bombard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To attack a place or person continuously with bombs, shells, or other missiles.
Vietnamese Meaning
Tấn công một địa điểm hoặc người nào đó liên tục bằng bom, đạn pháo hoặc tên lửa khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The troops bombarded the city with heavy artillery."
"Quân đội đã pháo kích thành phố bằng pháo hạng nặng."
-
"The company bombarded consumers with advertisements for the new product."
"Công ty đã dội bom người tiêu dùng bằng quảng cáo cho sản phẩm mới."
-
"The defendant was bombarded with questions from the prosecutor."
"Bị cáo đã bị dồn dập hỏi bởi công tố viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | bombard | oanh tạc (nghĩa đen); tấn công dồn dập, hỏi dồn (nghĩa bóng) |
| Noun | bombardment | sự oanh tạc; sự tấn công dồn dập (bằng câu hỏi, thông tin) |
| Noun | bombardier | phi công ném bom (trong lịch sử); người vận hành súng cối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa gốc liên quan đến tấn công quân sự. Mở rộng nghĩa bóng để chỉ việc tấn công dồn dập bằng lời nói, câu hỏi, thông tin hoặc bất cứ thứ gì có thể gây khó chịu, áp lực lớn.
Prepositions
'Bombard with' được sử dụng khi chỉ rõ cái gì được dùng để tấn công hoặc gây áp lực. Ví dụ: 'bombard someone with questions'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constantly bombard someone (liên tục làm phiền/tấn công ai đó)
-
heavily bombard a city (oanh tạc một thành phố một cách dữ dội)
-
mercilessly bombard the enemy (oanh tạc quân thù một cách không thương tiếc)
-
questions bombard someone with questions (hỏi ai dồn dập, hỏi tới tấp)
-
requests bombard someone with requests (liên tục đưa ra yêu cầu với ai)
-
emails bombard someone with emails (gửi email cho ai tới tấp)
-
information bombard someone with information (nhồi nhét thông tin cho ai)
Idioms
-
to be bombarded with something
bị tấn công dồn dập, bị quá tải bởi (thông tin, câu hỏi, quảng cáo...)
"Every day, we are bombarded with images of violence on the news."
(Mỗi ngày, chúng ta bị tấn công dồn dập bởi những hình ảnh bạo lực trên tin tức.)
-
to bombard someone with praise/criticism
hết lời khen ngợi hoặc chỉ trích ai đó một cách dồn dập
"After her performance, the critics bombarded her with praise."
(Sau màn trình diễn của cô ấy, các nhà phê bình đã hết lời khen ngợi cô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bombard
Động từTấn công một địa điểm hoặc người nào đó liên tục bằng bom, đạn pháo hoặc tên lửa khác.
"The troops bombarded the city with heavy artillery."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The media bombarded the celebrity with questions. |
Giới truyền thông đã oanh tạc người nổi tiếng bằng hàng loạt câu hỏi. |
| Phủ định | The army didn't bombard the city after the ceasefire was announced. |
Quân đội đã không nã pháo vào thành phố sau khi lệnh ngừng bắn được tuyên bố. |
| Nghi vấn | Why did they bombard the enemy with so much artillery? |
Tại sao họ lại nã pháo vào kẻ thù bằng nhiều pháo binh đến vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bombard".
