(Top Banner Ad)
posit
C1
động từ C1 Học thuật, Triết học, Ngôn ngữ học

posit

UK: /ˈpɒz.ɪt/ • US: /ˈpɑː.zɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đưa ra đặt ra giả định đề xuất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to suggest something as a basic fact or principle from which a line of reasoning or action may proceed; to put forward as fact or as a basis for argument.

Vietnamese Meaning

đưa ra, đặt ra, giả định một điều gì đó như một sự thật cơ bản hoặc nguyên tắc để từ đó có thể tiến hành một chuỗi lý luận hoặc hành động; đưa ra như một sự thật hoặc làm cơ sở cho tranh luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Economists posit that consumer spending will increase."

    "Các nhà kinh tế đưa ra giả thuyết rằng chi tiêu của người tiêu dùng sẽ tăng lên."

  • "He posits a direct link between poverty and crime."

    "Ông ấy đưa ra giả thuyết về một mối liên hệ trực tiếp giữa nghèo đói và tội phạm."

  • "Let us posit, for the sake of argument, that this is true."

    "Hãy giả định, vì mục đích tranh luận, rằng điều này là đúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb posit đặt ra, đưa ra giả thuyết, giả định
Noun positing sự đặt ra, sự đưa ra giả thuyết
Noun position vị trí, quan điểm, lập trường
Verb position đặt vào vị trí, định vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Triết học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ponere
Latin
positus
English
posit

Nguồn Gốc của 'Posit'

Từ 'posit' bắt nguồn từ động từ 'ponere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'đặt' hoặc 'để'. Dạng quá khứ phân từ của 'ponere' là 'positus'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'đặt ra' hoặc 'đặt xuống'. Ngày nay, khi bạn 'posit' một điều gì đó, bạn đang 'đặt ra' một ý tưởng, một giả thuyết hoặc một sự thật làm cơ sở cho một cuộc thảo luận hoặc một lập luận, tương tự như việc đặt nền móng cho một công trình.

Usage Note

Động từ 'posit' thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, triết học hoặc ngôn ngữ học, khi người nói muốn đưa ra một giả thuyết, một tiền đề, hoặc một quan điểm để thảo luận hoặc chứng minh. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'suggest' hay 'assume'. Khác với 'hypothesize' vốn nhấn mạnh tính chất giả định, 'posit' có thể mang ý nghĩa khẳng định hơn, coi điều được đưa ra là một điểm khởi đầu vững chắc cho lập luận. 'Postulate' cũng có nghĩa tương tự, nhưng thường được dùng trong toán học và khoa học tự nhiên.

Prepositions

as

'posit something as something' có nghĩa là trình bày hoặc đề xuất một điều gì đó như là một thứ khác (ví dụ: một sự thật, một lý thuyết).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun
  • a theory posit a theory
    (đặt ra một lý thuyết)
  • a hypothesis posit a hypothesis
    (đặt ra một giả thuyết)
  • an argument posit an argument
    (đưa ra một lập luận)
  • a claim posit a claim
    (đưa ra một tuyên bố/khẳng định)
Verb + Clause
  • that posit that...
    (cho rằng..., giả định rằng...)

Idioms

  • to posit a theory/hypothesis

    đặt ra một lý thuyết/giả thuyết

    "Scientists often posit new theories to explain observed phenomena."

    (Các nhà khoa học thường đặt ra các lý thuyết mới để giải thích các hiện tượng quan sát được.)

  • to posit that...

    cho rằng..., giả định rằng...

    "The philosopher posits that all human actions are driven by self-interest."

    (Nhà triết học cho rằng tất cả hành động của con người đều do tư lợi thúc đẩy.)

  • to posit a relationship/connection

    đặt ra một mối quan hệ/liên hệ

    "The study posits a direct relationship between exercise and mental well-being."

    (Nghiên cứu đặt ra một mối quan hệ trực tiếp giữa tập thể dục và sức khỏe tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

posit

động từ
Lật mặt

đưa ra, đặt ra, giả định một điều gì đó như một sự thật cơ bản hoặc nguyên tắc để từ đó có thể tiến hành một chuỗi lý luận hoặc hành động; đưa ra như một sự thật hoặc làm cơ sở cho tranh luận.

"Economists posit that consumer spending will increase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to posit my theory to the committee.
Tôi cần trình bày lý thuyết của mình cho ủy ban.
Phủ định
It's better not to posit such claims without evidence.
Tốt hơn là không nên đưa ra những tuyên bố như vậy mà không có bằng chứng.
Nghi vấn
Why would you want to posit that the data is flawed?
Tại sao bạn lại muốn cho rằng dữ liệu bị sai sót?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the presentation starts, the team will have been positing different marketing strategies for weeks.
Vào thời điểm bài thuyết trình bắt đầu, nhóm sẽ đã và đang đưa ra các chiến lược marketing khác nhau trong nhiều tuần.
Phủ định
She won't have been positing her theory for very long when her professor challenges its validity.
Cô ấy sẽ chưa đưa ra lý thuyết của mình được bao lâu thì giáo sư của cô ấy sẽ thách thức tính đúng đắn của nó.
Nghi vấn
Will the analysts have been positing these economic trends before the official report is released?
Liệu các nhà phân tích đã và đang đưa ra các xu hướng kinh tế này trước khi báo cáo chính thức được công bố hay chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee has been positing several solutions to the budget crisis.
Ủy ban đã và đang đưa ra một vài giải pháp cho cuộc khủng hoảng ngân sách.
Phủ định
She hasn't been positing that theory for very long.
Cô ấy đã không đưa ra giả thuyết đó trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Have they been positing a connection between the two events?
Họ có đang đưa ra một mối liên hệ giữa hai sự kiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "posit".

Vai trò của 'Posit' trong Tư duy Phản biện và Khoa học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong học thuật và khoa học, việc 'posit' (đặt ra) các giả thuyết, lý thuyết hay lập luận là một bước cơ bản và quan trọng. Nó thể hiện khả năng tư duy phản biện, dám đưa ra những ý tưởng mới mẻ để kiểm tra, thảo luận và xây dựng kiến thức. Khả năng này là nền tảng cho sự phát triển của khoa học và triết học phương Tây, nơi mọi khái niệm đều có thể được đặt ra và thách thức để tìm kiếm sự thật hoặc những hiểu biết sâu sắc hơn.