repellent
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Repellent'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có khả năng đẩy lùi một vật cụ thể; có xu hướng xua đuổi một cái gì đó.
Definition (English Meaning)
Able to repel a particular thing; tending to drive something away.
Ví dụ Thực tế với 'Repellent'
-
"This jacket is water repellent, so it's perfect for rainy days."
"Chiếc áo khoác này có khả năng chống thấm nước, vì vậy nó rất phù hợp cho những ngày mưa."
-
"The company developed a new mosquito repellent that is effective for up to 12 hours."
"Công ty đã phát triển một loại thuốc chống muỗi mới có hiệu quả lên đến 12 giờ."
-
"She sprayed her clothes with insect repellent to avoid getting bitten by ticks."
"Cô xịt thuốc chống côn trùng lên quần áo để tránh bị bọ ve cắn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Repellent'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: repellent
- Adjective: repellent
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Repellent'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ "repellent" thường được dùng để mô tả các chất hoặc vật liệu có khả năng ngăn chặn hoặc đẩy lùi một vật khác, thường là các loài côn trùng, nước, hoặc các chất lỏng khác. Nó nhấn mạnh khả năng tạo ra một rào cản hoặc làm cho một cái gì đó không hấp dẫn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi đi với 'to', nó diễn tả cái gì đó không hấp dẫn hoặc khó chịu đối với ai đó hoặc cái gì đó (ví dụ: 'This behavior is repellent to me'). Khi đi với 'against', nó diễn tả khả năng chống lại hoặc đẩy lùi cái gì đó (ví dụ: 'Water repellent').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Repellent'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, that repellent is really effective against mosquitoes!
|
Wow, thuốc chống côn trùng đó thực sự hiệu quả với muỗi! |
| Phủ định |
Ugh, that repellent smell isn't something I enjoy, not at all!
|
Ugh, mùi thuốc chống côn trùng đó không phải là thứ tôi thích, hoàn toàn không! |
| Nghi vấn |
Hey, is that repellent safe for children, do you know?
|
Này, bạn có biết thuốc chống côn trùng đó có an toàn cho trẻ em không? |
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The repellent spray kept the mosquitoes away.
|
Thuốc xịt chống côn trùng đã giữ cho lũ muỗi tránh xa. |
| Phủ định |
That repellent behavior is not acceptable.
|
Hành vi đáng ghét đó là không thể chấp nhận được. |
| Nghi vấn |
Is this cream an effective insect repellent?
|
Loại kem này có phải là một loại thuốc chống côn trùng hiệu quả không? |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If you use a strong insect repellent, mosquitoes usually disappear.
|
Nếu bạn sử dụng thuốc xịt côn trùng mạnh, muỗi thường biến mất. |
| Phủ định |
If you don't apply repellent, insects don't stay away.
|
Nếu bạn không bôi thuốc chống côn trùng, côn trùng sẽ không tránh xa. |
| Nghi vấn |
If you spray repellent, do bugs stay away?
|
Nếu bạn xịt thuốc chống côn trùng, côn trùng có tránh xa không? |
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The new insect repellent effectively keeps mosquitoes away.
|
Loại thuốc xịt côn trùng mới có hiệu quả trong việc xua đuổi muỗi. |
| Phủ định |
Never have I encountered such a repellent odor from a cleaning product.
|
Chưa bao giờ tôi gặp phải mùi kinh tởm như vậy từ một sản phẩm tẩy rửa. |
| Nghi vấn |
Were it not for the repellent spray, would we have been bitten alive by mosquitoes?
|
Nếu không có thuốc xịt chống côn trùng, liệu chúng ta có bị muỗi đốt đến chết không? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The gardeners will be applying insect repellent to the roses tomorrow morning.
|
Những người làm vườn sẽ đang phun thuốc trừ sâu lên hoa hồng vào sáng mai. |
| Phủ định |
She won't be using that repellent lotion because it irritated her skin.
|
Cô ấy sẽ không sử dụng loại kem chống côn trùng đó vì nó gây kích ứng da của cô ấy. |
| Nghi vấn |
Will they be selling repellent at the campsite shop this weekend?
|
Liệu họ sẽ đang bán thuốc chống côn trùng tại cửa hàng của khu cắm trại vào cuối tuần này không? |
Rule: tenses-past-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company had been marketing the repellent product aggressively before the investigation began.
|
Công ty đã và đang quảng bá sản phẩm thuốc chống côn trùng một cách ráo riết trước khi cuộc điều tra bắt đầu. |
| Phủ định |
She hadn't been applying the repellent lotion regularly, which is why she got bitten so often.
|
Cô ấy đã không bôi kem chống côn trùng thường xuyên, đó là lý do tại sao cô ấy bị cắn nhiều như vậy. |
| Nghi vấn |
Had the government been warning the population about the repellent effects of the chemical before the scandal broke?
|
Chính phủ đã và đang cảnh báo người dân về tác dụng xua đuổi của hóa chất trước khi vụ bê bối nổ ra phải không? |