(Top Banner Ad)
advertising-supported software
B2
Noun Phrase B2 Công nghệ thông tin

advertising-supported software

UK: /ˈædvəˌtaɪzɪŋ səˌpɔːtɪd ˈsɒftweə/ • US: /ˈædvərˌtaɪzɪŋ səˌpɔːrtɪd ˈsɔːftwer/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm có quảng cáo phần mềm được hỗ trợ bởi quảng cáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Software that generates revenue for the developer or distributor by displaying online advertisements in the application interface.

Vietnamese Meaning

Phần mềm tạo ra doanh thu cho nhà phát triển hoặc nhà phân phối bằng cách hiển thị quảng cáo trực tuyến trong giao diện ứng dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many free mobile apps are advertising-supported software."

    "Nhiều ứng dụng di động miễn phí là phần mềm được hỗ trợ bởi quảng cáo."

  • "The company's advertising-supported software helps them offer a free version of their product."

    "Phần mềm được hỗ trợ bởi quảng cáo của công ty giúp họ cung cấp phiên bản miễn phí của sản phẩm."

  • "Users should be aware of the potential risks associated with downloading advertising-supported software."

    "Người dùng nên nhận thức được những rủi ro tiềm ẩn liên quan đến việc tải xuống phần mềm được hỗ trợ bởi quảng cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adware Phần mềm quảng cáo (thường là một thuật ngữ rút gọn và đôi khi mang hàm ý tiêu cực, chỉ các phần mềm hiển thị quảng cáo không mong muốn).
Verb advertise Quảng cáo, quảng bá một sản phẩm hoặc dịch vụ.
Noun advertisement / ad Mẩu quảng cáo, nội dung quảng cáo.
Noun advertiser Nhà quảng cáo (công ty hoặc cá nhân trả tiền để quảng cáo).
Noun freemium Mô hình kinh doanh trong đó phiên bản cơ bản của sản phẩm là miễn phí, nhưng người dùng phải trả tiền cho các tính năng cao cấp (một mô hình liên quan).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
advertere ('to turn towards')
Old French
advertir ('to warn, to give notice to')
Middle English
advertisen
Latin
sub ('under') + portare ('to carry')
Old French
supporter
Old English
sōfte ('gentle, comfortable')
Old English
waru ('commodity, merchandise')
Modern English (20th Century)
software
Modern English (late 20th Century)
advertising-supported software

Phần Cứng và Phần Mềm

Thuật ngữ 'software' (phần mềm) được đặt ra vào những năm 1950 để phân biệt với 'hardware' (phần cứng) - tức các bộ phận vật lý của máy tính. 'Soft' (mềm) ngụ ý rằng các chương trình và dữ liệu có thể dễ dàng thay đổi, không giống như các mạch điện 'hard' (cứng) và cố định.

Mô hình 'Miễn phí' của Internet

Giống như đài phát thanh và truyền hình truyền thống cung cấp nội dung miễn phí bằng cách phát quảng cáo, các công ty phần mềm và internet đầu tiên đã áp dụng mô hình tương tự. Họ cung cấp phần mềm miễn phí cho người dùng và kiếm doanh thu bằng cách bán không gian quảng cáo cho các công ty khác. Đây là nền tảng của nhiều dịch vụ 'miễn phí' mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các chương trình miễn phí hoặc giá rẻ, trong đó người dùng chấp nhận xem quảng cáo để sử dụng phần mềm. Mức độ xâm nhập của quảng cáo có thể khác nhau, từ biểu ngữ nhỏ đến quảng cáo toàn màn hình. So sánh với 'shareware' (phần mềm dùng thử có giới hạn) và 'freemium' (miễn phí với các tính năng trả phí).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + advertising-supported software
  • download advertising-supported software
    (tải xuống phần mềm được hỗ trợ bởi quảng cáo)
  • install advertising-supported software
    (cài đặt phần mềm được hỗ trợ bởi quảng cáo)
  • use advertising-supported software
    (sử dụng phần mềm được hỗ trợ bởi quảng cáo)
  • avoid advertising-supported software
    (tránh phần mềm được hỗ trợ bởi quảng cáo)
Adjective + advertising-supported software
  • free advertising-supported software
    (phần mềm miễn phí được hỗ trợ bởi quảng cáo)
  • popular advertising-supported software
    (phần mềm phổ biến được hỗ trợ bởi quảng cáo)
  • legitimate advertising-supported software
    (phần mềm hợp pháp được hỗ trợ bởi quảng cáo)
Noun + Noun
  • The advertising-supported software model
    (mô hình phần mềm được hỗ trợ bởi quảng cáo)
  • An advertising-supported software developer
    (nhà phát triển phần mềm được hỗ trợ bởi quảng cáo)

