(Top Banner Ad)
repellent
B2
adjective B2 Hóa học, Sinh học, Đời sống

repellent

UK: /rɪˈpelənt/ • US: /rɪˈpelənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất chống thuốc chống có tính năng đẩy lùi có khả năng chống lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to repel a particular thing; tending to drive something away.

Vietnamese Meaning

Có khả năng đẩy lùi một vật cụ thể; có xu hướng xua đuổi một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This jacket is water repellent, so it's perfect for rainy days."

    "Chiếc áo khoác này có khả năng chống thấm nước, vì vậy nó rất phù hợp cho những ngày mưa."

  • "The company developed a new mosquito repellent that is effective for up to 12 hours."

    "Công ty đã phát triển một loại thuốc chống muỗi mới có hiệu quả lên đến 12 giờ."

  • "She sprayed her clothes with insect repellent to avoid getting bitten by ticks."

    "Cô xịt thuốc chống côn trùng lên quần áo để tránh bị bọ ve cắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repel Đẩy lùi, xua đuổi, chống lại
Noun repulsion Sự đẩy lùi, sức đẩy; sự ghê tởm, sự kinh tởm
Adjective repulsive Đẩy lùi, ghê tởm, đáng kinh tởm
Adverb repulsively Một cách ghê tởm, đáng kinh tởm
Noun repellency Tính chất đẩy lùi, sự không thấm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
repellens
Latin
repellere
English
repellent

Nguồn gốc từ Latin

Từ "repellent" có nguồn gốc từ động từ Latin "repellere", được tạo thành từ tiền tố "re-" (nghĩa là "trở lại" hoặc "chống lại") và động từ "pellere" (nghĩa là "đẩy" hoặc "lái đi"). Ban đầu, nó mô tả hành động đẩy lùi hoặc xua đuổi cái gì đó. Khái niệm này vẫn giữ nguyên trong ý nghĩa hiện đại của từ này.

Usage Note

Tính từ "repellent" thường được dùng để mô tả các chất hoặc vật liệu có khả năng ngăn chặn hoặc đẩy lùi một vật khác, thường là các loài côn trùng, nước, hoặc các chất lỏng khác. Nó nhấn mạnh khả năng tạo ra một rào cản hoặc làm cho một cái gì đó không hấp dẫn.

Prepositions

to against

Khi đi với 'to', nó diễn tả cái gì đó không hấp dẫn hoặc khó chịu đối với ai đó hoặc cái gì đó (ví dụ: 'This behavior is repellent to me'). Khi đi với 'against', nó diễn tả khả năng chống lại hoặc đẩy lùi cái gì đó (ví dụ: 'Water repellent').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + repellent
  • insect insect repellent
    (Thuốc chống côn trùng)
  • mosquito mosquito repellent
    (Thuốc chống muỗi)
  • water water repellent
    (Chống thấm nước, không thấm nước)
  • dirt dirt repellent
    (Chống bám bẩn)
  • natural natural repellent
    (Chất xua đuổi tự nhiên)
  • effective effective repellent
    (Chất xua đuổi hiệu quả)
Verb + repellent
  • apply apply repellent
    (Thoa/xịt thuốc chống côn trùng)
  • use use repellent
    (Sử dụng thuốc chống côn trùng)
Noun + repellent
  • a type of a type of repellent
    (Một loại thuốc xua đuổi)
  • a spray a spray repellent
    (Bình xịt chống côn trùng)

Idioms

  • be a repellent to someone/something

    Là một yếu tố đẩy lùi, khiến ai đó/cái gì đó tránh xa hoặc không muốn lại gần

    "His constant complaining acted as a repellent to potential friends."

    (Việc anh ta than vãn liên tục đã khiến những người bạn tiềm năng tránh xa.)

  • wear insect repellent

    Thoa/xịt thuốc chống côn trùng lên người (thường là da hoặc quần áo) để bảo vệ

    "Don't forget to wear insect repellent when you go hiking in the forest."

    (Đừng quên thoa thuốc chống côn trùng khi bạn đi bộ đường dài trong rừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repellent

adjective
Lật mặt

Có khả năng đẩy lùi một vật cụ thể; có xu hướng xua đuổi một cái gì đó.

