(Top Banner Ad)
adjustability
C1
noun C1 Kỹ thuật, Thiết kế, Công thái học

adjustability

UK: /əˌdʒʌstəˈbɪləti/ • US: /əˌdʒʌstəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng điều chỉnh tính điều chỉnh được độ điều chỉnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being adjustable; the degree to which something can be adjusted.

Vietnamese Meaning

Khả năng điều chỉnh; mức độ mà một vật gì đó có thể được điều chỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The adjustability of the chair makes it suitable for people of different heights."

    "Khả năng điều chỉnh của chiếc ghế làm cho nó phù hợp với những người có chiều cao khác nhau."

  • "The key feature of this product is its adjustability."

    "Tính năng quan trọng của sản phẩm này là khả năng điều chỉnh của nó."

  • "Consider the adjustability of the straps before buying a backpack."

    "Hãy xem xét khả năng điều chỉnh của dây đai trước khi mua ba lô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adjust điều chỉnh, thích nghi
Noun adjustment sự điều chỉnh, sự thích nghi
Noun adjuster người hoặc thiết bị điều chỉnh
Adjective adjustable có thể điều chỉnh được
Adjective unadjustable không thể điều chỉnh được
Adverb adjustably một cách có thể điều chỉnh được
Verb readjust điều chỉnh lại
Noun readjustment sự điều chỉnh lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Thiết kế, Công thái học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*yug-
Latin
iuxta
Latin
iuxtare
Old French
ajuster
English
adjust
English
adjustable
English
adjustability

Nguồn gốc từ 'iuxta' và sự tiến hóa

Từ 'adjustability' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ 'iuxta', có nghĩa là 'gần' hoặc 'kề bên'. Từ đó phát triển thành 'iuxtare' (kết hợp lại, làm cho vừa vặn). Tiếng Pháp cổ đã mượn và biến đổi thành 'ajuster' (điều chỉnh cho phù hợp). Sau đó, tiếng Anh đã thêm hậu tố '-able' tạo thành 'adjustable' (có thể điều chỉnh) và cuối cùng là '-ity' tạo thành 'adjustability' để chỉ tính chất hoặc khả năng điều chỉnh.

Usage Note

Từ 'adjustability' thường được sử dụng để mô tả các tính năng của một sản phẩm hoặc hệ thống, cho thấy nó có thể được thay đổi hoặc tùy chỉnh để phù hợp với các nhu cầu hoặc tình huống khác nhau. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng thích ứng.

Prepositions

of for

‘Adjustability of’: Liên quan đến khả năng điều chỉnh của chính đối tượng. Ví dụ: ‘the adjustability of the seat’. ‘Adjustability for’: Liên quan đến mục đích điều chỉnh, ví dụ ‘adjustability for different users’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adjustability
  • high high adjustability
    (khả năng điều chỉnh cao)
  • great great adjustability
    (khả năng điều chỉnh tuyệt vời)
  • good good adjustability
    (khả năng điều chỉnh tốt)
  • full full adjustability
    (khả năng điều chỉnh toàn diện)
  • infinite infinite adjustability
    (khả năng điều chỉnh vô hạn)
  • excellent excellent adjustability
    (khả năng điều chỉnh xuất sắc)
Verb + adjustability
  • offer offer adjustability
    (mang lại khả năng điều chỉnh)
  • provide provide adjustability
    (cung cấp khả năng điều chỉnh)
  • enhance enhance adjustability
    (nâng cao khả năng điều chỉnh)
  • improve improve adjustability
    (cải thiện khả năng điều chỉnh)
  • feature feature adjustability
    (có đặc điểm là khả năng điều chỉnh)
  • value value adjustability
    (đánh giá cao khả năng điều chỉnh)

Idioms

  • degree of adjustability

    mức độ/khả năng điều chỉnh

    "The chair offers a high degree of adjustability, allowing users to customize it perfectly."

    (Chiếc ghế này có khả năng điều chỉnh cao, cho phép người dùng tùy chỉnh nó một cách hoàn hảo.)

  • range of adjustability

    phạm vi điều chỉnh

    "Consider the product's range of adjustability to ensure it meets your specific needs."

    (Hãy xem xét phạm vi điều chỉnh của sản phẩm để đảm bảo nó đáp ứng nhu cầu cụ thể của bạn.)

  • built-in adjustability

    khả năng điều chỉnh tích hợp sẵn

    "Modern ergonomic desks often feature built-in adjustability for height and tilt."

    (Những chiếc bàn làm việc công thái học hiện đại thường có khả năng điều chỉnh độ cao và độ nghiêng tích hợp sẵn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adjustability

noun
Lật mặt

Khả năng điều chỉnh; mức độ mà một vật gì đó có thể được điều chỉnh.

"The adjustability of the chair makes it suitable for people of different heights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chair's adjustability makes it perfect for long hours of work, doesn't it?
Khả năng điều chỉnh của chiếc ghế khiến nó hoàn hảo cho những giờ làm việc dài, phải không?
Phủ định
This camera isn't adjustable enough for professional photography, is it?
Máy ảnh này không đủ khả năng điều chỉnh cho chụp ảnh chuyên nghiệp, phải không?
Nghi vấn
The table is adjustable, isn't it?
Cái bàn có thể điều chỉnh được, phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers have been improving the adjustability of the suspension system.
Các kỹ sư đã và đang cải thiện khả năng điều chỉnh của hệ thống treo.
Phủ định
The company hasn't been emphasizing the adjustable features of their products enough.
Công ty đã không nhấn mạnh đủ các tính năng điều chỉnh của sản phẩm của họ.
Nghi vấn
Has the marketing team been highlighting the adjustable settings in their recent campaign?
Đội ngũ marketing có đang làm nổi bật các cài đặt điều chỉnh trong chiến dịch gần đây của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adjustability".

Thiết kế công thái học và sự cá nhân hóa

Trong thiết kế sản phẩm hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, 'adjustability' (khả năng điều chỉnh) là một yếu tố then chốt. Nó liên quan đến công thái học (ergonomics) – khoa học về việc thiết kế sản phẩm để tối ưu hóa sự thoải mái và hiệu quả của người dùng. Khả năng điều chỉnh cho phép người dùng cá nhân hóa sản phẩm (như ghế văn phòng, bàn làm việc, dụng cụ) để phù hợp với cơ thể và sở thích cá nhân, từ đó nâng cao trải nghiệm và sức khỏe.

Sự linh hoạt trong công việc và cuộc sống

Khái niệm 'adjustability' cũng phản ánh một giá trị văn hóa quan trọng ở nhiều xã hội phương Tây: sự linh hoạt và khả năng thích nghi. Trong môi trường công việc, các chính sách có khả năng điều chỉnh (adjustability) cao, như giờ làm việc linh hoạt hay làm việc từ xa, được đánh giá cao. Điều này không chỉ giúp nhân viên cân bằng công việc và cuộc sống mà còn cho phép các tổ chức thích ứng nhanh chóng với những thay đổi của thị trường và nhu cầu của nhân viên, thúc đẩy năng suất và sự hài lòng.