Idioms

  • There's no such thing as a free lunch.

    Không có gì là miễn phí cả. Thành ngữ này ám chỉ rằng mọi thứ đều có một cái giá, ngay cả khi nó không rõ ràng. Đối với phần mềm được hỗ trợ bởi quảng cáo, cái giá chính là thời gian, sự chú ý và dữ liệu cá nhân của bạn.

    "The app is free to download, but it's loaded with ads. It just proves there's no such thing as a free lunch."

    (Ứng dụng này tải về miễn phí, nhưng nó chứa đầy quảng cáo. Điều đó chỉ chứng tỏ rằng không có gì là miễn phí cả.)

  • The price of admission.

    Cái giá phải trả để tham gia hoặc sử dụng một thứ gì đó. Trong trường hợp này, việc xem quảng cáo là 'phí vào cửa' để được sử dụng phần mềm miễn phí.

    "Having to watch a 30-second video ad before each level is the price of admission for this free game."

    (Việc phải xem một video quảng cáo 30 giây trước mỗi màn chơi là cái giá phải trả để chơi game miễn phí này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advertising-supported software

Noun Phrase
Lật mặt

Phần mềm tạo ra doanh thu cho nhà phát triển hoặc nhà phân phối bằng cách hiển thị quảng cáo trực tuyến trong giao diện ứng dụng.

"Many free mobile apps are advertising-supported software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been developing advertising-supported software to increase revenue.
Công ty đã và đang phát triển phần mềm được hỗ trợ bởi quảng cáo để tăng doanh thu.
Phủ định
They haven't been using advertising-supported software because of privacy concerns.
Họ đã không sử dụng phần mềm được hỗ trợ bởi quảng cáo vì lo ngại về quyền riêng tư.
Nghi vấn
Has the user been downloading advertising-supported software without realizing it?
Người dùng có đang tải xuống phần mềm được hỗ trợ bởi quảng cáo mà không nhận ra điều đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advertising-supported software".

Nếu bạn không trả tiền, bạn chính là sản phẩm

Trong nền kinh tế kỹ thuật số, có một câu nói nổi tiếng: 'If you're not paying for the product, you are the product'. Điều này đặc biệt đúng với phần mềm được hỗ trợ bởi quảng cáo. Công ty phần mềm kiếm tiền không phải từ bạn, mà từ các nhà quảng cáo. Họ 'bán' sự chú ý và dữ liệu (thường là ẩn danh) của bạn cho các nhà quảng cáo đó. Người dùng trở thành 'sản phẩm' được trao đổi.

Sự trỗi dậy của Trình chặn quảng cáo (Ad Blockers)

Sự phổ biến của các phần mềm hiển thị quảng cáo gây khó chịu đã dẫn đến một phản ứng mạnh mẽ từ người dùng: sự phát triển của các trình chặn quảng cáo (ad blockers). Đây là cuộc 'chạy đua vũ trang' không ngừng: các nhà quảng cáo tìm cách mới để hiển thị quảng cáo, trong khi các trình chặn quảng cáo liên tục được cập nhật để vô hiệu hóa chúng. Điều này cho thấy sự căng thẳng giữa nhu cầu doanh thu của doanh nghiệp và mong muốn có một trải nghiệm không bị làm phiền của người dùng.