address standardization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | address | Địa chỉ, bài diễn văn |
| Verb | address | Giải quyết (vấn đề), phát biểu, định địa chỉ |
| Adjective | addressable | Có thể định địa chỉ |
| Noun | standard | Tiêu chuẩn, chuẩn mực |
| Adjective | standard | Tiêu chuẩn, chuẩn |
| Verb | standardize | Tiêu chuẩn hóa |
| Noun | standardization | Sự tiêu chuẩn hóa |
| Adjective | standardized | Đã được tiêu chuẩn hóa |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
implement implement address standardization (triển khai tiêu chuẩn hóa địa chỉ)
-
ensure ensure address standardization (đảm bảo tiêu chuẩn hóa địa chỉ)
-
achieve achieve address standardization (đạt được tiêu chuẩn hóa địa chỉ)
-
require require address standardization (yêu cầu tiêu chuẩn hóa địa chỉ)
-
robust robust address standardization (tiêu chuẩn hóa địa chỉ mạnh mẽ)
-
effective effective address standardization (tiêu chuẩn hóa địa chỉ hiệu quả)
-
comprehensive comprehensive address standardization (tiêu chuẩn hóa địa chỉ toàn diện)
-
global global address standardization (tiêu chuẩn hóa địa chỉ toàn cầu)
-
benefits of benefits of address standardization (lợi ích của tiêu chuẩn hóa địa chỉ)
-
process of process of address standardization (quá trình tiêu chuẩn hóa địa chỉ)
Idioms
-
address standardization project
dự án tiêu chuẩn hóa địa chỉ (ám chỉ một nỗ lực hoặc kế hoạch cụ thể để chuẩn hóa dữ liệu địa chỉ)
"Our IT department is launching an address standardization project next quarter."
(Phòng công nghệ thông tin của chúng tôi sẽ khởi động một dự án tiêu chuẩn hóa địa chỉ vào quý tới.)
-
address standardization software
phần mềm tiêu chuẩn hóa địa chỉ (ám chỉ một công cụ phần mềm chuyên dụng để thực hiện quy trình này)
"They invested in new address standardization software to improve data quality."
(Họ đã đầu tư vào phần mềm tiêu chuẩn hóa địa chỉ mới để cải thiện chất lượng dữ liệu.)
-
achieve data quality through address standardization
đạt được chất lượng dữ liệu thông qua tiêu chuẩn hóa địa chỉ (ám chỉ một mục tiêu hoặc phương pháp để nâng cao chất lượng dữ liệu)
"Many organizations strive to achieve data quality through address standardization."
(Nhiều tổ chức cố gắng đạt được chất lượng dữ liệu thông qua tiêu chuẩn hóa địa chỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
address standardization
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "address standardization".