"This jacket is water repellent, so it's perfect for rainy days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that repellent is really effective against mosquitoes!
Wow, thuốc chống côn trùng đó thực sự hiệu quả với muỗi!
Phủ định
Ugh, that repellent smell isn't something I enjoy, not at all!
Ugh, mùi thuốc chống côn trùng đó không phải là thứ tôi thích, hoàn toàn không!
Nghi vấn
Hey, is that repellent safe for children, do you know?
Này, bạn có biết thuốc chống côn trùng đó có an toàn cho trẻ em không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The repellent spray kept the mosquitoes away.
Thuốc xịt chống côn trùng đã giữ cho lũ muỗi tránh xa.
Phủ định
That repellent behavior is not acceptable.
Hành vi đáng ghét đó là không thể chấp nhận được.
Nghi vấn
Is this cream an effective insect repellent?
Loại kem này có phải là một loại thuốc chống côn trùng hiệu quả không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use a strong insect repellent, mosquitoes usually disappear.
Nếu bạn sử dụng thuốc xịt côn trùng mạnh, muỗi thường biến mất.
Phủ định
If you don't apply repellent, insects don't stay away.
Nếu bạn không bôi thuốc chống côn trùng, côn trùng sẽ không tránh xa.
Nghi vấn
If you spray repellent, do bugs stay away?
Nếu bạn xịt thuốc chống côn trùng, côn trùng có tránh xa không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new insect repellent effectively keeps mosquitoes away.
Loại thuốc xịt côn trùng mới có hiệu quả trong việc xua đuổi muỗi.
Phủ định
Never have I encountered such a repellent odor from a cleaning product.
Chưa bao giờ tôi gặp phải mùi kinh tởm như vậy từ một sản phẩm tẩy rửa.
Nghi vấn
Were it not for the repellent spray, would we have been bitten alive by mosquitoes?
Nếu không có thuốc xịt chống côn trùng, liệu chúng ta có bị muỗi đốt đến chết không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardeners will be applying insect repellent to the roses tomorrow morning.
Những người làm vườn sẽ đang phun thuốc trừ sâu lên hoa hồng vào sáng mai.
Phủ định
She won't be using that repellent lotion because it irritated her skin.
Cô ấy sẽ không sử dụng loại kem chống côn trùng đó vì nó gây kích ứng da của cô ấy.
Nghi vấn
Will they be selling repellent at the campsite shop this weekend?
Liệu họ sẽ đang bán thuốc chống côn trùng tại cửa hàng của khu cắm trại vào cuối tuần này không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been marketing the repellent product aggressively before the investigation began.
Công ty đã và đang quảng bá sản phẩm thuốc chống côn trùng một cách ráo riết trước khi cuộc điều tra bắt đầu.
Phủ định
She hadn't been applying the repellent lotion regularly, which is why she got bitten so often.
Cô ấy đã không bôi kem chống côn trùng thường xuyên, đó là lý do tại sao cô ấy bị cắn nhiều như vậy.
Nghi vấn
Had the government been warning the population about the repellent effects of the chemical before the scandal broke?
Chính phủ đã và đang cảnh báo người dân về tác dụng xua đuổi của hóa chất trước khi vụ bê bối nổ ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repellent".

Sử dụng thuốc chống côn trùng phổ biến

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là trong mùa hè hoặc khi đi dã ngoại, cắm trại, việc sử dụng thuốc chống côn trùng (insect repellent) là một thói quen phổ biến để bảo vệ bản thân khỏi muỗi, ve và các loài côn trùng gây bệnh khác. Các sản phẩm này thường được thoa trực tiếp lên da hoặc quần áo.

Chất liệu chống thấm nước trong đời sống

"Water repellent" là một thuật ngữ quan trọng trong ngành may mặc và thiết bị ngoài trời. Nhiều loại áo khoác, lều bạt hoặc giày được xử lý bằng các chất liệu chống thấm nước để giữ cho người dùng khô ráo trong điều kiện ẩm ướt, không cho nước dễ dàng thấm qua bề mặt, tăng cường sự thoải mái và an toàn khi hoạt động ngoài trời.