(Top Banner Ad)
standardized
B2
adjective B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

standardized

UK: /ˈstændədaɪzd/ • US: /ˈstændərdaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

được chuẩn hóa được tiêu chuẩn hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made to conform to a standard.

Vietnamese Meaning

Được chuẩn hóa; được tiêu chuẩn hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses a standardized process for manufacturing its products."

    "Công ty sử dụng một quy trình chuẩn hóa để sản xuất các sản phẩm của mình."

  • "The standardized testing system is designed to evaluate students' knowledge fairly."

    "Hệ thống kiểm tra chuẩn hóa được thiết kế để đánh giá kiến thức của học sinh một cách công bằng."

  • "Standardized forms simplify the data collection process."

    "Các biểu mẫu được chuẩn hóa giúp đơn giản hóa quy trình thu thập dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard tiêu chuẩn, quy chuẩn, mức độ chất lượng
Adjective standard tiêu chuẩn, chuẩn mực, thông thường
Verb standardize tiêu chuẩn hóa, quy chuẩn hóa
Noun standardization sự tiêu chuẩn hóa, quá trình quy chuẩn hóa
Adjective standardized đã được tiêu chuẩn hóa, có tính chuẩn mực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estandart
Middle English
standard
English
standard
English
standardize
English
standardized

Nguồn gốc từ cờ hiệu quân đội

Từ 'standard' ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'estandart', dùng để chỉ lá cờ hoặc quân kỳ được lính mang theo trong trận chiến. Lá cờ này đóng vai trò như một điểm mốc, giúp binh lính giữ đội hình và hướng đi chung. Từ đó, ý nghĩa của 'standard' dần phát triển thành một quy tắc, một mức độ hay một chuẩn mực được mọi người chấp nhận.

Sự ra đời của 'tiêu chuẩn hóa'

Để tạo ra động từ 'standardize' (tiêu chuẩn hóa), người ta đã thêm hậu tố '-ize' (có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, mang nghĩa 'làm cho trở thành') vào danh từ 'standard'. Khi thêm '-ed' vào, 'standardized' trở thành dạng quá khứ phân từ, có nghĩa là 'đã được làm cho tuân theo một tiêu chuẩn', hay 'đã được tiêu chuẩn hóa'.

Usage Note

Từ 'standardized' thường được dùng để mô tả một quy trình, sản phẩm, hoặc hệ thống đã được điều chỉnh để đáp ứng một tiêu chuẩn nhất định. Nó nhấn mạnh tính đồng nhất và tuân thủ các quy tắc chung. Khác với 'uniform', vốn chỉ sự giống nhau về hình thức, 'standardized' chú trọng đến việc đáp ứng các tiêu chí chất lượng và hiệu suất được quy định.

Prepositions

for to

'Standardized for' ám chỉ việc điều chỉnh để đáp ứng một mục đích cụ thể hoặc một đối tượng nhất định. Ví dụ: 'The test is standardized for children aged 6-10.' ('Bài kiểm tra được chuẩn hóa cho trẻ em từ 6-10 tuổi.')
'Standardized to' thường được sử dụng để chỉ việc điều chỉnh theo một tiêu chuẩn cụ thể. Ví dụ: 'The product is standardized to meet international safety standards.' ('Sản phẩm được chuẩn hóa để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn quốc tế.')

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ/Trạng từ + standardized
  • highly highly standardized
    (được tiêu chuẩn hóa cao)
  • fully fully standardized
    (được tiêu chuẩn hóa hoàn toàn)
  • globally globally standardized
    (được tiêu chuẩn hóa trên toàn cầu)
  • widely widely standardized
    (được tiêu chuẩn hóa rộng rãi)
standardized + Danh từ
  • test standardized test
    (bài kiểm tra tiêu chuẩn)
  • procedure standardized procedure
    (quy trình được tiêu chuẩn hóa)
  • process standardized process
    (quy trình được tiêu chuẩn hóa)
  • product standardized product
    (sản phẩm được tiêu chuẩn hóa)
  • system standardized system
    (hệ thống được tiêu chuẩn hóa)
  • format standardized format
    (định dạng tiêu chuẩn)
  • education standardized education
    (nền giáo dục tiêu chuẩn)
  • data standardized data
    (dữ liệu được tiêu chuẩn hóa)

Idioms

  • standardized testing

    kiểm tra tiêu chuẩn (hóa)

    "Many universities require applicants to take standardized testing like the SAT or ACT."

    (Nhiều trường đại học yêu cầu thí sinh phải tham gia các bài kiểm tra tiêu chuẩn như SAT hoặc ACT.)

  • standardized operating procedures (SOPs)

    quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOPs)

    "Following standardized operating procedures is crucial for safety and efficiency in the factory."

    (Tuân thủ quy trình vận hành tiêu chuẩn là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong nhà máy.)

  • standardized components

    các bộ phận được tiêu chuẩn hóa

    "Using standardized components makes assembly easier and replacement parts readily available."

    (Sử dụng các bộ phận được tiêu chuẩn hóa giúp việc lắp ráp dễ dàng hơn và các linh kiện thay thế luôn có sẵn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standardized

adjective
Lật mặt

Được chuẩn hóa; được tiêu chuẩn hóa.

"The company uses a standardized process for manufacturing its products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to standardize the testing process.
Việc chuẩn hóa quy trình kiểm tra là rất quan trọng.
Phủ định
It is crucial not to standardize every aspect of creativity.
Điều quan trọng là không nên chuẩn hóa mọi khía cạnh của sự sáng tạo.
Nghi vấn
Why is it necessary to standardize the data?
Tại sao cần thiết phải chuẩn hóa dữ liệu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standardized".

Kiểm tra tiêu chuẩn trong giáo dục

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, các bài kiểm tra tiêu chuẩn (như SAT, ACT) là một phần quan trọng trong quá trình tuyển sinh đại học. Mặc dù chúng nhằm mục đích đánh giá công bằng năng lực của học sinh, nhưng cũng thường gây ra các cuộc tranh luận về tính công bằng, áp lực học tập và liệu chúng có thực sự phản ánh hết trí thông minh hay tiềm năng của một người hay không.

Tiêu chuẩn ISO trong công nghiệp và thương mại

Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) phát triển và công bố các tiêu chuẩn quốc tế cho sản phẩm, dịch vụ và hệ thống. Các tiêu chuẩn ISO giúp đảm bảo chất lượng, an toàn và khả năng tương thích của sản phẩm trên toàn cầu, từ đó thúc đẩy thương mại quốc tế và tăng cường niềm tin của người tiêu dùng.