(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ clear
A2

clear

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

rõ ràng trong quang dọn dẹp giải tỏa thông thoáng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Clear'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dễ nhận thấy, dễ hiểu hoặc dễ diễn giải.

Definition (English Meaning)

Easy to perceive, understand, or interpret.

Ví dụ Thực tế với 'Clear'

  • "The instructions were clear and easy to follow."

    "Các hướng dẫn rất rõ ràng và dễ làm theo."

  • "Is the path clear for us to proceed?"

    "Đường đã thông để chúng ta đi tiếp chưa?"

  • "The sky is clear tonight, so we can see the stars."

    "Tối nay trời quang mây tạnh nên chúng ta có thể thấy các ngôi sao."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Clear'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Clear'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'clear' trong vai trò tính từ có thể mô tả sự rõ ràng về mặt thị giác (ví dụ: 'clear water'), sự rõ ràng về mặt thính giác (ví dụ: 'a clear voice'), hoặc sự rõ ràng về mặt trí tuệ (ví dụ: 'a clear explanation'). Nó nhấn mạnh tính dễ hiểu, không mơ hồ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Clear'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)