(Top Banner Ad)
bomb
B1
noun B1 Military/Warfare, General Use

bomb

UK: /bɒm/ • US: /bɑːm/

Nghĩa tiếng Việt

bom ném bom thất bại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container filled with explosive, incendiary, or other destructive substances, designed to explode on impact or when detonated by a timing mechanism, remote control, or other means.

Vietnamese Meaning

Một vật chứa chứa chất nổ, chất gây cháy hoặc các chất phá hoại khác, được thiết kế để phát nổ khi va chạm hoặc khi được kích nổ bằng cơ chế hẹn giờ, điều khiển từ xa hoặc các phương tiện khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The terrorist planted a bomb in the crowded marketplace."

    "Kẻ khủng bố đã đặt một quả bom ở khu chợ đông người."

  • "The bomb exploded with a deafening roar."

    "Quả bom phát nổ với một tiếng gầm chói tai."

  • "The critics said the movie bombed at the box office."

    "Các nhà phê bình nói rằng bộ phim đã thất bại thảm hại tại phòng vé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bomb quả bom, quả mìn
Verb bomb ném bom, đánh bom; (lóng) thất bại thảm hại
Noun bomber máy bay ném bom; kẻ đánh bom
Noun bombing vụ ném bom, vụ đánh bom
Verb bombard oanh tạc, pháo kích; tấn công dồn dập (bằng lời nói, câu hỏi)
Noun bombardment sự oanh tạc, sự pháo kích
Noun bombshell (nghĩa bóng) tin tức gây sốc; người phụ nữ cực kỳ quyến rũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Military/Warfare, General Use

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
βόμβος (bómbos)
Latin
bombus
Italian
bomba
French
bombe
English
bomb

Từ Tiếng Ong Kêu Đến Quả Bom

Từ 'bomb' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'bombos', một từ tượng thanh dùng để mô tả âm thanh trầm và rền, giống như tiếng ong bay vù vù hoặc tiếng sấm rền. Người La Mã mượn từ này thành 'bombus'. Sau đó, người Ý dùng 'bomba' để chỉ các thiết bị nổ vì âm thanh chúng tạo ra khi phát nổ. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp và giữ nguyên ý nghĩa về một vũ khí nổ cho đến ngày nay.

Usage Note

The word 'bomb' as a noun typically refers to a device intended to cause destruction. The severity can range from a small pipe bomb to a large nuclear bomb. It often implies a deliberate act of violence or warfare.

Prepositions

with in on

Using 'with' often indicates what the bomb is filled with (e.g., 'a bomb with nails'). 'In' suggests the bomb's location (e.g., 'the bomb in the building'). 'On' can refer to the target of the bomb (e.g., 'the bomb on the bus').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bomb
  • plant a bomb
    (gài bom, đặt bom)
  • detonate a bomb
    (kích nổ bom)
  • defuse a bomb
    (vô hiệu hóa bom, gỡ bom)
  • carry a bomb
    (mang theo bom)
Adjective + bomb
  • atomic bomb
    (bom nguyên tử)
  • nuclear bomb
    (bom hạt nhân)
  • car bomb
    (bom xe)
  • time bomb
    (bom hẹn giờ)
Noun + bomb
  • bomb threat
    (lời đe dọa đánh bom)
  • bomb attack
    (cuộc tấn công bằng bom)
  • bomb disposal squad
    (đội gỡ bom, đội xử lý bom mìn)
  • bomb shelter
    (hầm trú bom)

Idioms

  • cost a bomb

    rất đắt tiền, tốn cả một gia tài

    "I'd love to buy that car, but it probably costs a bomb."

    (Tôi rất muốn mua chiếc xe đó, nhưng chắc nó đắt cắt cổ.)

  • go down a bomb

    rất thành công, được yêu thích nồng nhiệt (thường dùng trong tiếng Anh-Anh)

    "His new stand-up comedy show went down a bomb with the audience."

    (Chương trình hài độc thoại mới của anh ấy đã thành công rực rỡ với khán giả.)

  • a ticking time bomb

    một vấn đề/tình huống nguy hiểm sắp bùng nổ, có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng bất cứ lúc nào

    "The country's rising unemployment is a ticking time bomb."

    (Tỷ lệ thất nghiệp gia tăng của đất nước là một quả bom nổ chậm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bomb

noun
Lật mặt

Một vật chứa chứa chất nổ, chất gây cháy hoặc các chất phá hoại khác, được thiết kế để phát nổ khi va chạm hoặc khi được kích nổ bằng cơ chế hẹn giờ, điều khiển từ xa hoặc các phương tiện khác.

"The terrorist planted a bomb in the crowded marketplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bomb".

Photobomb: Kẻ Phá Bĩnh Vui Vẻ

Trong văn hóa Internet hiện đại, 'photobomb' là hành động cố tình xen vào ảnh của người khác như một trò đùa, thường là với vẻ mặt ngộ nghĩnh. Hành động này không mang ý nghĩa tiêu cực mà chỉ để trêu chọc vui vẻ. Nó cho thấy cách từ 'bomb' có thể được dùng một cách sáng tạo để chỉ một sự xuất hiện bất ngờ và gây chú ý.

"Bombshell": Tin Sốc và Biểu Tượng Gợi Cảm

Từ 'bombshell' (vỏ bom) trong tiếng Anh có hai nghĩa bóng phổ biến. Một là để chỉ một tin tức gây sốc, bất ngờ (an announcement that is a bombshell). Hai là để miêu tả một người phụ nữ cực kỳ hấp dẫn và quyến rũ, như Marilyn Monroe, người thường được gọi là 'blonde bombshell'. Cách dùng này phổ biến trong ngành giải trí và truyền thông.