adjustability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being adjustable; the degree to which something can be adjusted.
Vietnamese Meaning
Khả năng điều chỉnh; mức độ mà một vật gì đó có thể được điều chỉnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The adjustability of the chair makes it suitable for people of different heights."
"Khả năng điều chỉnh của chiếc ghế làm cho nó phù hợp với những người có chiều cao khác nhau."
-
"The key feature of this product is its adjustability."
"Tính năng quan trọng của sản phẩm này là khả năng điều chỉnh của nó."
-
"Consider the adjustability of the straps before buying a backpack."
"Hãy xem xét khả năng điều chỉnh của dây đai trước khi mua ba lô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | adjust | điều chỉnh, thích nghi |
| Noun | adjustment | sự điều chỉnh, sự thích nghi |
| Noun | adjuster | người hoặc thiết bị điều chỉnh |
| Adjective | adjustable | có thể điều chỉnh được |
| Adjective | unadjustable | không thể điều chỉnh được |
| Adverb | adjustably | một cách có thể điều chỉnh được |
| Verb | readjust | điều chỉnh lại |
| Noun | readjustment | sự điều chỉnh lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'adjustability' thường được sử dụng để mô tả các tính năng của một sản phẩm hoặc hệ thống, cho thấy nó có thể được thay đổi hoặc tùy chỉnh để phù hợp với các nhu cầu hoặc tình huống khác nhau. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng thích ứng.
Prepositions
‘Adjustability of’: Liên quan đến khả năng điều chỉnh của chính đối tượng. Ví dụ: ‘the adjustability of the seat’. ‘Adjustability for’: Liên quan đến mục đích điều chỉnh, ví dụ ‘adjustability for different users’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high adjustability (khả năng điều chỉnh cao)
-
great great adjustability (khả năng điều chỉnh tuyệt vời)
-
good good adjustability (khả năng điều chỉnh tốt)
-
full full adjustability (khả năng điều chỉnh toàn diện)
-
infinite infinite adjustability (khả năng điều chỉnh vô hạn)
-
excellent excellent adjustability (khả năng điều chỉnh xuất sắc)
-
offer offer adjustability (mang lại khả năng điều chỉnh)
-
provide provide adjustability (cung cấp khả năng điều chỉnh)
-
enhance enhance adjustability (nâng cao khả năng điều chỉnh)
-
improve improve adjustability (cải thiện khả năng điều chỉnh)
-
feature feature adjustability (có đặc điểm là khả năng điều chỉnh)
-
value value adjustability (đánh giá cao khả năng điều chỉnh)
Idioms
-
degree of adjustability
mức độ/khả năng điều chỉnh
"The chair offers a high degree of adjustability, allowing users to customize it perfectly."
(Chiếc ghế này có khả năng điều chỉnh cao, cho phép người dùng tùy chỉnh nó một cách hoàn hảo.)
-
range of adjustability
phạm vi điều chỉnh
"Consider the product's range of adjustability to ensure it meets your specific needs."
(Hãy xem xét phạm vi điều chỉnh của sản phẩm để đảm bảo nó đáp ứng nhu cầu cụ thể của bạn.)
-
built-in adjustability
khả năng điều chỉnh tích hợp sẵn
"Modern ergonomic desks often feature built-in adjustability for height and tilt."
(Những chiếc bàn làm việc công thái học hiện đại thường có khả năng điều chỉnh độ cao và độ nghiêng tích hợp sẵn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adjustability
nounKhả năng điều chỉnh; mức độ mà một vật gì đó có thể được điều chỉnh.
"The adjustability of the chair makes it suitable for people of different heights."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chair's adjustability makes it perfect for long hours of work, doesn't it? |
Khả năng điều chỉnh của chiếc ghế khiến nó hoàn hảo cho những giờ làm việc dài, phải không? |
| Phủ định | This camera isn't adjustable enough for professional photography, is it? |
Máy ảnh này không đủ khả năng điều chỉnh cho chụp ảnh chuyên nghiệp, phải không? |
| Nghi vấn | The table is adjustable, isn't it? |
Cái bàn có thể điều chỉnh được, phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineers have been improving the adjustability of the suspension system. |
Các kỹ sư đã và đang cải thiện khả năng điều chỉnh của hệ thống treo. |
| Phủ định | The company hasn't been emphasizing the adjustable features of their products enough. |
Công ty đã không nhấn mạnh đủ các tính năng điều chỉnh của sản phẩm của họ. |
| Nghi vấn | Has the marketing team been highlighting the adjustable settings in their recent campaign? |
Đội ngũ marketing có đang làm nổi bật các cài đặt điều chỉnh trong chiến dịch gần đây của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adjustability".
