(Top Banner Ad)
air
A1
danh từ A1 Đời sống hàng ngày, Khoa học tự nhiên, Môi trường

air

UK: /eər/ • US: /er/

Nghĩa tiếng Việt

không khí bầu không khí thể hiện bày tỏ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Không khí, chất khí vô hình bao quanh Trái Đất, chủ yếu là hỗn hợp oxy và nitơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need clean air to breathe."

    "Chúng ta cần không khí sạch để thở."

  • "The air was thick with smoke."

    "Không khí đặc quánh khói."

  • "She has an air of confidence about her."

    "Cô ấy có một vẻ tự tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun air không khí, khí quyển; vẻ, dáng điệu
Verb air làm thoáng khí, phơi khô; phát sóng (TV, radio)
Adjective airy thoáng đãng, thoáng mát
Adjective airless ngột ngạt, bí khí
Adjective airborne ở trên không, do không khí truyền đi
Noun aircraft máy bay (nói chung)
Noun airline hãng hàng không
Noun airport sân bay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học tự nhiên, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂weh₁-
Ancient Greek
ἀήρ (aḗr)
Latin
āēr
Old French
air
Middle English
air

Từ 'Thổi' đến 'Không khí'

Gốc gác của từ 'air' bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'thổi' hoặc 'thở'. Người xưa liên kết chặt chẽ chuyển động của gió với hành động hít thở, coi chúng là cùng một bản chất. Qua hàng ngàn năm, ý nghĩa này đã phát triển thành 'không khí' - thứ vô hình nhưng thiết yếu mà chúng ta hít thở mỗi ngày.

Một trong Bốn Nguyên tố Cổ đại

Trong triết học Hy Lạp cổ đại, 'air' (khí) được coi là một trong bốn nguyên tố cơ bản tạo nên vũ trụ, cùng với đất, nước và lửa. Quan niệm này đã ảnh hưởng sâu sắc đến khoa học và tư duy phương Tây trong nhiều thế kỷ, cho thấy tầm quan trọng của không khí trong nhận thức sơ khai của con người về thế giới.

Usage Note

Chỉ môi trường khí quyển bao quanh chúng ta, cần thiết cho sự sống. Khác với 'atmosphere' (khí quyển) mang tính khoa học và bao quát hơn về các lớp khí xung quanh hành tinh. Cũng khác với 'wind' (gió) chỉ sự chuyển động của không khí.

Prepositions

in on

'in the air' (trong không khí, lơ lửng), 'on the air' (đang phát sóng - radio/TV). Ví dụ: There's a strange smell in the air. (Có một mùi lạ trong không khí.) The program will be on the air at 7 PM. (Chương trình sẽ phát sóng lúc 7 giờ tối.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + air
  • fresh air
    (không khí trong lành)
  • polluted / foul air
    (không khí ô nhiễm / bẩn)
  • cold / warm air
    (không khí lạnh / ấm)
  • thin air
    (không khí loãng (ở nơi cao))
Verb + air
  • breathe the air
    (hít thở không khí)
  • go out for some air
    (ra ngoài hít thở không khí)
  • clear the air
    (giải tỏa hiểu lầm, căng thẳng)
Noun + of + air
  • a breath of fresh air
    (một luồng sinh khí mới (nghĩa bóng))
  • an air of confidence
    (vẻ tự tin)
  • an air of mystery
    (vẻ bí ẩn)
on the air
  • be on the air
    (đang được phát sóng)
  • go off the air
    (ngừng phát sóng)

Idioms

  • up in the air

    chưa chắc chắn, chưa được quyết định.

    "Our vacation plans are still up in the air because we can't decide where to go."

    (Kế hoạch kỳ nghỉ của chúng tôi vẫn chưa ngã ngũ vì chúng tôi chưa quyết định được sẽ đi đâu.)

  • walking on air

    cảm thấy vô cùng vui sướng, hạnh phúc (như ở trên mây).

    "He has been walking on air ever since he won the scholarship."

    (Anh ấy cảm thấy như ở trên mây kể từ khi nhận được học bổng.)

  • vanish into thin air

    biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết.

    "The magician made the rabbit vanish into thin air."

    (Nhà ảo thuật đã làm cho con thỏ biến mất không tăm tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air

danh từ
Lật mặt

Không khí, chất khí vô hình bao quanh Trái Đất, chủ yếu là hỗn hợp oxy và nitơ.

"We need clean air to breathe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air".

'A Breath of Fresh Air' - Luồng gió mới

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'a breath of fresh air' (một luồng không khí trong lành) không chỉ dùng theo nghĩa đen. Nó thường được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một người hoặc một ý tưởng mới mẻ, tích cực, mang lại sự thay đổi sảng khoái cho một môi trường hoặc tình huống vốn đã cũ kỹ, nhàm chán.

'On the Air' & Văn hóa Truyền thông

Cụm từ 'on the air' (lên sóng) gắn liền với lịch sử của đài phát thanh và truyền hình. Khi một chương trình 'on the air', nó đang được phát trực tiếp đến hàng triệu người. Điều này tạo ra một cảm giác kết nối cộng đồng rộng lớn và là một phần quan trọng của văn hóa truyền thông đại chúng trong thế kỷ 20, trước khi có Internet.