(Top Banner Ad)
aerospace technology
C1
noun C1 Kỹ thuật hàng không vũ trụ

aerospace technology

UK: /ˈeərəʊspeɪs tekˈnɒlədʒi/ • US: /ˈer.oʊ.speɪs tekˈnɑː.lə.dʒi/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ hàng không vũ trụ kỹ thuật hàng không vũ trụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of technology and industry concerned with both aviation and spaceflight.

Vietnamese Meaning

Ngành công nghệ và công nghiệp liên quan đến cả hàng không và du hành vũ trụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Advances in aerospace technology have enabled humans to explore space further."

    "Những tiến bộ trong công nghệ hàng không vũ trụ đã cho phép con người khám phá không gian xa hơn."

  • "The company specializes in the development of new materials for aerospace technology."

    "Công ty chuyên về phát triển vật liệu mới cho công nghệ hàng không vũ trụ."

  • "Aerospace technology plays a crucial role in national defense."

    "Công nghệ hàng không vũ trụ đóng một vai trò quan trọng trong quốc phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aerospace ngành hàng không vũ trụ
Adjective aerospace thuộc về hàng không vũ trụ
Noun aeronautics ngành hàng không học (nghiên cứu máy bay)
Noun astronautics ngành du hành vũ trụ học (nghiên cứu tàu vũ trụ)
Noun aerospace engineer kỹ sư hàng không vũ trụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật hàng không vũ trụ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (component)
ἀήρ (aḗr) - 'air'
Latin (component)
spatium - 'space, room'
Greek (component)
τεχνολογία (tekhnologia) - 'systematic treatment'
Modern English Compound (1950s)
aerospace
Modern English Phrase
aerospace technology

Sự ra đời của thuật ngữ 'Aerospace'

Thuật ngữ 'aerospace' được đặt ra vào những năm 1950 để kết hợp hai lĩnh vực: 'aeronautics' (hàng không học - nghiên cứu chuyến bay trong bầu khí quyển) và 'astronautics' (du hành vũ trụ học - nghiên cứu chuyến bay ngoài khí quyển). Nó thể hiện sự mở rộng tham vọng của con người từ bầu trời đến các vì sao.

Nguồn gốc Hy Lạp và La Tinh

Các thành phần của cụm từ này có nguồn gốc sâu xa. 'Aero' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'aēr' nghĩa là 'không khí'. 'Space' đến từ tiếng Latin 'spatium'. 'Technology' kết hợp từ tiếng Hy Lạp 'tekhnē' (nghệ thuật, kỹ năng) và 'logos' (nghiên cứu). Về cơ bản, nó mô tả việc nghiên cứu có hệ thống về kỹ năng bay trong không khí và không gian.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các công nghệ, kỹ thuật, và quy trình được sử dụng trong việc thiết kế, xây dựng, thử nghiệm, và vận hành các phương tiện bay và tàu vũ trụ. Nó bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau như khí động lực học, vật liệu, hệ thống đẩy, điện tử, và điều khiển.

Prepositions

in of for

* **in aerospace technology:** Dùng để chỉ sự tham gia hoặc chuyên môn trong lĩnh vực này. Ví dụ: A breakthrough *in* aerospace technology.
* **of aerospace technology:** Dùng để chỉ một phần hoặc một khía cạnh của công nghệ hàng không vũ trụ. Ví dụ: The future *of* aerospace technology.
* **for aerospace technology:** Dùng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của một cái gì đó liên quan đến lĩnh vực này. Ví dụ: Materials *for* aerospace technology.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aerospace technology
  • advanced aerospace technology
    (công nghệ hàng không vũ trụ tiên tiến)
  • cutting-edge aerospace technology
    (công nghệ hàng không vũ trụ tối tân/hiện đại nhất)
  • military aerospace technology
    (công nghệ hàng không vũ trụ quân sự)
Verb + aerospace technology
  • develop aerospace technology
    (phát triển công nghệ hàng không vũ trụ)
  • invest in aerospace technology
    (đầu tư vào công nghệ hàng không vũ trụ)
  • apply aerospace technology
    (ứng dụng công nghệ hàng không vũ trụ)
Noun + aerospace technology
  • innovations in aerospace technology
    (những đổi mới trong công nghệ hàng không vũ trụ)
  • the field of aerospace technology
    (lĩnh vực công nghệ hàng không vũ trụ)
  • advances in aerospace technology
    (những tiến bộ trong công nghệ hàng không vũ trụ)

Idioms

  • pushing the envelope (of aerospace technology)

    Vượt qua giới hạn, tạo ra đột phá (trong lĩnh vực công nghệ hàng không vũ trụ).

    "The new rocket design is really pushing the envelope of aerospace technology."

    (Thiết kế tên lửa mới đang thực sự tạo ra một bước đột phá trong công nghệ hàng không vũ trụ.)

  • the final frontier (for aerospace technology)

    Miền đất cuối cùng, lĩnh vực khám phá đỉnh cao nhất (cho công nghệ hàng không vũ trụ), thường ám chỉ không gian sâu.

    "Deep space exploration is considered the final frontier for aerospace technology."

    (Thám hiểm không gian sâu được coi là miền đất cuối cùng cho công nghệ hàng không vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aerospace technology

noun
Lật mặt

Ngành công nghệ và công nghiệp liên quan đến cả hàng không và du hành vũ trụ.

"Advances in aerospace technology have enabled humans to explore space further."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The field of engineering, which encompasses aerospace technology, is constantly evolving.
Lĩnh vực kỹ thuật, bao gồm công nghệ hàng không vũ trụ, không ngừng phát triển.
Phủ định
Aerospace technology, which many believe is only about rockets, also includes satellite communication.
Công nghệ hàng không vũ trụ, mà nhiều người tin rằng chỉ liên quan đến tên lửa, cũng bao gồm thông tin liên lạc vệ tinh.
Nghi vấn
Is aerospace technology, which demands precision, attracting more students to STEM fields?
Công nghệ hàng không vũ trụ, đòi hỏi độ chính xác cao, có đang thu hút nhiều sinh viên hơn đến các lĩnh vực STEM không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aerospace technology".

Cuộc Chạy đua vào Không gian (The Space Race)

Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, Mỹ và Liên Xô đã cạnh tranh gay gắt để chinh phục không gian. Cuộc đua này đã thúc đẩy những tiến bộ vượt bậc trong công nghệ hàng không vũ trụ, dẫn đến việc phóng vệ tinh Sputnik đầu tiên và đỉnh cao là cuộc đổ bộ lên Mặt Trăng của tàu Apollo 11 vào năm 1969.

Kỷ nguyên Không gian Tư nhân

Ban đầu, việc khám phá không gian chủ yếu do các cơ quan chính phủ như NASA (Mỹ) dẫn dắt. Ngày nay, các công ty tư nhân như SpaceX và Blue Origin đang đóng vai trò tiên phong, phát triển công nghệ tái sử dụng tên lửa và đặt mục tiêu đưa con người lên Sao Hỏa, mở ra một kỷ nguyên thương mại hóa không gian.