(Top Banner Ad)
advantaged
B2
Adjective B2 Xã hội học, Kinh tế

advantaged

UK: /ədˈvɑːntɪdʒd/ • US: /ədˈvæntɪdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

có lợi thế ở vị thế thuận lợi được ưu tiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a favorable position; having more advantages than others.

Vietnamese Meaning

Ở vị thế thuận lợi; có nhiều lợi thế hơn những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children from advantaged backgrounds often have access to better education."

    "Trẻ em từ những hoàn cảnh thuận lợi thường được tiếp cận với nền giáo dục tốt hơn."

  • "The advantaged students had more resources available to them."

    "Những học sinh có lợi thế có nhiều nguồn lực hơn cho họ."

  • "She comes from a very advantaged family."

    "Cô ấy đến từ một gia đình rất có điều kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun advantage lợi thế, ưu điểm
Noun disadvantage bất lợi, nhược điểm
Adjective disadvantaged thiệt thòi, có hoàn cảnh khó khăn
Adjective advantageous có lợi, thuận lợi
Adverb advantageously một cách có lợi, một cách thuận lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
abante ('from' + 'before')
Old French
avantage ('advantage')
Middle English
avauntage
Modern English
advantage -> advantaged

Từ 'Phía Trước' đến 'Lợi Thế'

Từ 'advantaged' có gốc từ chữ 'avant' trong tiếng Pháp cổ, nghĩa là 'phía trước'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản mô tả vị trí ở phía trước người khác, ví dụ như trong một cuộc đua. Dần dần, ý nghĩa này phát triển để chỉ việc có một vị trí tốt hơn, một ưu thế hay 'lợi thế' so với đối thủ.

Sự Đối Lập Tạo Nên Ý Nghĩa

Sự phổ biến của từ 'advantaged' tăng lên đáng kể khi người ta bắt đầu dùng nó để đối lập với 'disadvantaged' (thiệt thòi). Cặp từ này trở thành một cách quan trọng để thảo luận về sự bất bình đẳng trong xã hội, kinh tế và giáo dục.

Usage Note

Từ 'advantaged' thường được dùng để mô tả những cá nhân, nhóm hoặc cộng đồng có điều kiện sống tốt hơn, nhiều cơ hội hơn so với những người khác. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh xã hội học, kinh tế học để thảo luận về sự bất bình đẳng và các cơ hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Mức độ & Lĩnh vực (Degree & Field)
  • highly advantaged
    (rất có lợi thế, được ưu đãi nhiều)
  • economically advantaged
    (có lợi thế về kinh tế)
  • socially advantaged
    (có địa vị xã hội tốt, có lợi thế xã hội)
  • educationally advantaged
    (có lợi thế về mặt giáo dục)
Cụm từ thông dụng (Common Phrases)
  • the advantaged
    (những người có điều kiện, tầng lớp thượng lưu)
  • more advantaged than
    (có lợi thế hơn so với)
  • from an advantaged background
    (xuất thân từ gia đình có điều kiện)

Idioms

  • the advantaged and the disadvantaged

    Chỉ hai nhóm người đối lập trong xã hội: nhóm có điều kiện (giàu có, cơ hội tốt) và nhóm thiệt thòi (nghèo khó, ít cơ hội).

    "The government's new policies aim to bridge the gap between the advantaged and the disadvantaged."

    (Các chính sách mới của chính phủ nhằm thu hẹp khoảng cách giữa nhóm người có điều kiện và nhóm người thiệt thòi.)

  • to come from an advantaged background

    Xuất thân từ một gia đình giàu có, có nền tảng tốt về giáo dục và các mối quan hệ xã hội.

    "Coming from an advantaged background, he had access to the best tutors and schools."

    (Xuất thân từ một gia đình có điều kiện, anh ấy đã được tiếp cận với những gia sư và trường học tốt nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advantaged

Adjective
Lật mặt

Ở vị thế thuận lợi; có nhiều lợi thế hơn những người khác.

"Children from advantaged backgrounds often have access to better education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because they were advantaged, they had access to better educational opportunities.
Bởi vì họ có nhiều lợi thế, họ được tiếp cận với các cơ hội giáo dục tốt hơn.
Phủ định
Although he was advantaged in many ways, he didn't succeed because he lacked motivation.
Mặc dù anh ấy có nhiều lợi thế về nhiều mặt, anh ấy đã không thành công vì thiếu động lực.
Nghi vấn
Since you were advantaged growing up, did you feel pressure to succeed?
Vì bạn có nhiều lợi thế khi lớn lên, bạn có cảm thấy áp lực phải thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advantaged".

Khái niệm 'Đặc quyền' (Privilege) trong Xã hội

Trong các cuộc thảo luận xã hội ở phương Tây, 'advantaged' thường liên kết chặt chẽ với khái niệm 'privilege' (đặc quyền). 'Privilege' không chỉ nói về tiền bạc, mà còn bao gồm những lợi ích vô hình một người nhận được do chủng tộc, giới tính, hay tầng lớp xã hội của họ. Hiểu điều này giúp bạn nhận thức sâu hơn về các cuộc tranh luận về bình đẳng và công bằng xã hội.

Chế độ Nhân tài (Meritocracy) vs. Lợi thế Kế thừa

Nhiều xã hội phương Tây đề cao 'meritocracy' - hệ thống mà ở đó thành công đến từ tài năng và nỗ lực. Tuy nhiên, luôn có một cuộc tranh luận về việc những người sinh ra trong gia đình 'advantaged' đã có sẵn một khởi đầu thuận lợi hơn hẳn (trường tốt, mạng lưới quan hệ), điều này thách thức lý tưởng về một sân chơi hoàn toàn bình đẳng.