(Top Banner Ad)
tonsillitis
B2
Danh từ B2 Y học

tonsillitis

UK: /ˌtɒnsɪˈlaɪtɪs/ • US: /ˌtɑːnsəˈlaɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm amidan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the tonsils.

Vietnamese Meaning

Viêm amidan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was diagnosed with acute tonsillitis."

    "Đứa trẻ được chẩn đoán mắc bệnh viêm amidan cấp tính."

  • "Recurring tonsillitis may require a tonsillectomy."

    "Viêm amidan tái phát nhiều lần có thể cần phải cắt bỏ amidan."

  • "Viral tonsillitis is usually treated with rest and fluids."

    "Viêm amidan do virus thường được điều trị bằng cách nghỉ ngơi và uống nhiều nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tonsil hạnh nhân
Adjective tonsillar thuộc về hạnh nhân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tonsillae
Greek
tonsilla
English
tonsillitis

Nguồn gốc của Tonsillitis

Từ 'tonsillitis' xuất phát từ tiếng Latin 'tonsillae', có nghĩa là 'hạnh nhân'. Hậu tố '-itis' trong tiếng Anh biểu thị viêm nhiễm. Vì vậy, 'tonsillitis' có nghĩa là viêm hạnh nhân. Bệnh này đã được biết đến từ thời cổ đại, khi các bác sĩ Hy Lạp và La Mã đã mô tả các triệu chứng và phương pháp điều trị.

Usage Note

Tonsillitis là tình trạng viêm nhiễm của amidan, thường do nhiễm virus hoặc vi khuẩn. Tình trạng này gây đau họng, khó nuốt, sốt và sưng hạch bạch huyết ở cổ. Cần phân biệt với viêm họng (pharyngitis) là viêm họng nói chung, còn tonsillitis chỉ khu trú ở amidan.

Prepositions

of

"Tonsillitis of the palatine tonsils" – Diễn tả viêm amidan khẩu cái (là loại viêm amidan phổ biến nhất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tonsillitis
  • acute acute tonsillitis
    (viêm amidan cấp tính)
  • chronic chronic tonsillitis
    (viêm amidan mãn tính)
  • severe severe tonsillitis
    (viêm amidan nặng)
Verb + tonsillitis
  • develop develop tonsillitis
    (phát triển bệnh viêm amidan)
  • treat treat tonsillitis
    (điều trị viêm amidan)
  • diagnose diagnose tonsillitis
    (chẩn đoán viêm amidan)

Idioms

  • It feels like swallowing razor blades (when you have tonsillitis)

    Cảm giác như nuốt phải dao cạo (khi bị viêm amidan)

    "My throat hurts so much, it feels like swallowing razor blades; I think I have tonsillitis."

    (Cổ họng tôi đau quá, cảm giác như nuốt phải dao cạo vậy; tôi nghĩ tôi bị viêm amidan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tonsillitis

Danh từ
Lật mặt

Viêm amidan.

"The child was diagnosed with acute tonsillitis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tonsillitis".

Điều trị bằng kháng sinh

Ở các nước phương Tây, việc điều trị viêm amidan thường bao gồm sử dụng kháng sinh để chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn. Tuy nhiên, việc sử dụng kháng sinh cần được chỉ định bởi bác sĩ để tránh tình trạng kháng thuốc.