tonsillitis
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tonsillitis'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Viêm amidan.
Definition (English Meaning)
Inflammation of the tonsils.
Ví dụ Thực tế với 'Tonsillitis'
-
"The child was diagnosed with acute tonsillitis."
"Đứa trẻ được chẩn đoán mắc bệnh viêm amidan cấp tính."
-
"Recurring tonsillitis may require a tonsillectomy."
"Viêm amidan tái phát nhiều lần có thể cần phải cắt bỏ amidan."
-
"Viral tonsillitis is usually treated with rest and fluids."
"Viêm amidan do virus thường được điều trị bằng cách nghỉ ngơi và uống nhiều nước."
Từ loại & Từ liên quan của 'Tonsillitis'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: tonsillitis
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Tonsillitis'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tonsillitis là tình trạng viêm nhiễm của amidan, thường do nhiễm virus hoặc vi khuẩn. Tình trạng này gây đau họng, khó nuốt, sốt và sưng hạch bạch huyết ở cổ. Cần phân biệt với viêm họng (pharyngitis) là viêm họng nói chung, còn tonsillitis chỉ khu trú ở amidan.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Tonsillitis of the palatine tonsils" – Diễn tả viêm amidan khẩu cái (là loại viêm amidan phổ biến nhất).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Tonsillitis'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.