(Top Banner Ad)
smog
B2
danh từ B2 Môi trường

smog

UK: /smɒɡ/ • US: /smɑːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

khói lẫn sương ô nhiễm khói bụi bụi khói
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of intense air pollution, originating from industry, exhaust fumes, and/or burning fuel, that occurs under certain climatic conditions.

Vietnamese Meaning

Một loại ô nhiễm không khí nghiêm trọng, có nguồn gốc từ công nghiệp, khí thải và/hoặc đốt nhiên liệu, xảy ra trong điều kiện khí hậu nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city was shrouded in a thick blanket of smog."

    "Thành phố bị bao phủ trong một lớp smog dày đặc."

  • "Smog can cause respiratory problems."

    "Smog có thể gây ra các vấn đề về hô hấp."

  • "The government is trying to reduce smog levels in the city."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm mức độ smog trong thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smog khói bụi, sương khói (hỗn hợp khói và sương mù, gây ô nhiễm)
Adjective smoggy có nhiều khói bụi, sương khói; bị bao phủ bởi khói bụi
Noun smogginess tình trạng có nhiều khói bụi, sương khói (ít phổ biến hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
smoke + fog
English
smog

Sự kết hợp giữa khói và sương mù

Từ 'smog' là một từ ghép được tạo ra vào đầu thế kỷ 20, kết hợp hai từ tiếng Anh là 'smoke' (khói) và 'fog' (sương mù). Nó được dùng để mô tả một loại ô nhiễm không khí dày đặc, đặc biệt phổ biến ở các thành phố công nghiệp, nơi khói từ nhà máy và sương mù tự nhiên hòa quyện vào nhau.

Usage Note

Từ 'smog' là sự kết hợp của hai từ 'smoke' (khói) và 'fog' (sương mù), thể hiện bản chất của nó là sự pha trộn giữa khói và sương mù tạo thành một lớp ô nhiễm dày đặc bao phủ không khí. Nó thường ám chỉ ô nhiễm không khí đô thị nghiêm trọng.

Prepositions

in over

Smog thường xuất hiện 'in' một thành phố hoặc 'over' một khu vực lớn.
Ví dụ: 'The smog in Los Angeles is often very thick.' (Smog ở Los Angeles thường rất dày.)
'A blanket of smog hung over the city.' (Một lớp smog bao phủ thành phố.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smog
  • thick thick smog
    (khói bụi dày đặc)
  • dense dense smog
    (sương khói dày đặc)
  • heavy heavy smog
    (khói bụi nặng hạt, sương khói đậm đặc)
  • industrial industrial smog
    (sương khói công nghiệp)
  • photochemical photochemical smog
    (sương khói quang hóa)
  • urban urban smog
    (sương khói đô thị)
Verb + smog
  • reduce reduce smog
    (giảm thiểu khói bụi)
  • cause cause smog
    (gây ra khói bụi)
  • clear clear the smog
    (làm tan khói bụi)
  • blanket smog blankets the city
    (khói bụi bao phủ thành phố)
  • combat combat smog
    (chống lại khói bụi)
Smog + Noun
  • smog smog alert
    (cảnh báo khói bụi)
  • smog smog warning
    (cảnh báo sương khói)
  • smog smog control
    (kiểm soát khói bụi)
  • smog smog mask
    (khẩu trang chống khói bụi)

Idioms

  • smog alert

    cảnh báo khói bụi (do chất lượng không khí kém)

    "The city issued a smog alert due to dangerously high pollution levels."

    (Thành phố đã ban bố cảnh báo khói bụi do mức độ ô nhiễm nguy hiểm cao.)

  • smog check

    kiểm tra khí thải xe (để đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn môi trường)

    "Drivers in California must pass a regular smog check for their vehicles."

    (Tài xế ở California phải vượt qua đợt kiểm tra khí thải định kỳ cho xe của họ.)

  • under a blanket of smog

    bị bao phủ bởi một lớp sương khói (diễn tả tình trạng ô nhiễm nặng)

    "On most winter mornings, the valley was under a blanket of smog."

    (Vào hầu hết các buổi sáng mùa đông, thung lũng bị bao phủ bởi một lớp sương khói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smog

danh từ
Lật mặt

Một loại ô nhiễm không khí nghiêm trọng, có nguồn gốc từ công nghiệp, khí thải và/hoặc đốt nhiên liệu, xảy ra trong điều kiện khí hậu nhất định.

"The city was shrouded in a thick blanket of smog."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the factory released too much pollution, the city was covered in smog.
Vì nhà máy thải ra quá nhiều ô nhiễm, thành phố đã bị bao phủ trong khói bụi.
Phủ định
Even though the government implemented new regulations, the city hasn't been free from smog.
Mặc dù chính phủ đã thực hiện các quy định mới, thành phố vẫn chưa thoát khỏi khói bụi.
Nghi vấn
If we plant more trees, will we be able to reduce the amount of smog in the air?
Nếu chúng ta trồng thêm cây, liệu chúng ta có thể giảm lượng khói bụi trong không khí không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The smog hung heavy over the city.
Sương khói bao trùm nặng nề trên thành phố.
Phủ định
There isn't any smog in this remote area.
Không có sương khói ở khu vực hẻo lánh này.
Nghi vấn
Does the smog affect respiratory health?
Sương khói có ảnh hưởng đến sức khỏe hô hấp không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city is going to suffer from heavy smog tomorrow.
Thành phố sẽ phải chịu đựng khói bụi nặng vào ngày mai.
Phủ định
The government is not going to ignore the smog problem anymore.
Chính phủ sẽ không bỏ qua vấn đề khói bụi nữa.
Nghi vấn
Are they going to implement new policies to reduce smog levels?
Họ có định thực hiện các chính sách mới để giảm mức độ khói bụi không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the smog weren't so bad today.
Tôi ước gì hôm nay khói bụi không tệ đến thế.
Phủ định
If only there weren't so much smog in the city.
Giá mà không có quá nhiều khói bụi trong thành phố.
Nghi vấn
I wish the government would do something about the smog, wouldn't you?
Tôi ước chính phủ sẽ làm điều gì đó về khói bụi, bạn có ước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smog".

Trận Đại Sương Khói London năm 1952

Một trong những sự kiện ô nhiễm không khí tồi tệ nhất trong lịch sử là Trận Đại Sương Khói London năm 1952. Kéo dài 5 ngày, lớp sương khói dày đặc này đã gây ra hàng ngàn cái chết và dẫn đến việc ban hành các luật về không khí sạch, làm thay đổi đáng kể nhận thức về ô nhiễm môi trường.

Biểu tượng của Ô nhiễm Môi trường

Smog không chỉ là một hiện tượng vật lý mà còn là một biểu tượng mạnh mẽ cho vấn đề ô nhiễm không khí do hoạt động công nghiệp và giao thông. Nó thường gắn liền với hình ảnh các thành phố lớn bị bao phủ bởi lớp khói mờ ảo, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng và chất lượng cuộc sống.