(Top Banner Ad)
adenoiditis
C1
Danh từ C1 Y học

adenoiditis

UK: /ˌædənɔɪˈdaɪtɪs/ • US: /ˌædənɔɪˈdaɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm VA viêm vòm họng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the adenoids.

Vietnamese Meaning

Viêm VA (vòm họng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was diagnosed with adenoiditis and required antibiotic treatment."

    "Đứa trẻ được chẩn đoán bị viêm VA và cần điều trị bằng kháng sinh."

  • "Chronic adenoiditis can lead to recurrent ear infections."

    "Viêm VA mãn tính có thể dẫn đến nhiễm trùng tai tái phát."

  • "Adenoiditis is often treated with antibiotics and nasal decongestants."

    "Viêm VA thường được điều trị bằng thuốc kháng sinh và thuốc thông mũi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adenoid tuyến V.A, amidan V.A (thường dùng số ít khi nói về cấu trúc giải phẫu)
Noun adenoids tuyến V.A (dạng số nhiều, thường dùng để chỉ tình trạng sưng to hoặc toàn bộ khối mô)
Adjective adenoidal thuộc về tuyến V.A; có triệu chứng do tuyến V.A gây ra (ví dụ: giọng mũi, khó thở)
Noun adenoidectomy phẫu thuật cắt bỏ tuyến V.A

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
adēn
Ancient Greek
eidos
Ancient Greek
adenoeides
Ancient Greek
-itis
English
adenoiditis

Nguồn gốc Hy Lạp của viêm VA

Từ 'adenoiditis' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Phần 'adeno-' đến từ 'adēn' có nghĩa là 'tuyến' (gland), và 'eidos' có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'giống như' (form, shape). Vì vậy, 'adenoid' ban đầu có nghĩa là 'giống tuyến'. Phần '-itis' là một hậu tố phổ biến trong y học Hy Lạp để chỉ tình trạng 'viêm'. Ghép lại, 'adenoiditis' mô tả chính xác tình trạng 'viêm amidan V.A', một bệnh thường gặp ở trẻ em.

Usage Note

Adenoiditis là tình trạng viêm nhiễm của VA, một khối mô bạch huyết nằm ở phía sau mũi và họng. Viêm VA thường xảy ra ở trẻ em, gây ra các triệu chứng như nghẹt mũi, khó thở, ngủ ngáy, viêm tai giữa tái phát và chảy nước mũi. Cần phân biệt với adenoid hypertrophy (phì đại VA) là tình trạng VA to ra nhưng không nhất thiết bị viêm.

Prepositions

of with

Adenoiditis *of* the adenoids (viêm VA của VA); Adenoiditis *with* secondary infection (Viêm VA kèm nhiễm trùng thứ phát)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adenoiditis
  • acute acute adenoiditis
    (viêm VA cấp tính)
  • chronic chronic adenoiditis
    (viêm VA mạn tính)
  • severe severe adenoiditis
    (viêm VA nặng)
  • bacterial bacterial adenoiditis
    (viêm VA do vi khuẩn)
  • viral viral adenoiditis
    (viêm VA do virus)
Verb + adenoiditis
  • develop develop adenoiditis
    (phát triển bệnh viêm VA)
  • diagnose diagnose adenoiditis
    (chẩn đoán viêm VA)
  • treat treat adenoiditis
    (điều trị viêm VA)
  • suffer from suffer from adenoiditis
    (mắc phải/bị viêm VA)
Noun + of/for adenoiditis
  • symptoms symptoms of adenoiditis
    (triệu chứng của viêm VA)
  • diagnosis diagnosis of adenoiditis
    (chẩn đoán viêm VA)
  • treatment treatment for adenoiditis
    (phương pháp điều trị viêm VA)

Idioms

  • to be diagnosed with adenoiditis

    được chẩn đoán mắc bệnh viêm VA

    "The child was diagnosed with adenoiditis after experiencing prolonged breathing difficulties."

    (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc bệnh viêm VA sau khi gặp khó khăn về hô hấp kéo dài.)

  • to suffer from adenoiditis

    mắc phải/bị viêm VA

    "Many young children suffer from adenoiditis, leading to disrupted sleep."

    (Nhiều trẻ nhỏ mắc phải bệnh viêm VA, dẫn đến giấc ngủ bị gián đoạn.)

  • treatment for adenoiditis

    phương pháp điều trị viêm VA

    "The doctor recommended several treatment options for adenoiditis, depending on its severity."

    (Bác sĩ đã đề xuất một số phương pháp điều trị viêm VA, tùy thuộc vào mức độ nặng nhẹ của bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adenoiditis

Danh từ
Lật mặt

Viêm VA (vòm họng).

"The child was diagnosed with adenoiditis and required antibiotic treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adenoiditis".

Bệnh thường gặp ở trẻ em

Viêm VA là một tình trạng y tế rất phổ biến, đặc biệt ở trẻ nhỏ. Tuyến VA là một phần của hệ miễn dịch, nằm ở phía sau mũi, và thường sưng lên khi trẻ bị nhiễm trùng. Mặc dù thường tự khỏi, nhưng viêm VA nặng có thể gây khó thở, ngủ ngáy, và thậm chí ảnh hưởng đến sự phát triển răng mặt nếu không được điều trị kịp thời.

Ảnh hưởng đến giấc ngủ và hô hấp

Một trong những ảnh hưởng đáng chú ý nhất của viêm VA là gây khó khăn trong việc thở bằng mũi, đặc biệt vào ban đêm. Điều này có thể dẫn đến chứng ngáy to, thở hổn hển khi ngủ, và giấc ngủ không ngon. Trong nhiều nền văn hóa, các bậc cha mẹ thường lo lắng về tình trạng này do nó có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và học tập của trẻ.