advection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The transfer of heat or matter by the flow of a fluid, especially horizontally in the atmosphere or the sea.
Vietnamese Meaning
Sự truyền tải nhiệt hoặc vật chất bằng dòng chảy của chất lỏng, đặc biệt là theo phương ngang trong khí quyển hoặc biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The advection of warm air brought a sudden rise in temperature."
"Sự truyền tải không khí ấm đã mang lại sự tăng đột ngột về nhiệt độ."
-
"Horizontal advection is a key process in the distribution of pollutants."
"Sự truyền tải ngang là một quá trình quan trọng trong việc phân phối các chất ô nhiễm."
-
"The model simulates the advection of salt in the ocean."
"Mô hình mô phỏng sự truyền tải muối trong đại dương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Danh từ | advection | |
| Động từ | advect | |
| Tính từ | advective |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Advection đề cập đến sự vận chuyển theo chiều ngang (hoặc gần như chiều ngang). Nó thường được sử dụng để mô tả cách nhiệt, độ ẩm hoặc các chất ô nhiễm di chuyển trong không khí hoặc nước. Nó khác với 'convection', bao gồm cả chuyển động theo chiều dọc do sự khác biệt về mật độ (ví dụ: không khí nóng bốc lên). Advection quan trọng trong việc phân phối nhiệt và các chất trong các hệ thống tự nhiên.
Prepositions
'Advection of' được sử dụng để chỉ vật chất hoặc tính chất được truyền tải. Ví dụ: 'advection of heat', 'advection of moisture'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
horizontal advection (bình lưu ngang)
-
thermal advection (bình lưu nhiệt (sự di chuyển của không khí nóng hoặc lạnh))
-
moisture advection (bình lưu ẩm (sự di chuyển của không khí ẩm))
-
warm-air advection (sự bình lưu không khí ấm)
-
cause advection (gây ra sự bình lưu)
-
model advection (mô hình hóa sự bình lưu)
-
dominate advection (sự bình lưu chiếm ưu thế)
-
advection equation (phương trình bình lưu)
-
advection rate (tốc độ bình lưu)
-
advection process (quá trình bình lưu)
Idioms
-
advection fog
Sương mù bình lưu. Đây là một thuật ngữ khí tượng học, không phải thành ngữ thông thường. Nó chỉ loại sương mù hình thành khi không khí ẩm và ấm di chuyển theo chiều ngang qua một bề mặt lạnh hơn (ví dụ: đất liền hoặc mặt biển lạnh).
"The Golden Gate Bridge is famous for being frequently shrouded in advection fog."
(Cầu Cổng Vàng nổi tiếng vì thường xuyên bị bao phủ trong sương mù bình lưu.)
-
cold air advection (CAA)
Sự bình lưu không khí lạnh. Đây là một cụm từ kỹ thuật trong khí tượng học chỉ sự di chuyển của một khối không khí lạnh từ nơi này sang nơi khác, thường gây ra sự giảm nhiệt độ đột ngột.
"The weather forecast predicts strong cold air advection this weekend, so you should prepare for colder temperatures."
(Dự báo thời tiết cho thấy sẽ có một đợt bình lưu không khí lạnh mạnh vào cuối tuần này, vì vậy bạn nên chuẩn bị cho thời tiết lạnh hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
advection
Danh từSự truyền tải nhiệt hoặc vật chất bằng dòng chảy của chất lỏng, đặc biệt là theo phương ngang trong khí quyển hoặc biển.
"The advection of warm air brought a sudden rise in temperature."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The advection of warm air caused the temperature to rise rapidly. |
Sự đối lưu của không khí ấm đã khiến nhiệt độ tăng nhanh chóng. |
| Phủ định | The model doesn't account for advective heat transfer. |
Mô hình không tính đến sự truyền nhiệt đối lưu. |
| Nghi vấn | How does advection affect the distribution of pollutants in the atmosphere? |
Đối lưu ảnh hưởng như thế nào đến sự phân bố chất ô nhiễm trong khí quyển? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The heat is advecting from the desert towards the coast. |
Hơi nóng đang được vận chuyển từ sa mạc về phía bờ biển. |
| Phủ định | The cold air is not advecting into the valley tonight. |
Không khí lạnh sẽ không được vận chuyển vào thung lũng tối nay. |
| Nghi vấn | Is the fog advecting inland from the sea? |
Sương mù có đang được vận chuyển vào đất liền từ biển không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advection".
