aerospace technology
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The branch of technology and industry concerned with both aviation and spaceflight.
Vietnamese Meaning
Ngành công nghệ và công nghiệp liên quan đến cả hàng không và du hành vũ trụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Advances in aerospace technology have enabled humans to explore space further."
"Những tiến bộ trong công nghệ hàng không vũ trụ đã cho phép con người khám phá không gian xa hơn."
-
"The company specializes in the development of new materials for aerospace technology."
"Công ty chuyên về phát triển vật liệu mới cho công nghệ hàng không vũ trụ."
-
"Aerospace technology plays a crucial role in national defense."
"Công nghệ hàng không vũ trụ đóng một vai trò quan trọng trong quốc phòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | aerospace | ngành hàng không vũ trụ |
| Adjective | aerospace | thuộc về hàng không vũ trụ |
| Noun | aeronautics | ngành hàng không học (nghiên cứu máy bay) |
| Noun | astronautics | ngành du hành vũ trụ học (nghiên cứu tàu vũ trụ) |
| Noun | aerospace engineer | kỹ sư hàng không vũ trụ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến các công nghệ, kỹ thuật, và quy trình được sử dụng trong việc thiết kế, xây dựng, thử nghiệm, và vận hành các phương tiện bay và tàu vũ trụ. Nó bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau như khí động lực học, vật liệu, hệ thống đẩy, điện tử, và điều khiển.
Prepositions
* **in aerospace technology:** Dùng để chỉ sự tham gia hoặc chuyên môn trong lĩnh vực này. Ví dụ: A breakthrough *in* aerospace technology.
* **of aerospace technology:** Dùng để chỉ một phần hoặc một khía cạnh của công nghệ hàng không vũ trụ. Ví dụ: The future *of* aerospace technology.
* **for aerospace technology:** Dùng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của một cái gì đó liên quan đến lĩnh vực này. Ví dụ: Materials *for* aerospace technology.
Collocations (Từ đi kèm)
-
advanced aerospace technology (công nghệ hàng không vũ trụ tiên tiến)
-
cutting-edge aerospace technology (công nghệ hàng không vũ trụ tối tân/hiện đại nhất)
-
military aerospace technology (công nghệ hàng không vũ trụ quân sự)
-
develop aerospace technology (phát triển công nghệ hàng không vũ trụ)
-
invest in aerospace technology (đầu tư vào công nghệ hàng không vũ trụ)
-
apply aerospace technology (ứng dụng công nghệ hàng không vũ trụ)
-
innovations in aerospace technology (những đổi mới trong công nghệ hàng không vũ trụ)
-
the field of aerospace technology (lĩnh vực công nghệ hàng không vũ trụ)
-
advances in aerospace technology (những tiến bộ trong công nghệ hàng không vũ trụ)
Idioms
-
pushing the envelope (of aerospace technology)
Vượt qua giới hạn, tạo ra đột phá (trong lĩnh vực công nghệ hàng không vũ trụ).
"The new rocket design is really pushing the envelope of aerospace technology."
(Thiết kế tên lửa mới đang thực sự tạo ra một bước đột phá trong công nghệ hàng không vũ trụ.)
-
the final frontier (for aerospace technology)
Miền đất cuối cùng, lĩnh vực khám phá đỉnh cao nhất (cho công nghệ hàng không vũ trụ), thường ám chỉ không gian sâu.
"Deep space exploration is considered the final frontier for aerospace technology."
(Thám hiểm không gian sâu được coi là miền đất cuối cùng cho công nghệ hàng không vũ trụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aerospace technology
nounNgành công nghệ và công nghiệp liên quan đến cả hàng không và du hành vũ trụ.
"Advances in aerospace technology have enabled humans to explore space further."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The field of engineering, which encompasses aerospace technology, is constantly evolving. |
Lĩnh vực kỹ thuật, bao gồm công nghệ hàng không vũ trụ, không ngừng phát triển. |
| Phủ định | Aerospace technology, which many believe is only about rockets, also includes satellite communication. |
Công nghệ hàng không vũ trụ, mà nhiều người tin rằng chỉ liên quan đến tên lửa, cũng bao gồm thông tin liên lạc vệ tinh. |
| Nghi vấn | Is aerospace technology, which demands precision, attracting more students to STEM fields? |
Công nghệ hàng không vũ trụ, đòi hỏi độ chính xác cao, có đang thu hút nhiều sinh viên hơn đến các lĩnh vực STEM không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aerospace technology".
