standardized
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được chuẩn hóa; được tiêu chuẩn hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company uses a standardized process for manufacturing its products."
"Công ty sử dụng một quy trình chuẩn hóa để sản xuất các sản phẩm của mình."
-
"The standardized testing system is designed to evaluate students' knowledge fairly."
"Hệ thống kiểm tra chuẩn hóa được thiết kế để đánh giá kiến thức của học sinh một cách công bằng."
-
"Standardized forms simplify the data collection process."
"Các biểu mẫu được chuẩn hóa giúp đơn giản hóa quy trình thu thập dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | standard | tiêu chuẩn, quy chuẩn, mức độ chất lượng |
| Adjective | standard | tiêu chuẩn, chuẩn mực, thông thường |
| Verb | standardize | tiêu chuẩn hóa, quy chuẩn hóa |
| Noun | standardization | sự tiêu chuẩn hóa, quá trình quy chuẩn hóa |
| Adjective | standardized | đã được tiêu chuẩn hóa, có tính chuẩn mực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'standardized' thường được dùng để mô tả một quy trình, sản phẩm, hoặc hệ thống đã được điều chỉnh để đáp ứng một tiêu chuẩn nhất định. Nó nhấn mạnh tính đồng nhất và tuân thủ các quy tắc chung. Khác với 'uniform', vốn chỉ sự giống nhau về hình thức, 'standardized' chú trọng đến việc đáp ứng các tiêu chí chất lượng và hiệu suất được quy định.
Prepositions
'Standardized for' ám chỉ việc điều chỉnh để đáp ứng một mục đích cụ thể hoặc một đối tượng nhất định. Ví dụ: 'The test is standardized for children aged 6-10.' ('Bài kiểm tra được chuẩn hóa cho trẻ em từ 6-10 tuổi.')
'Standardized to' thường được sử dụng để chỉ việc điều chỉnh theo một tiêu chuẩn cụ thể. Ví dụ: 'The product is standardized to meet international safety standards.' ('Sản phẩm được chuẩn hóa để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn quốc tế.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly standardized (được tiêu chuẩn hóa cao)
-
fully fully standardized (được tiêu chuẩn hóa hoàn toàn)
-
globally globally standardized (được tiêu chuẩn hóa trên toàn cầu)
-
widely widely standardized (được tiêu chuẩn hóa rộng rãi)
-
test standardized test (bài kiểm tra tiêu chuẩn)
-
procedure standardized procedure (quy trình được tiêu chuẩn hóa)
-
process standardized process (quy trình được tiêu chuẩn hóa)
-
product standardized product (sản phẩm được tiêu chuẩn hóa)
-
system standardized system (hệ thống được tiêu chuẩn hóa)
-
format standardized format (định dạng tiêu chuẩn)
-
education standardized education (nền giáo dục tiêu chuẩn)
-
data standardized data (dữ liệu được tiêu chuẩn hóa)
Idioms
-
standardized testing
kiểm tra tiêu chuẩn (hóa)
"Many universities require applicants to take standardized testing like the SAT or ACT."
(Nhiều trường đại học yêu cầu thí sinh phải tham gia các bài kiểm tra tiêu chuẩn như SAT hoặc ACT.)
-
standardized operating procedures (SOPs)
quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOPs)
"Following standardized operating procedures is crucial for safety and efficiency in the factory."
(Tuân thủ quy trình vận hành tiêu chuẩn là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong nhà máy.)
-
standardized components
các bộ phận được tiêu chuẩn hóa
"Using standardized components makes assembly easier and replacement parts readily available."
(Sử dụng các bộ phận được tiêu chuẩn hóa giúp việc lắp ráp dễ dàng hơn và các linh kiện thay thế luôn có sẵn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
standardized
adjectiveĐược chuẩn hóa; được tiêu chuẩn hóa.
"The company uses a standardized process for manufacturing its products."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is important to standardize the testing process. |
Việc chuẩn hóa quy trình kiểm tra là rất quan trọng. |
| Phủ định | It is crucial not to standardize every aspect of creativity. |
Điều quan trọng là không nên chuẩn hóa mọi khía cạnh của sự sáng tạo. |
| Nghi vấn | Why is it necessary to standardize the data? |
Tại sao cần thiết phải chuẩn hóa dữ liệu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standardized".
