rocket science
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very complicated or difficult subject.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề hoặc chủ đề cực kỳ phức tạp và khó hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's not rocket science, just follow the instructions."
"Cái này không phải là khoa học tên lửa, cứ làm theo hướng dẫn là được."
-
"Understanding quantum mechanics is not exactly rocket science for most people."
"Việc hiểu cơ học lượng tử không hẳn là khoa học tên lửa đối với hầu hết mọi người."
-
"Fixing this computer bug isn't rocket science, but it does require some technical skill."
"Sửa lỗi máy tính này không phải là khoa học tên lửa, nhưng nó đòi hỏi một số kỹ năng kỹ thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rocket | tên lửa, đạn pháo |
| Verb | rocket | bay vút lên, tăng vọt nhanh chóng |
| Noun | science | khoa học |
| Noun | scientist | nhà khoa học |
| Noun | rocketry | ngành khoa học chế tạo và sử dụng tên lửa |
| Adjective | scientific | thuộc về khoa học, có tính khoa học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng một cách mỉa mai để nói rằng một điều gì đó không khó như người ta nghĩ. Nó nhấn mạnh rằng vấn đề được đề cập không yêu cầu kiến thức chuyên sâu như khoa học tên lửa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
not not rocket science (không phải là điều gì quá phức tạp/khó khăn tột độ đâu)
-
study study rocket science (học ngành khoa học tên lửa)
-
understand understand rocket science (hiểu rõ về khoa học tên lửa (theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ về sự phức tạp))
-
work in work in rocket science (làm việc trong lĩnh vực khoa học tên lửa)
Idioms
-
It's not rocket science.
Nó không phải là điều gì quá phức tạp hay khó hiểu đâu.
"Don't overthink it; making a simple sandwich isn't rocket science."
(Đừng nghĩ quá nhiều; làm một chiếc bánh mì kẹp đơn giản đâu phải chuyện gì cao siêu.)
-
It's hardly rocket science.
Nó khó mà được gọi là khoa học tên lửa đâu (ám chỉ nó không phức tạp chút nào).
"Just follow these steps, it's hardly rocket science to set up this printer."
(Chỉ cần làm theo các bước này thôi, việc cài đặt máy in này đâu có gì là phức tạp đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rocket science
Noun (idiom)Một vấn đề hoặc chủ đề cực kỳ phức tạp và khó hiểu.
"It's not rocket science, just follow the instructions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rocket science".
