aviation technology
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The technology associated with the design, development, production, operation, and support of aircraft and related systems.
Vietnamese Meaning
Công nghệ liên quan đến thiết kế, phát triển, sản xuất, vận hành và hỗ trợ máy bay và các hệ thống liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Advancements in aviation technology have significantly improved air travel safety."
"Những tiến bộ trong công nghệ hàng không đã cải thiện đáng kể sự an toàn của du lịch hàng không."
-
"The company invests heavily in aviation technology research."
"Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu công nghệ hàng không."
-
"Modern aviation technology allows for more efficient and environmentally friendly air travel."
"Công nghệ hàng không hiện đại cho phép du lịch hàng không hiệu quả hơn và thân thiện với môi trường hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các tiến bộ kỹ thuật và đổi mới trong ngành hàng không, bao gồm cả các khía cạnh như khí động lực học, hệ thống điện tử hàng không, vật liệu mới và kỹ thuật sản xuất tiên tiến. Nó nhấn mạnh sự kết hợp giữa khoa học và kỹ thuật để cải thiện hiệu suất, an toàn và hiệu quả của máy bay.
Prepositions
‘in aviation technology’ đề cập đến việc sử dụng hoặc ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực hàng không. ‘for aviation technology’ chỉ mục đích hoặc mục tiêu mà công nghệ hướng tới trong ngành hàng không. ‘of aviation technology’ thường được dùng để biểu thị một phần hoặc khía cạnh cụ thể của công nghệ hàng không.
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern aviation technology (công nghệ hàng không hiện đại)
-
advanced aviation technology (công nghệ hàng không tiên tiến)
-
cutting-edge aviation technology (công nghệ hàng không tân tiến nhất)
-
develop aviation technology (phát triển công nghệ hàng không)
-
improve aviation technology (cải thiện công nghệ hàng không)
-
implement aviation technology (triển khai công nghệ hàng không)
Idioms
-
the sky's the limit (with aviation technology)
không có giới hạn (với công nghệ hàng không)
"With the rapid advancement of aviation technology, the sky's the limit."
(Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ hàng không, không có giới hạn nào cả.)
-
on autopilot (with aviation technology)
chế độ tự động (với công nghệ hàng không)
"Modern planes practically fly on autopilot thanks to advanced aviation technology."
(Máy bay hiện đại hầu như bay ở chế độ tự động nhờ công nghệ hàng không tiên tiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aviation technology
Danh từCông nghệ liên quan đến thiết kế, phát triển, sản xuất, vận hành và hỗ trợ máy bay và các hệ thống liên quan.
"Advancements in aviation technology have significantly improved air travel safety."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The development of aviation technology was a key factor in the expansion of global travel during the 20th century. |
Sự phát triển của công nghệ hàng không là một yếu tố then chốt trong sự mở rộng của du lịch toàn cầu trong thế kỷ 20. |
| Phủ định | They didn't invest enough in aviation technology research last year, which slowed down the progress. |
Họ đã không đầu tư đủ vào nghiên cứu công nghệ hàng không năm ngoái, điều này đã làm chậm tiến độ. |
| Nghi vấn | Did the new aviation technology significantly reduce flight times on long-haul routes? |
Liệu công nghệ hàng không mới có giảm đáng kể thời gian bay trên các tuyến đường dài không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists have been improving aviation technology for decades. |
Các nhà khoa học đã và đang cải thiện công nghệ hàng không trong nhiều thập kỷ. |
| Phủ định | They haven't been focusing on sustainable aviation technology enough lately. |
Gần đây họ đã không tập trung đủ vào công nghệ hàng không bền vững. |
| Nghi vấn | Has the company been investing in new aviation technology this year? |
Công ty có đang đầu tư vào công nghệ hàng không mới trong năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aviation technology".
