(Top Banner Ad)
afforest
C1
Động từ C1 Môi trường, Lâm nghiệp

afforest

UK: /əˈfɒrɪst/ • US: /əˈfɔːrɪst/

Nghĩa tiếng Việt

trồng rừng (trên đất trống) phủ xanh đất trống đồi trọc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To convert open land into forest by planting trees or seeds.

Vietnamese Meaning

Trồng rừng trên vùng đất trống, biến đất trống thành rừng bằng cách trồng cây hoặc gieo hạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government plans to afforest the barren hills to prevent soil erosion."

    "Chính phủ có kế hoạch trồng rừng trên những ngọn đồi cằn cỗi để ngăn chặn xói mòn đất."

  • "They are working to afforest large areas of degraded land."

    "Họ đang nỗ lực trồng rừng trên các khu vực đất đai bị suy thoái rộng lớn."

  • "Afforesting marginal lands can help to improve biodiversity."

    "Việc trồng rừng trên các vùng đất ven biên có thể giúp cải thiện đa dạng sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun afforestation Sự trồng rừng, sự phủ xanh (theo quy mô lớn hoặc chính sách)
Noun (Agent) afforester Người thực hiện việc trồng rừng (hoặc người chịu trách nhiệm trồng rừng)
Adjective (Past Participle) afforested Đã được trồng rừng, đã được phủ xanh

Synonyms

forest (trồng rừng (hành động))plant trees (trồng cây)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Lâm nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- (to) + foresta (forest)
Old French/Middle English
afforester/afforesten (to establish as forest)
Modern English
afforest

Nguồn Gốc Pháp Lý

Từ 'afforest' là sự kết hợp của tiền tố Latin 'ad-' (nghĩa là 'hướng tới') và danh từ 'forest' (rừng). Nó được hình thành để chỉ hành động biến đất đai thành rừng một cách chính thức hoặc hợp pháp, khác biệt với việc trồng cây đơn thuần. Từ này mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong các văn bản quy hoạch hoặc luật pháp.

Usage Note

Từ 'afforest' thường được sử dụng trong bối cảnh các nỗ lực bảo tồn môi trường, tái tạo sinh thái, hoặc các dự án lâm nghiệp quy mô lớn. Nó nhấn mạnh hành động chủ động và có mục đích nhằm tạo ra rừng ở những khu vực trước đây không có rừng hoặc có rất ít cây cối. Khác với 'reforest' (tái trồng rừng), 'afforest' chỉ việc trồng rừng ở nơi trước đây không có hoặc có rất ít rừng, trong khi 'reforest' chỉ việc trồng lại rừng đã bị phá.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường đi kèm với loại cây được trồng: 'afforest an area with pine trees' (trồng rừng thông trên một khu vực).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + afforest (Intention/Action)
  • plan to plan to afforest the area
    (lên kế hoạch trồng rừng khu vực đó)
  • commit to commit to afforesting
    (cam kết thực hiện việc trồng rừng)
Afforest + Noun (Object)
  • degraded land afforest degraded land
    (trồng rừng trên đất đai bị thoái hóa)
  • barren hills afforest barren hills
    (trồng rừng trên những ngọn đồi trọc)
Adverb + afforest (Manner/Scale)
  • aggressively aggressively afforest
    (trồng rừng mạnh mẽ/quyết liệt (về quy mô))

Idioms

  • The national mandate to afforest

    Mệnh lệnh/Chủ trương quốc gia về việc trồng rừng

    "The policy was introduced as the national mandate to afforest the arid zones."

    (Chính sách này được đưa ra như một chủ trương quốc gia về việc trồng rừng các khu vực khô cằn.)

  • Afforesting for conservation purposes

    Trồng rừng vì mục đích bảo tồn

    "The charity focused on afforesting for conservation purposes rather than commercial logging."

    (Tổ chức từ thiện tập trung vào việc trồng rừng vì mục đích bảo tồn thay vì khai thác gỗ thương mại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

afforest

Động từ
Lật mặt

Trồng rừng trên vùng đất trống, biến đất trống thành rừng bằng cách trồng cây hoặc gieo hạt.

"The government plans to afforest the barren hills to prevent soil erosion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had invested more in reforestation projects, they would afforest more land now.
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào các dự án tái trồng rừng, thì giờ họ sẽ trồng rừng được nhiều đất hơn.
Phủ định
If we hadn't destroyed so many forests, we wouldn't have to afforest so much land currently.
Nếu chúng ta đã không phá hủy quá nhiều rừng, thì hiện tại chúng ta đã không cần phải trồng rừng nhiều như vậy.
Nghi vấn
If the local community had supported the initiative, would they afforest the barren land this year?
Nếu cộng đồng địa phương đã hỗ trợ sáng kiến này, liệu họ có trồng rừng trên vùng đất cằn cỗi trong năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "afforest".

Phân Biệt Reforest và Afforest

Đối với người học, việc phân biệt 'afforest' và 'reforest' rất quan trọng. 'Reforest' (trồng lại rừng) là hành động trồng cây trên đất đã từng có rừng nhưng đã bị chặt phá. Ngược lại, 'afforest' (trồng rừng) là hành động tạo ra rừng mới trên đất chưa từng có rừng trong lịch sử gần đây, thường là một quyết định chính thức của chính phủ.

Bối Cảnh Lịch Sử (Khu Rừng Hoàng Gia)

Trong lịch sử thời Trung cổ ở Anh, hành động 'afforesting' (tạo rừng) thường là một hành động pháp lý mang tính quyền lực của nhà vua, biến đất đai thành 'Rừng Hoàng Gia'. Việc này cho phép nhà vua độc quyền săn bắn và áp đặt các luật lệ hà khắc, đôi khi dẫn đến xung đột xã hội vì hạn chế quyền sử dụng đất của nông dân.