(Top Banner Ad)
rocket science
B2
Noun (idiom) B2 Khoa học, Kỹ thuật, Thành ngữ

rocket science

UK: /ˈrɒkɪt ˌsaɪəns/ • US: /ˈrɑːkɪt ˌsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

chuyện khó khăn lắm đâu cao siêu lắm đâu không phải là chuyện gì ghê gớm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very complicated or difficult subject.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề hoặc chủ đề cực kỳ phức tạp và khó hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's not rocket science, just follow the instructions."

    "Cái này không phải là khoa học tên lửa, cứ làm theo hướng dẫn là được."

  • "Understanding quantum mechanics is not exactly rocket science for most people."

    "Việc hiểu cơ học lượng tử không hẳn là khoa học tên lửa đối với hầu hết mọi người."

  • "Fixing this computer bug isn't rocket science, but it does require some technical skill."

    "Sửa lỗi máy tính này không phải là khoa học tên lửa, nhưng nó đòi hỏi một số kỹ năng kỹ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rocket tên lửa, đạn pháo
Verb rocket bay vút lên, tăng vọt nhanh chóng
Noun science khoa học
Noun scientist nhà khoa học
Noun rocketry ngành khoa học chế tạo và sử dụng tên lửa
Adjective scientific thuộc về khoa học, có tính khoa học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Old Italian
rocchetta
Old French
roquet
English (16th C)
rocket
Latin
scientia
Old French
science
Middle English
science
English (mid-20th C)
rocket science

Nguồn gốc cụm từ 'Rocket Science'

Cụm từ "rocket science" xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến trong thời kỳ Cuộc đua Vũ trụ (Space Race) giữa Mỹ và Liên Xô. Ban đầu, nó dùng để chỉ lĩnh vực kỹ thuật rất phức tạp và đòi hỏi chuyên môn cao để chế tạo tên lửa. Dần dần, nó trở thành một thành ngữ để mô tả bất kỳ công việc hay khái niệm nào cực kỳ khó khăn, phức tạp, không phải ai cũng có thể hiểu hoặc làm được.

Usage Note

Thường được dùng một cách mỉa mai để nói rằng một điều gì đó không khó như người ta nghĩ. Nó nhấn mạnh rằng vấn đề được đề cập không yêu cầu kiến thức chuyên sâu như khoa học tên lửa.

Collocations (Từ đi kèm)

Phrases with "rocket science"
  • not not rocket science
    (không phải là điều gì quá phức tạp/khó khăn tột độ đâu)
Verbs + rocket science
  • study study rocket science
    (học ngành khoa học tên lửa)
  • understand understand rocket science
    (hiểu rõ về khoa học tên lửa (theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ về sự phức tạp))
  • work in work in rocket science
    (làm việc trong lĩnh vực khoa học tên lửa)

Idioms

  • It's not rocket science.

    Nó không phải là điều gì quá phức tạp hay khó hiểu đâu.

    "Don't overthink it; making a simple sandwich isn't rocket science."

    (Đừng nghĩ quá nhiều; làm một chiếc bánh mì kẹp đơn giản đâu phải chuyện gì cao siêu.)

  • It's hardly rocket science.

    Nó khó mà được gọi là khoa học tên lửa đâu (ám chỉ nó không phức tạp chút nào).

    "Just follow these steps, it's hardly rocket science to set up this printer."

    (Chỉ cần làm theo các bước này thôi, việc cài đặt máy in này đâu có gì là phức tạp đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rocket science

Noun (idiom)
Lật mặt

Một vấn đề hoặc chủ đề cực kỳ phức tạp và khó hiểu.

"It's not rocket science, just follow the instructions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rocket science".

Biểu tượng của sự phức tạp và trí tuệ

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ "rocket science" thường được dùng như một thước đo cho sự khó khăn tột độ của một vấn đề hoặc nhiệm vụ. Nó thường được so sánh với "brain surgery" (phẫu thuật não) để nhấn mạnh rằng một việc gì đó cực kỳ khó khăn, đòi hỏi trí thông minh vượt trội và kiến thức chuyên sâu. Việc nói "it's not rocket science" là một cách phổ biến để trấn an ai đó rằng một nhiệm vụ không hề phức tạp như họ tưởng.