(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tonsillitis
B2

tonsillitis

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

viêm amidan
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tonsillitis'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Viêm amidan.

Definition (English Meaning)

Inflammation of the tonsils.

Ví dụ Thực tế với 'Tonsillitis'

  • "The child was diagnosed with acute tonsillitis."

    "Đứa trẻ được chẩn đoán mắc bệnh viêm amidan cấp tính."

  • "Recurring tonsillitis may require a tonsillectomy."

    "Viêm amidan tái phát nhiều lần có thể cần phải cắt bỏ amidan."

  • "Viral tonsillitis is usually treated with rest and fluids."

    "Viêm amidan do virus thường được điều trị bằng cách nghỉ ngơi và uống nhiều nước."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tonsillitis'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tonsillitis
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Tonsillitis'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tonsillitis là tình trạng viêm nhiễm của amidan, thường do nhiễm virus hoặc vi khuẩn. Tình trạng này gây đau họng, khó nuốt, sốt và sưng hạch bạch huyết ở cổ. Cần phân biệt với viêm họng (pharyngitis) là viêm họng nói chung, còn tonsillitis chỉ khu trú ở amidan.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

"Tonsillitis of the palatine tonsils" – Diễn tả viêm amidan khẩu cái (là loại viêm amidan phổ biến nhất).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tonsillitis'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)