(Top Banner Ad)
pharyngitis
C1
danh từ C1 Y học

pharyngitis

UK: /ˌfærɪnˈdʒaɪtɪs/ • US: /ˌfærɪnˈdʒaɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm họng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the pharynx, causing a sore throat.

Vietnamese Meaning

Viêm họng, gây ra đau họng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor diagnosed her with pharyngitis."

    "Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị viêm họng."

  • "Viral pharyngitis is often accompanied by a runny nose and cough."

    "Viêm họng do virus thường đi kèm với sổ mũi và ho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pharynx hầu, họng (phần nằm phía sau mũi và miệng)
Adjective pharyngeal thuộc về hầu, thuộc về họng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φάρυγξ (phárynx)
Ancient Greek
-ῖτις (-îtis)
Modern Latin
pharyngitis
English
pharyngitis

Nguồn gốc Hy Lạp của bệnh viêm họng

Từ 'pharyngitis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Pharynx' (φάρυγξ) có nghĩa là 'họng' hoặc 'cổ họng' (phần nằm sau miệng và mũi), và hậu tố '-itis' (ῖτις) thường được dùng trong y học để chỉ tình trạng 'viêm nhiễm' hoặc 'sưng tấy'. Vì vậy, khi ghép lại, 'pharyngitis' có nghĩa đen là 'viêm họng' hoặc 'viêm hầu'.

Usage Note

Pharyngitis là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng viêm nhiễm ở họng. Nó thường được sử dụng để mô tả các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn hoặc virus gây ra, chẳng hạn như viêm họng liên cầu khuẩn hoặc cảm lạnh thông thường. Cần phân biệt với tonsillitis (viêm amidan) dù hai bệnh này có thể xảy ra đồng thời.

Prepositions

with

"with" thường được sử dụng để mô tả các triệu chứng hoặc nguyên nhân đi kèm với pharyngitis. Ví dụ: "The patient presented with pharyngitis with fever and cough."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pharyngitis
  • acute acute pharyngitis
    (viêm họng cấp tính)
  • chronic chronic pharyngitis
    (viêm họng mãn tính)
  • viral viral pharyngitis
    (viêm họng do virus)
  • bacterial bacterial pharyngitis
    (viêm họng do vi khuẩn)
  • streptococcal streptococcal pharyngitis
    (viêm họng liên cầu (khuẩn))
  • mild mild pharyngitis
    (viêm họng nhẹ)
  • severe severe pharyngitis
    (viêm họng nặng)
Verb + pharyngitis
  • develop develop pharyngitis
    (bị viêm họng, phát triển viêm họng)
  • contract contract pharyngitis
    (mắc phải viêm họng)
  • diagnose diagnose pharyngitis
    (chẩn đoán viêm họng)
  • treat treat pharyngitis
    (điều trị viêm họng)
Noun + pharyngitis
  • strep strep pharyngitis
    (viêm họng liên cầu (viết tắt của streptococcal pharyngitis))
  • glandular glandular pharyngitis
    (viêm họng hạt)

Idioms

  • streptococcal pharyngitis

    viêm họng liên cầu khuẩn (một dạng viêm họng do vi khuẩn gây ra, thường được gọi tắt là strep throat)

    "The doctor diagnosed him with streptococcal pharyngitis, commonly known as strep throat, and prescribed antibiotics."

    (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị viêm họng liên cầu khuẩn, thường được biết đến là viêm họng hạt, và kê đơn thuốc kháng sinh.)

  • acute pharyngitis

    viêm họng cấp tính (khởi phát đột ngột và thường ngắn)

    "She is suffering from acute pharyngitis, causing a sudden and severe sore throat that began last night."

    (Cô ấy đang bị viêm họng cấp tính, gây đau họng đột ngột và dữ dội, bắt đầu từ tối qua.)

  • viral pharyngitis

    viêm họng do virus (dạng viêm họng phổ biến nhất)

    "Most cases of pharyngitis are caused by viruses, leading to viral pharyngitis, which usually resolves on its own."

    (Hầu hết các trường hợp viêm họng là do virus gây ra, dẫn đến viêm họng do virus, thường tự khỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pharyngitis

danh từ
Lật mặt

Viêm họng, gây ra đau họng.

"The doctor diagnosed her with pharyngitis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pharyngitis is a common ailment, especially during the colder months.
Viêm họng là một bệnh phổ biến, đặc biệt là trong những tháng lạnh hơn.
Phủ định
He doesn't have pharyngitis, but he does have a slight cough.
Anh ấy không bị viêm họng, nhưng anh ấy bị ho nhẹ.
Nghi vấn
Is pharyngitis the cause of her sore throat, or is it something else?
Viêm họng có phải là nguyên nhân gây ra đau họng của cô ấy, hay là một vấn đề khác?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had taken antibiotics earlier, she wouldn't have pharyngitis now.
Nếu cô ấy đã uống kháng sinh sớm hơn, thì bây giờ cô ấy đã không bị viêm họng.
Phủ định
If he hadn't ignored the sore throat, he wouldn't be diagnosed with severe pharyngitis today.
Nếu anh ấy không bỏ qua cơn đau họng, thì hôm nay anh ấy đã không bị chẩn đoán mắc bệnh viêm họng nặng.
Nghi vấn
If you had listened to your doctor, would you even have pharyngitis at this point?
Nếu bạn đã nghe theo lời bác sĩ, thì liệu bạn có bị viêm họng vào thời điểm này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pharyngitis".

Tên gọi thông thường trong đời sống

Trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ thường dùng từ 'sore throat' (đau họng) để nói về tình trạng viêm họng, thay vì dùng thuật ngữ y khoa 'pharyngitis'. Ví dụ, thay vì nói 'I have pharyngitis', họ sẽ nói 'I have a sore throat' để dễ hiểu hơn.

Bệnh phổ biến và cách chăm sóc tại nhà

Viêm họng là một trong những bệnh lý rất phổ biến, đặc biệt là ở trẻ em và vào mùa lạnh. Nhiều trường hợp viêm họng nhẹ có thể tự khỏi bằng cách nghỉ ngơi đầy đủ, uống nhiều nước ấm, súc miệng nước muối và dùng các loại thuốc giảm đau không kê đơn để giảm triệu chứng.