(Top Banner Ad)
disadvantaged
B2
adjective B2 Xã hội học, Kinh tế học

disadvantaged

UK: /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒd/ • US: /ˌdɪsədˈvæntɪdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn cảnh khó khăn thiệt thòi bất lợi khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In unfavorable circumstances, especially with regard to financial or social opportunities.

Vietnamese Meaning

Ở trong hoàn cảnh bất lợi, đặc biệt liên quan đến các cơ hội tài chính hoặc xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children from disadvantaged backgrounds often struggle in school."

    "Trẻ em từ những hoàn cảnh khó khăn thường gặp khó khăn ở trường."

  • "The government is trying to help disadvantaged communities."

    "Chính phủ đang cố gắng giúp đỡ các cộng đồng gặp khó khăn."

  • "She works with disadvantaged youth."

    "Cô ấy làm việc với thanh niên có hoàn cảnh khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun advantage Lợi thế, ưu điểm
Noun disadvantage Sự bất lợi, thiệt thòi
Verb disadvantage Gây bất lợi cho, làm thiệt thòi
Adjective advantageous Có lợi, thuận lợi
Adjective disadvantageous Bất lợi, gây thiệt thòi
Adjective advantaged Được ưu đãi, có lợi thế
Adverb disadvantageously Một cách bất lợi, thiệt thòi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ab ante
Old French
avantage
Middle English
avantage
English
dis-
English
disadvantage
English
disadvantaged

Nguồn gốc 'Advantage'

Từ 'advantage' (lợi thế) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'avantage', xuất phát từ 'avant' có nghĩa là 'trước'. Ban đầu, nó chỉ việc 'ở phía trước' hoặc 'có một vị trí cao hơn, tốt hơn'.

Sự ra đời của 'Disadvantaged'

Tiền tố 'dis-' trong tiếng Anh thường mang nghĩa phủ định, đối lập, hoặc loại bỏ. Khi kết hợp với 'advantage' tạo thành 'disadvantage' (bất lợi, thiệt thòi), và sau đó thêm hậu tố '-ed' để biến nó thành một tính từ 'disadvantaged' (bị thiệt thòi, kém may mắn), mô tả một trạng thái thiếu lợi thế.

Usage Note

Từ 'disadvantaged' thường được dùng để mô tả các cá nhân, nhóm hoặc cộng đồng gặp khó khăn do thiếu các nguồn lực, cơ hội hoặc quyền lợi mà những người khác có. Nó nhấn mạnh sự bất bình đẳng và sự cần thiết phải hỗ trợ và cải thiện tình hình cho những người này. Khác với 'poor' (nghèo), 'disadvantaged' tập trung nhiều hơn vào những rào cản và bất công xã hội hơn là chỉ tình trạng thiếu tiền bạc.

Prepositions

in by

Khi dùng 'in', ta thường thấy cụm 'disadvantaged in...' để chỉ lĩnh vực mà ai đó gặp bất lợi, ví dụ 'disadvantaged in education'. Khi dùng 'by', ta có thể thấy 'disadvantaged by...' để chỉ nguyên nhân gây ra sự bất lợi, ví dụ 'disadvantaged by poverty'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disadvantaged
  • economically economically disadvantaged
    (bị thiệt thòi về kinh tế)
  • socially socially disadvantaged
    (bị thiệt thòi về mặt xã hội)
  • severely severely disadvantaged
    (bị thiệt thòi nghiêm trọng)
  • educationally educationally disadvantaged
    (bị hạn chế về giáo dục)
  • culturally culturally disadvantaged
    (bị thiệt thòi về văn hóa)
Verb + disadvantaged
  • help help the disadvantaged
    (giúp đỡ những người thiệt thòi)
  • support support disadvantaged communities
    (hỗ trợ các cộng đồng gặp khó khăn)
  • identify identify disadvantaged groups
    (xác định các nhóm yếu thế)
  • protect protect disadvantaged children
    (bảo vệ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn)
Noun + disadvantaged
  • disadvantaged disadvantaged children
    (trẻ em có hoàn cảnh khó khăn)
  • disadvantaged disadvantaged families
    (các gia đình khó khăn)
  • disadvantaged disadvantaged communities
    (các cộng đồng gặp khó khăn)
  • disadvantaged disadvantaged students
    (học sinh có hoàn cảnh khó khăn)

Idioms

  • at a disadvantage

    ở thế bất lợi, gặp bất lợi

    "Students from rural areas are often at a disadvantage when competing for places at top universities."

    (Học sinh từ các vùng nông thôn thường ở thế bất lợi khi cạnh tranh để vào các trường đại học hàng đầu.)

  • the disadvantaged

    những người thiệt thòi, nhóm yếu thế trong xã hội (dùng như danh từ số nhiều)

    "Government policies should focus on providing opportunities for the disadvantaged."

    (Các chính sách của chính phủ nên tập trung vào việc cung cấp cơ hội cho những người thiệt thòi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disadvantaged

adjective
Lật mặt

Ở trong hoàn cảnh bất lợi, đặc biệt liên quan đến các cơ hội tài chính hoặc xã hội.

"Children from disadvantaged backgrounds often struggle in school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government provides scholarships to disadvantaged students.
Chính phủ cung cấp học bổng cho học sinh có hoàn cảnh khó khăn.
Phủ định
She doesn't believe that being disadvantaged is an excuse for failure.
Cô ấy không tin rằng hoàn cảnh khó khăn là một cái cớ cho sự thất bại.
Nghi vấn
Are disadvantaged children given equal opportunities in education?
Trẻ em có hoàn cảnh khó khăn có được tạo cơ hội học tập bình đẳng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disadvantaged".

Bình đẳng cơ hội và Hỗ trợ xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'disadvantaged' thường liên quan đến các cuộc tranh luận về bình đẳng cơ hội. Chính phủ và các tổ chức phi lợi nhuận thường có các chương trình xã hội, chính sách hỗ trợ (như học bổng, trợ cấp, ưu tiên tuyển dụng) để giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn, nhằm giảm bớt sự chênh lệch và thúc đẩy hòa nhập xã hội.

Vai trò của giáo dục

Giáo dục được xem là một công cụ quan trọng để phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự thiệt thòi. Nhiều chương trình giáo dục đặc biệt được thiết kế để hỗ trợ trẻ em và thanh thiếu niên từ các gia đình hoặc khu vực kém may mắn, cung cấp cho họ nguồn lực và cơ hội học tập mà nếu không có, họ sẽ không thể tiếp cận được.