bomb
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A container filled with explosive, incendiary, or other destructive substances, designed to explode on impact or when detonated by a timing mechanism, remote control, or other means.
Vietnamese Meaning
Một vật chứa chứa chất nổ, chất gây cháy hoặc các chất phá hoại khác, được thiết kế để phát nổ khi va chạm hoặc khi được kích nổ bằng cơ chế hẹn giờ, điều khiển từ xa hoặc các phương tiện khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The terrorist planted a bomb in the crowded marketplace."
"Kẻ khủng bố đã đặt một quả bom ở khu chợ đông người."
-
"The bomb exploded with a deafening roar."
"Quả bom phát nổ với một tiếng gầm chói tai."
-
"The critics said the movie bombed at the box office."
"Các nhà phê bình nói rằng bộ phim đã thất bại thảm hại tại phòng vé."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bomb | quả bom, quả mìn |
| Verb | bomb | ném bom, đánh bom; (lóng) thất bại thảm hại |
| Noun | bomber | máy bay ném bom; kẻ đánh bom |
| Noun | bombing | vụ ném bom, vụ đánh bom |
| Verb | bombard | oanh tạc, pháo kích; tấn công dồn dập (bằng lời nói, câu hỏi) |
| Noun | bombardment | sự oanh tạc, sự pháo kích |
| Noun | bombshell | (nghĩa bóng) tin tức gây sốc; người phụ nữ cực kỳ quyến rũ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The word 'bomb' as a noun typically refers to a device intended to cause destruction. The severity can range from a small pipe bomb to a large nuclear bomb. It often implies a deliberate act of violence or warfare.
Prepositions
Using 'with' often indicates what the bomb is filled with (e.g., 'a bomb with nails'). 'In' suggests the bomb's location (e.g., 'the bomb in the building'). 'On' can refer to the target of the bomb (e.g., 'the bomb on the bus').
Collocations (Từ đi kèm)
-
plant a bomb (gài bom, đặt bom)
-
detonate a bomb (kích nổ bom)
-
defuse a bomb (vô hiệu hóa bom, gỡ bom)
-
carry a bomb (mang theo bom)
-
atomic bomb (bom nguyên tử)
-
nuclear bomb (bom hạt nhân)
-
car bomb (bom xe)
-
time bomb (bom hẹn giờ)
-
bomb threat (lời đe dọa đánh bom)
-
bomb attack (cuộc tấn công bằng bom)
-
bomb disposal squad (đội gỡ bom, đội xử lý bom mìn)
-
bomb shelter (hầm trú bom)
Idioms
-
cost a bomb
rất đắt tiền, tốn cả một gia tài
"I'd love to buy that car, but it probably costs a bomb."
(Tôi rất muốn mua chiếc xe đó, nhưng chắc nó đắt cắt cổ.)
-
go down a bomb
rất thành công, được yêu thích nồng nhiệt (thường dùng trong tiếng Anh-Anh)
"His new stand-up comedy show went down a bomb with the audience."
(Chương trình hài độc thoại mới của anh ấy đã thành công rực rỡ với khán giả.)
-
a ticking time bomb
một vấn đề/tình huống nguy hiểm sắp bùng nổ, có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng bất cứ lúc nào
"The country's rising unemployment is a ticking time bomb."
(Tỷ lệ thất nghiệp gia tăng của đất nước là một quả bom nổ chậm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bomb
nounMột vật chứa chứa chất nổ, chất gây cháy hoặc các chất phá hoại khác, được thiết kế để phát nổ khi va chạm hoặc khi được kích nổ bằng cơ chế hẹn giờ, điều khiển từ xa hoặc các phương tiện khác.
"The terrorist planted a bomb in the crowded marketplace."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bomb".
