển thị tên đường cho vị trí GPS hiện tại của bạn.)

  • batch geocoding

    mã hóa địa lý hàng loạt (quá trình xử lý nhiều địa chỉ cùng lúc để chuyển đổi thành tọa độ)

    "Our system uses batch geocoding to process thousands of customer addresses overnight."

    (Hệ thống của chúng tôi sử dụng mã hóa địa lý hàng loạt để xử lý hàng nghìn địa chỉ khách hàng qua đêm.)

  • on-the-fly geocoding

    mã hóa địa lý tức thì (quá trình chuyển đổi địa chỉ thành tọa độ ngay lập tức khi cần thiết, không lưu trữ trước)

    "For dynamic mapping applications, on-the-fly geocoding is essential for user experience."

    (Đối với các ứng dụng bản đồ động, mã hóa địa lý tức thì là rất cần thiết cho trải nghiệm người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geocoding

noun
Lật mặt

Quá trình chuyển đổi địa chỉ hoặc mô tả địa điểm thành tọa độ địa lý (vĩ độ và kinh độ).

"Geocoding allows us to plot customer locations on a map."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That geocoding accurately identifies locations is crucial for delivery services.
Việc geocoding xác định chính xác vị trí là rất quan trọng đối với các dịch vụ giao hàng.
Phủ định
Whether they will geocode the address correctly is not certain.
Việc họ có geocode địa chỉ chính xác hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why they decided to geocode all the customer data remains unclear.
Tại sao họ quyết định geocode tất cả dữ liệu khách hàng vẫn chưa rõ ràng.

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Geocode the address immediately to find the exact location.
Mã hóa địa lý địa chỉ ngay lập tức để tìm vị trí chính xác.
Phủ định
Don't geocode sensitive data without proper security measures.
Đừng mã hóa địa lý dữ liệu nhạy cảm mà không có các biện pháp bảo mật phù hợp.
Nghi vấn
Please geocode this location for me.
Làm ơn mã hóa địa lý vị trí này giúp tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geocoding".

Geocoding trong đời sống hiện đại và công nghệ

Geocoding không chỉ là một thuật ngữ kỹ thuật mà còn là nền tảng của nhiều dịch vụ và ứng dụng chúng ta sử dụng hàng ngày. Khi bạn dùng Google Maps để tìm đường, Uber/Grab để gọi xe, hay một ứng dụng giao đồ ăn để đặt hàng, geocoding đều hoạt động phía sau để chuyển đổi địa chỉ bạn nhập thành tọa độ mà hệ thống có thể hiểu và hiển thị trên bản đồ. Nó giúp cá nhân hóa trải nghiệm người dùng, tối ưu hóa lộ trình giao hàng, và phân tích dữ liệu vị trí cho các mục đích từ tiếp thị đến quy hoạch đô thị. Hiểu geocoding giúp chúng ta nhận ra cách công nghệ định vị đã thay đổi cách chúng ta tương tác với thế giới xung quanh.