(Top Banner Ad)
advection
C1
Danh từ C1 Vật lý, Khí tượng học, Hải dương học

advection

UK: /ædˈvekʃən/ • US: /ædˈvɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự truyền tải (theo phương ngang) sự đối lưu ngang sự vận chuyển (theo phương ngang)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The transfer of heat or matter by the flow of a fluid, especially horizontally in the atmosphere or the sea.

Vietnamese Meaning

Sự truyền tải nhiệt hoặc vật chất bằng dòng chảy của chất lỏng, đặc biệt là theo phương ngang trong khí quyển hoặc biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The advection of warm air brought a sudden rise in temperature."

    "Sự truyền tải không khí ấm đã mang lại sự tăng đột ngột về nhiệt độ."

  • "Horizontal advection is a key process in the distribution of pollutants."

    "Sự truyền tải ngang là một quá trình quan trọng trong việc phân phối các chất ô nhiễm."

  • "The model simulates the advection of salt in the ocean."

    "Mô hình mô phỏng sự truyền tải muối trong đại dương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Danh từ advection
Động từ advect
Tính từ advective

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khí tượng học, Hải dương học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
advectiō
Latin Verb
advehere
Latin Roots
ad- ('to, towards') + vehere ('to carry')

Chuyến Xe La Mã Chở Đầy Vật Chất

Hãy tưởng tượng từ 'advection' như một cỗ xe ngựa La Mã. Gốc Latin 'ad-' có nghĩa là 'hướng tới', và 'vehere' có nghĩa là 'chuyên chở'. Ghép lại, 'advehere' nghĩa là 'mang đến, chở đến'. Trong khoa học, 'advection' chính là quá trình 'chuyên chở' các thuộc tính như nhiệt độ, độ ẩm, hay chất ô nhiễm bởi một dòng chảy lớn, ví dụ như gió hay dòng hải lưu. Nó không phải là sự lan truyền ngẫu nhiên, mà là một sự di chuyển có hướng, giống như cỗ xe ngựa đi từ điểm A đến điểm B.

Usage Note

Advection đề cập đến sự vận chuyển theo chiều ngang (hoặc gần như chiều ngang). Nó thường được sử dụng để mô tả cách nhiệt, độ ẩm hoặc các chất ô nhiễm di chuyển trong không khí hoặc nước. Nó khác với 'convection', bao gồm cả chuyển động theo chiều dọc do sự khác biệt về mật độ (ví dụ: không khí nóng bốc lên). Advection quan trọng trong việc phân phối nhiệt và các chất trong các hệ thống tự nhiên.

Prepositions

of

'Advection of' được sử dụng để chỉ vật chất hoặc tính chất được truyền tải. Ví dụ: 'advection of heat', 'advection of moisture'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + advection
  • horizontal advection
    (bình lưu ngang)
  • thermal advection
    (bình lưu nhiệt (sự di chuyển của không khí nóng hoặc lạnh))
  • moisture advection
    (bình lưu ẩm (sự di chuyển của không khí ẩm))
  • warm-air advection
    (sự bình lưu không khí ấm)
Verb + advection
  • cause advection
    (gây ra sự bình lưu)
  • model advection
    (mô hình hóa sự bình lưu)
  • dominate advection
    (sự bình lưu chiếm ưu thế)
advection + Noun
  • advection equation
    (phương trình bình lưu)
  • advection rate
    (tốc độ bình lưu)
  • advection process
    (quá trình bình lưu)

Idioms

  • advection fog

    Sương mù bình lưu. Đây là một thuật ngữ khí tượng học, không phải thành ngữ thông thường. Nó chỉ loại sương mù hình thành khi không khí ẩm và ấm di chuyển theo chiều ngang qua một bề mặt lạnh hơn (ví dụ: đất liền hoặc mặt biển lạnh).

    "The Golden Gate Bridge is famous for being frequently shrouded in advection fog."

    (Cầu Cổng Vàng nổi tiếng vì thường xuyên bị bao phủ trong sương mù bình lưu.)

  • cold air advection (CAA)

    Sự bình lưu không khí lạnh. Đây là một cụm từ kỹ thuật trong khí tượng học chỉ sự di chuyển của một khối không khí lạnh từ nơi này sang nơi khác, thường gây ra sự giảm nhiệt độ đột ngột.

    "The weather forecast predicts strong cold air advection this weekend, so you should prepare for colder temperatures."

    (Dự báo thời tiết cho thấy sẽ có một đợt bình lưu không khí lạnh mạnh vào cuối tuần này, vì vậy bạn nên chuẩn bị cho thời tiết lạnh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advection

Danh từ
Lật mặt

Sự truyền tải nhiệt hoặc vật chất bằng dòng chảy của chất lỏng, đặc biệt là theo phương ngang trong khí quyển hoặc biển.

"The advection of warm air brought a sudden rise in temperature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The advection of warm air caused the temperature to rise rapidly.
Sự đối lưu của không khí ấm đã khiến nhiệt độ tăng nhanh chóng.
Phủ định
The model doesn't account for advective heat transfer.
Mô hình không tính đến sự truyền nhiệt đối lưu.
Nghi vấn
How does advection affect the distribution of pollutants in the atmosphere?
Đối lưu ảnh hưởng như thế nào đến sự phân bố chất ô nhiễm trong khí quyển?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heat is advecting from the desert towards the coast.
Hơi nóng đang được vận chuyển từ sa mạc về phía bờ biển.
Phủ định
The cold air is not advecting into the valley tonight.
Không khí lạnh sẽ không được vận chuyển vào thung lũng tối nay.
Nghi vấn
Is the fog advecting inland from the sea?
Sương mù có đang được vận chuyển vào đất liền từ biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advection".

Người Hùng Thầm Lặng Của Dự Báo Thời Tiết

Trong văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, dự báo thời tiết là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày. 'Advection' là một trong những khái niệm nền tảng. Các nhà khí tượng học sử dụng nó để dự đoán gió sẽ 'chở' không khí nóng, lạnh, hay ẩm đến khu vực của bạn như thế nào. Hiểu về bình lưu giúp họ dự báo chính xác nhiệt độ, bão tuyết, và thậm chí cả sự di chuyển của ô nhiễm không khí.

Dòng Chảy Vô Hình Điều Khiển Khí Hậu

Các dòng hải lưu lớn như Dòng Vịnh (Gulf Stream) ở Đại Tây Dương là một ví dụ điển hình về 'advection'. Dòng chảy này vận chuyển nước ấm từ vùng nhiệt đới đến Bắc Âu, làm cho các quốc gia như Anh và Na Uy ấm hơn nhiều so với các nơi khác có cùng vĩ độ. Khái niệm này giúp giải thích tại sao các nền văn hóa ven biển lại có khí hậu ôn hòa và đóng vai trò quan trọng trong các cuộc thảo luận toàn cầu về biến đổi khí hậu.