(Top Banner Ad)
versatility
C1
Noun C1 Tổng quát

versatility

UK: /ˌvɜːsəˈtɪləti/ • US: /ˌvɜːrsəˈtɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính linh hoạt tính đa năng khả năng thích ứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being versatile; the ability to adapt or be adapted to many different functions or activities.

Vietnamese Meaning

Tính linh hoạt; khả năng thích ứng hoặc được điều chỉnh cho nhiều chức năng hoặc hoạt động khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The versatility of this new smartphone is one of its biggest selling points."

    "Tính linh hoạt của chiếc điện thoại thông minh mới này là một trong những điểm thu hút khách hàng lớn nhất của nó."

  • "Her versatility as an actress allows her to play a wide range of roles."

    "Sự linh hoạt của cô ấy với tư cách là một diễn viên cho phép cô ấy đóng một loạt các vai diễn."

  • "The company values versatility in its employees."

    "Công ty đánh giá cao tính linh hoạt ở nhân viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective versatile linh hoạt, đa năng
Adverb versatilely một cách linh hoạt, một cách đa năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
versatilis
English
versatility

Nguồn gốc của 'versatility'

Từ 'versatility' bắt nguồn từ tiếng Latin 'versatilis', có nghĩa là 'dễ dàng xoay chuyển' hoặc 'linh hoạt'. Nó ám chỉ khả năng thích ứng và thực hiện nhiều công việc khác nhau một cách thành thạo. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'tính linh hoạt' hoặc 'đa năng'.

Usage Note

Versatility chỉ khả năng thực hiện nhiều công việc khác nhau một cách dễ dàng và hiệu quả. Nó nhấn mạnh đến tính đa năng và sự khéo léo trong việc chuyển đổi giữa các vai trò, kỹ năng hoặc ứng dụng. Khác với 'flexibility' (tính linh hoạt), versatility nhấn mạnh đến phạm vi rộng hơn các khả năng, trong khi flexibility tập trung vào khả năng uốn nắn, thay đổi để phù hợp với hoàn cảnh.

Prepositions

of in

Versatility *of*: Thường được sử dụng để chỉ tính linh hoạt của một người hoặc vật cụ thể. Ví dụ: 'The versatility of this software is amazing.' Versatility *in*: Thường được dùng để chỉ sự linh hoạt trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'His versatility in music is well-known.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + versatility
  • remarkable versatility
    (tính linh hoạt đáng chú ý)
  • impressive versatility
    (tính linh hoạt ấn tượng)
  • great versatility
    (tính linh hoạt tuyệt vời)
Verb + versatility
  • demonstrate versatility
    (thể hiện tính linh hoạt)
  • show versatility
    (cho thấy tính linh hoạt)
  • require versatility
    (yêu cầu tính linh hoạt)

Idioms

  • versatility is key

    tính linh hoạt là chìa khóa

    "In today's job market, versatility is key to success."

    (Trong thị trường việc làm ngày nay, tính linh hoạt là chìa khóa để thành công.)

  • the versatility of something

    tính linh hoạt của cái gì đó

    "The versatility of this software makes it ideal for many different tasks."

    (Tính linh hoạt của phần mềm này làm cho nó trở nên lý tưởng cho nhiều nhiệm vụ khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

versatility

Noun
Lật mặt

Tính linh hoạt; khả năng thích ứng hoặc được điều chỉnh cho nhiều chức năng hoặc hoạt động khác nhau.

"The versatility of this new smartphone is one of its biggest selling points."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her versatility as a musician allows her to play multiple instruments proficiently.
Sự đa tài của cô ấy với tư cách là một nhạc sĩ cho phép cô ấy chơi thành thạo nhiều nhạc cụ.
Phủ định
The company's lack of versatility in adapting to new technologies led to its decline.
Việc công ty thiếu sự linh hoạt trong việc thích ứng với các công nghệ mới đã dẫn đến sự suy giảm của nó.
Nghi vấn
Does his versatility make him a valuable asset to the team?
Sự đa năng của anh ấy có khiến anh ấy trở thành một tài sản quý giá cho đội không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a versatile actress.
Cô ấy là một nữ diễn viên đa tài.
Phủ định
Isn't she versatile enough for the role?
Có phải cô ấy không đủ đa tài cho vai diễn này?
Nghi vấn
Does his versatility make him a valuable asset to the team?
Sự linh hoạt của anh ấy có làm cho anh ấy trở thành một tài sản quý giá cho đội không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software developer was demonstrating his versatile coding skills while building the new application.
Nhà phát triển phần mềm đang thể hiện kỹ năng lập trình đa năng của mình khi xây dựng ứng dụng mới.
Phủ định
She wasn't showcasing her versatility in the previous project, focusing mainly on one specific task.
Cô ấy đã không thể hiện sự đa năng của mình trong dự án trước, chủ yếu tập trung vào một nhiệm vụ cụ thể.
Nghi vấn
Were they considering the versatility of the new material while designing the product?
Họ có đang xem xét tính linh hoạt của vật liệu mới khi thiết kế sản phẩm không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actress was versatile, easily adapting to different roles in the play.
Nữ diễn viên rất đa tài, dễ dàng thích ứng với các vai diễn khác nhau trong vở kịch.
Phủ định
He didn't show much versatility during the project; he stuck to the same methods.
Anh ấy không thể hiện nhiều sự linh hoạt trong suốt dự án; anh ấy chỉ sử dụng những phương pháp cũ.
Nghi vấn
Did her versatility surprise you when she switched from singing to acting?
Sự đa tài của cô ấy có làm bạn ngạc nhiên khi cô ấy chuyển từ ca hát sang diễn xuất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "versatility".

Giá trị của tính linh hoạt trong công việc

Trong xã hội hiện đại, tính linh hoạt (versatility) ngày càng được coi trọng trong môi trường làm việc. Khả năng thích ứng với nhiều vai trò và nhiệm vụ khác nhau giúp cá nhân trở nên có giá trị hơn đối với nhà tuyển dụng và dễ dàng thành công hơn trong sự nghiệp. Các công ty thường tìm kiếm những ứng viên có thể đảm nhận nhiều công việc và học hỏi nhanh chóng.