(Top Banner Ad)
aerial bombardment
C1
Danh từ C1 Quân sự

aerial bombardment

UK: /ˈeəriəl bɒmˈbɑːdmənt/ • US: /ˈeriəl bɑːmˈbɑːrdmənt/

Nghĩa tiếng Việt

ném bom từ trên không oanh tạc trên không không kích bằng bom
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of attacking a place by dropping bombs from aircraft.

Vietnamese Meaning

Hành động tấn công một địa điểm bằng cách thả bom từ máy bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city suffered heavy damage after the aerial bombardment."

    "Thành phố chịu thiệt hại nặng nề sau cuộc ném bom từ trên không."

  • "The government condemned the aerial bombardment of civilian areas."

    "Chính phủ lên án cuộc ném bom từ trên không vào các khu vực dân sự."

  • "Intelligence reports suggested an imminent aerial bombardment."

    "Báo cáo tình báo cho thấy một cuộc ném bom từ trên không sắp xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bombard oanh tạc, bắn phá, tấn công dồn dập (bằng câu hỏi, thông tin)
Noun bomb quả bom
Noun bomber máy bay ném bom; kẻ đánh bom
Adjective aerial trên không, thuộc về hàng không
Noun air không khí, không trung

Synonyms

Related Words

air strike (cuộc không kích)carpet bombing (ném bom rải thảm)precision bombing (ném bom chính xác)

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aer ('air')
Latin
aerius ('airy')
English
aerial
Latin
bombus ('a booming sound')
Old Italian
bombarda ('cannon')
French
bombardement
English
bombardment

Aerial: Từ 'Không Khí' đến 'Trên Không'

Từ 'aerial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aer', có nghĩa là 'không khí'. Ban đầu, nó chỉ những thứ liên quan đến không khí, nhưng với sự phát triển của hàng không, nó được dùng để mô tả mọi thứ diễn ra trên bầu trời, như trong 'aerial bombardment'.

Bombardment: Tiếng Nổ của Lịch Sử

Từ 'bombardment' bắt nguồn từ tiếng Latin 'bombus', nghĩa là 'tiếng nổ lớn'. Từ này được dùng để gọi tên 'bombarda', một loại súng thần công sơ khai vì âm thanh vang dội của nó. Dần dần, 'bombardment' được dùng để chỉ hành động tấn công dữ dội bằng súng lớn hoặc bom.

Usage Note

Cụm từ 'aerial bombardment' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc chiến tranh. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng không quân để ném bom có chủ đích vào một mục tiêu cụ thể. Khác với 'air raid' (cuộc không kích) mang tính chất rộng hơn, 'aerial bombardment' ám chỉ một chiến dịch có kế hoạch và quy mô lớn hơn.

Prepositions

of on

'- of': Thường dùng để chỉ đối tượng bị ném bom (ví dụ: aerial bombardment of the city). '- on': Thường dùng khi muốn nhấn mạnh hành động tác động lên đối tượng (ví dụ: aerial bombardment on the enemy positions).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aerial bombardment
  • heavy aerial bombardment
    (cuộc oanh tạc bằng đường không dữ dội/khốc liệt)
  • sustained aerial bombardment
    (cuộc oanh tạc bằng đường không kéo dài liên tục)
  • indiscriminate aerial bombardment
    (cuộc oanh tạc bằng đường không bừa bãi, không phân biệt mục tiêu)
Verb + aerial bombardment
  • launch an aerial bombardment
    (tiến hành/mở một cuộc oanh tạc bằng đường không)
  • suffer an aerial bombardment
    (chịu đựng/trải qua một cuộc oanh tạc bằng đường không)
  • be subjected to aerial bombardment
    (bị oanh tạc bằng đường không)

Idioms

  • a bombardment of questions/criticism

    một loạt câu hỏi/chỉ trích dồn dập

    "After the press conference, the minister faced a bombardment of questions from reporters."

    (Sau buổi họp báo, vị bộ trưởng đã phải đối mặt với một loạt câu hỏi dồn dập từ các phóng viên.)

  • to be under bombardment

    chịu sự công kích, chỉ trích dữ dội (thường là về mặt tinh thần, lời nói)

    "The company has been under bombardment from the media over its environmental record."

    (Công ty đã và đang chịu sự công kích dữ dội từ giới truyền thông về hồ sơ môi trường của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aerial bombardment

Danh từ
Lật mặt

Hành động tấn công một địa điểm bằng cách thả bom từ máy bay.

"The city suffered heavy damage after the aerial bombardment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city suffered extensive damage after the aerial bombardment.
Thành phố chịu thiệt hại nặng nề sau cuộc ném bom từ trên không.
Phủ định
The rebels denied that they were responsible for the aerial bombardment.
Quân nổi dậy phủ nhận việc họ chịu trách nhiệm cho cuộc ném bom từ trên không.
Nghi vấn
What triggered the sudden aerial bombardment?
Điều gì đã gây ra cuộc ném bom từ trên không đột ngột này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aerial bombardment".

The Blitz: Oanh tạc Luân Đôn trong Thế chiến II

Trong Thế chiến II, 'The Blitz' là chiến dịch oanh tạc bằng đường không kéo dài của Đức Quốc xã nhắm vào Anh, đặc biệt là Luân Đôn. Nó trở thành một biểu tượng cho sự kiên cường của người dân Anh khi phải đối mặt với các cuộc không kích liên tục, thể hiện tác động to lớn của 'aerial bombardment' lên dân thường và cơ sở hạ tầng.

Luật Nhân đạo Quốc tế và các cuộc oanh tạc

Các Công ước Geneva và luật pháp quốc tế đặt ra các quy tắc trong chiến tranh, nhằm bảo vệ dân thường. Việc 'oanh tạc bừa bãi' (indiscriminate aerial bombardment) vào các khu vực dân sự bị coi là tội ác chiến tranh. Điều này phản ánh nỗ lực của cộng đồng quốc tế nhằm hạn chế sự tàn khốc của chiến tranh hiện đại.