(Top Banner Ad)
aerate
B2
Động từ B2 Khoa học môi trường, Làm vườn, Kỹ thuật

aerate

UK: /ˈeə.reɪt/ • US: /ˈer.eɪt/

Nghĩa tiếng Việt

làm thoáng khí sục khí oxy hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To introduce air into (a material).

Vietnamese Meaning

Làm thoáng khí, sục khí (vào một vật liệu nào đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is important to aerate the soil to allow the roots to breathe."

    "Điều quan trọng là làm thoáng khí đất để giúp rễ cây hô hấp."

  • "Gardeners aerate their lawns to improve drainage."

    "Người làm vườn làm thoáng khí bãi cỏ của họ để cải thiện khả năng thoát nước."

  • "The purpose of the waterfall is to aerate the water in the lake."

    "Mục đích của thác nước là để làm thoáng khí nước trong hồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb aerate làm thoáng khí, sục khí
Noun aeration sự làm thoáng khí, sự sục khí
Noun aerator máy sục khí, dụng cụ làm thoáng khí
Adjective unaerated không được làm thoáng khí, không có ga

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Làm vườn, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
āēr ('air')
Late Latin
āerāre ('to expose to the air')
English
aerate

Từ 'Không Khí' đến 'Làm Thoáng Khí'

Từ 'aerate' có nguồn gốc trực tiếp từ chữ Latin 'āēr', nghĩa là 'không khí'. Người La Mã đã tạo ra động từ 'āerāre', có nghĩa là 'phơi ra ngoài không khí'. Tiếng Anh đã mượn từ này và biến đổi nó thành 'aerate' vào cuối thế kỷ 18, ban đầu được sử dụng trong lĩnh vực hóa học để mô tả việc đưa khí vào chất lỏng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả việc đưa không khí vào đất, nước hoặc các chất lỏng khác. Mục đích là cải thiện chất lượng, tạo điều kiện cho sự sống hoặc thúc đẩy quá trình hóa học. Khác với 'ventilate' (thông gió) ở chỗ 'aerate' tập trung vào việc hòa trộn không khí vào vật chất, còn 'ventilate' là thay đổi không khí trong một không gian.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ ra chất được sử dụng để làm thoáng khí. Ví dụ: 'The soil was aerated with compost'. (Đất được làm thoáng khí bằng phân trộn).

Collocations (Từ đi kèm)

What to aerate (aerate + Noun)
  • aerate the soil
    (làm đất tơi xốp, làm thoáng khí cho đất)
  • aerate the lawn
    (làm thoáng khí cho bãi cỏ)
  • aerate the wine
    (cho rượu vang 'thở' (tiếp xúc với không khí))
  • aerate the water in a fish tank
    (sục khí cho nước trong bể cá)
How to aerate (Adverb + aerate)
  • properly aerate the compost
    (làm thoáng khí cho phân trộn đúng cách)
  • thoroughly aerate the mixture
    (làm thoáng khí hỗn hợp một cách kỹ lưỡng)
  • regularly aerate your lawn
    (làm thoáng khí bãi cỏ của bạn một cách thường xuyên)

Idioms

  • to aerate a discussion

    khuấy động một cuộc thảo luận, đưa vào những ý tưởng mới để làm nó sôi nổi hơn.

    "The meeting was getting boring, so she tried to aerate the discussion with a controversial question."

    (Buổi họp đang trở nên nhàm chán, vì vậy cô ấy đã cố gắng khuấy động cuộc thảo luận bằng một câu hỏi gây tranh cãi.)

  • let your brain aerate

    để đầu óc được thư giãn, thông thoáng sau khi tập trung cao độ.

    "After hours of studying, you should go for a walk and let your brain aerate."

    (Sau nhiều giờ học tập, bạn nên đi dạo để đầu óc được thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aerate

Động từ
Lật mặt

Làm thoáng khí, sục khí (vào một vật liệu nào đó).

"It is important to aerate the soil to allow the roots to breathe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should aerate the lawn to improve grass growth.
Bạn nên xới đất cho bãi cỏ để cải thiện sự phát triển của cỏ.
Phủ định
You must not aerate the soil when it is waterlogged.
Bạn không được xới đất khi nó bị úng nước.
Nghi vấn
Can we aerate the wine to enhance its flavor?
Chúng ta có thể sục khí cho rượu để tăng hương vị của nó không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The groundskeeper had been aerating the lawn for hours before the rain started.
Người trông coi sân đã xới đất bãi cỏ hàng giờ trước khi trời bắt đầu mưa.
Phủ định
She hadn't been aerating the wine long enough, so it didn't taste its best.
Cô ấy đã không sục khí rượu đủ lâu, vì vậy nó không có vị ngon nhất.
Nghi vấn
Had the farmer been aerating the soil properly, or was that why the crops failed?
Người nông dân đã xới đất đúng cách chưa, hay đó là lý do tại sao mùa màng thất bát?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aerate".

Nghệ Thuật 'Cho Rượu Vang Thở'

Trong văn hóa rượu vang phương Tây, việc 'aerate' (làm thoáng khí) rượu là một bước quan trọng, đặc biệt với rượu vang đỏ. Người ta thường rót rượu vào một bình chứa đặc biệt gọi là 'decanter' để rượu tiếp xúc với oxy. Quá trình này giúp làm mềm vị chát (tannin) và bung tỏa các tầng hương thơm phức tạp, mang lại trải nghiệm thưởng thức rượu tinh tế hơn.

Chăm Sóc Bãi Cỏ: Niềm Tự Hào Của Các Gia Đình Mỹ

Ở nhiều vùng ngoại ô của Mỹ và các nước phương Tây, một bãi cỏ xanh mướt, dày dặn là biểu tượng của một ngôi nhà được chăm sóc cẩn thận. 'Aerating the lawn' (làm thoáng khí cho bãi cỏ) là một công việc bảo dưỡng định kỳ quan trọng. Người ta dùng dụng cụ đặc biệt để đục những lỗ nhỏ trên mặt đất, giúp không khí, nước và chất dinh dưỡng thấm sâu xuống rễ cỏ, giữ cho bãi cỏ luôn khỏe mạnh.