(Top Banner Ad)
aviation technology
B2
Danh từ B2 Công nghệ hàng không

aviation technology

UK: /ˌeɪ.viˈeɪ.ʃən tekˈnɒlədʒi/ • US: /ˌeɪ.viˈeɪ.ʃən tekˈnɑː.lə.dʒi/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ hàng không kỹ thuật hàng không
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The technology associated with the design, development, production, operation, and support of aircraft and related systems.

Vietnamese Meaning

Công nghệ liên quan đến thiết kế, phát triển, sản xuất, vận hành và hỗ trợ máy bay và các hệ thống liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Advancements in aviation technology have significantly improved air travel safety."

    "Những tiến bộ trong công nghệ hàng không đã cải thiện đáng kể sự an toàn của du lịch hàng không."

  • "The company invests heavily in aviation technology research."

    "Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu công nghệ hàng không."

  • "Modern aviation technology allows for more efficient and environmentally friendly air travel."

    "Công nghệ hàng không hiện đại cho phép du lịch hàng không hiệu quả hơn và thân thiện với môi trường hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aviation hàng không, ngành hàng không
Adjective aviational thuộc về hàng không
Noun aviator phi công, người lái máy bay
Noun technologist nhà công nghệ học

Synonyms

Related Words

aerodynamics (khí động lực học)avionics (điện tử hàng không)flight control systems (hệ thống điều khiển bay)

Subject Area

Công nghệ hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
avis (bird)
French
aviation
English
aviation
English
technology

Nguồn gốc của Aviation

Từ 'aviation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'avis', có nghĩa là 'chim'. Người Pháp đã sử dụng từ này để chỉ ngành công nghiệp và khoa học liên quan đến việc bay lượn, và sau đó nó được du nhập vào tiếng Anh. Nó không chỉ là việc chế tạo máy bay, mà còn là cả một giấc mơ của loài người được bay lượn như chim.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các tiến bộ kỹ thuật và đổi mới trong ngành hàng không, bao gồm cả các khía cạnh như khí động lực học, hệ thống điện tử hàng không, vật liệu mới và kỹ thuật sản xuất tiên tiến. Nó nhấn mạnh sự kết hợp giữa khoa học và kỹ thuật để cải thiện hiệu suất, an toàn và hiệu quả của máy bay.

Prepositions

in for of

‘in aviation technology’ đề cập đến việc sử dụng hoặc ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực hàng không. ‘for aviation technology’ chỉ mục đích hoặc mục tiêu mà công nghệ hướng tới trong ngành hàng không. ‘of aviation technology’ thường được dùng để biểu thị một phần hoặc khía cạnh cụ thể của công nghệ hàng không.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aviation technology
  • modern aviation technology
    (công nghệ hàng không hiện đại)
  • advanced aviation technology
    (công nghệ hàng không tiên tiến)
  • cutting-edge aviation technology
    (công nghệ hàng không tân tiến nhất)
Verb + aviation technology
  • develop aviation technology
    (phát triển công nghệ hàng không)
  • improve aviation technology
    (cải thiện công nghệ hàng không)
  • implement aviation technology
    (triển khai công nghệ hàng không)

Idioms

  • the sky's the limit (with aviation technology)

    không có giới hạn (với công nghệ hàng không)

    "With the rapid advancement of aviation technology, the sky's the limit."

    (Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ hàng không, không có giới hạn nào cả.)

  • on autopilot (with aviation technology)

    chế độ tự động (với công nghệ hàng không)

    "Modern planes practically fly on autopilot thanks to advanced aviation technology."

    (Máy bay hiện đại hầu như bay ở chế độ tự động nhờ công nghệ hàng không tiên tiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aviation technology

Danh từ
Lật mặt

Công nghệ liên quan đến thiết kế, phát triển, sản xuất, vận hành và hỗ trợ máy bay và các hệ thống liên quan.

"Advancements in aviation technology have significantly improved air travel safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The development of aviation technology was a key factor in the expansion of global travel during the 20th century.
Sự phát triển của công nghệ hàng không là một yếu tố then chốt trong sự mở rộng của du lịch toàn cầu trong thế kỷ 20.
Phủ định
They didn't invest enough in aviation technology research last year, which slowed down the progress.
Họ đã không đầu tư đủ vào nghiên cứu công nghệ hàng không năm ngoái, điều này đã làm chậm tiến độ.
Nghi vấn
Did the new aviation technology significantly reduce flight times on long-haul routes?
Liệu công nghệ hàng không mới có giảm đáng kể thời gian bay trên các tuyến đường dài không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been improving aviation technology for decades.
Các nhà khoa học đã và đang cải thiện công nghệ hàng không trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
They haven't been focusing on sustainable aviation technology enough lately.
Gần đây họ đã không tập trung đủ vào công nghệ hàng không bền vững.
Nghi vấn
Has the company been investing in new aviation technology this year?
Công ty có đang đầu tư vào công nghệ hàng không mới trong năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aviation technology".

Space Race

Cuộc chạy đua vào vũ trụ giữa Hoa Kỳ và Liên Xô trong thế kỷ 20 đã thúc đẩy sự phát triển vượt bậc của công nghệ hàng không và vũ trụ. Điều này không chỉ là về việc bay lên vũ trụ, mà còn là biểu tượng của sự tiến bộ khoa học và sức mạnh quốc gia.

Commercial Aviation

Sự phát triển của hàng không thương mại đã làm thay đổi cách mọi người di chuyển trên toàn thế giới. Nó không chỉ kết nối các quốc gia và nền văn hóa, mà còn tạo ra một ngành công nghiệp khổng lồ và cơ hội việc làm cho hàng triệu người.