air
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The invisible gaseous substance surrounding the earth, a mixture mainly of oxygen and nitrogen.
Vietnamese Meaning
Không khí, chất khí vô hình bao quanh Trái Đất, chủ yếu là hỗn hợp oxy và nitơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need clean air to breathe."
"Chúng ta cần không khí sạch để thở."
-
"The air was thick with smoke."
"Không khí đặc quánh khói."
-
"She has an air of confidence about her."
"Cô ấy có một vẻ tự tin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | air | không khí, khí quyển; vẻ, dáng điệu |
| Verb | air | làm thoáng khí, phơi khô; phát sóng (TV, radio) |
| Adjective | airy | thoáng đãng, thoáng mát |
| Adjective | airless | ngột ngạt, bí khí |
| Adjective | airborne | ở trên không, do không khí truyền đi |
| Noun | aircraft | máy bay (nói chung) |
| Noun | airline | hãng hàng không |
| Noun | airport | sân bay |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ môi trường khí quyển bao quanh chúng ta, cần thiết cho sự sống. Khác với 'atmosphere' (khí quyển) mang tính khoa học và bao quát hơn về các lớp khí xung quanh hành tinh. Cũng khác với 'wind' (gió) chỉ sự chuyển động của không khí.
Prepositions
'in the air' (trong không khí, lơ lửng), 'on the air' (đang phát sóng - radio/TV). Ví dụ: There's a strange smell in the air. (Có một mùi lạ trong không khí.) The program will be on the air at 7 PM. (Chương trình sẽ phát sóng lúc 7 giờ tối.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh air (không khí trong lành)
-
polluted / foul air (không khí ô nhiễm / bẩn)
-
cold / warm air (không khí lạnh / ấm)
-
thin air (không khí loãng (ở nơi cao))
-
breathe the air (hít thở không khí)
-
go out for some air (ra ngoài hít thở không khí)
-
clear the air (giải tỏa hiểu lầm, căng thẳng)
-
a breath of fresh air (một luồng sinh khí mới (nghĩa bóng))
-
an air of confidence (vẻ tự tin)
-
an air of mystery (vẻ bí ẩn)
-
be on the air (đang được phát sóng)
-
go off the air (ngừng phát sóng)
Idioms
-
up in the air
chưa chắc chắn, chưa được quyết định.
"Our vacation plans are still up in the air because we can't decide where to go."
(Kế hoạch kỳ nghỉ của chúng tôi vẫn chưa ngã ngũ vì chúng tôi chưa quyết định được sẽ đi đâu.)
-
walking on air
cảm thấy vô cùng vui sướng, hạnh phúc (như ở trên mây).
"He has been walking on air ever since he won the scholarship."
(Anh ấy cảm thấy như ở trên mây kể từ khi nhận được học bổng.)
-
vanish into thin air
biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết.
"The magician made the rabbit vanish into thin air."
(Nhà ảo thuật đã làm cho con thỏ biến mất không tăm tích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
air
danh từKhông khí, chất khí vô hình bao quanh Trái Đất, chủ yếu là hỗn hợp oxy và nitơ.
"We need clean air to breathe."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air".
