(Top Banner Ad)
clear
A2
Tính từ A2 Đời sống hàng ngày

clear

UK: /klɪə(r)/ • US: /klɪr/

Nghĩa tiếng Việt

rõ ràng trong quang dọn dẹp giải tỏa thông thoáng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easy to perceive, understand, or interpret.

Vietnamese Meaning

Dễ nhận thấy, dễ hiểu hoặc dễ diễn giải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The instructions were clear and easy to follow."

    "Các hướng dẫn rất rõ ràng và dễ làm theo."

  • "Is the path clear for us to proceed?"

    "Đường đã thông để chúng ta đi tiếp chưa?"

  • "The sky is clear tonight, so we can see the stars."

    "Tối nay trời quang mây tạnh nên chúng ta có thể thấy các ngôi sao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb clearly một cách rõ ràng, minh bạch
Noun clarity sự rõ ràng, minh bạch, trong trẻo
Verb clarify làm rõ, làm sáng tỏ
Noun clearance sự giải tỏa, khoảng trống, giấy phép
Noun clearing khoảng đất trống, khoảng rừng thưa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clarus
Old French
cler
Middle English
clere
Modern English
clear

Nguồn gốc của sự trong sáng

Từ 'clear' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ 'clarus' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'sáng, rõ ràng, nổi tiếng'. Qua tiếng Pháp cổ ('cler'), nó đã du nhập vào tiếng Anh trung đại dưới dạng 'clere' và cuối cùng phát triển thành 'clear' như chúng ta biết ngày nay, luôn giữ ý nghĩa cốt lõi về sự trong trẻo, minh bạch hoặc dễ hiểu.

Usage Note

Từ 'clear' trong vai trò tính từ có thể mô tả sự rõ ràng về mặt thị giác (ví dụ: 'clear water'), sự rõ ràng về mặt thính giác (ví dụ: 'a clear voice'), hoặc sự rõ ràng về mặt trí tuệ (ví dụ: 'a clear explanation'). Nó nhấn mạnh tính dễ hiểu, không mơ hồ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clear
  • crystal crystal clear
    (trong vắt, rõ như pha lê)
  • perfectly perfectly clear
    (hoàn toàn rõ ràng)
  • painfully painfully clear
    (rõ ràng một cách đáng buồn/đau đớn)
Verb + clear
  • make make clear
    (làm rõ, giải thích rõ ràng)
  • get get clear (of something)
    (hiểu rõ; thoát khỏi (một tình huống khó khăn/nguy hiểm))
  • keep keep clear of
    (tránh xa, không lại gần)
Clear + Noun
  • clear clear sky
    (bầu trời trong xanh/quang đãng)
  • clear clear message
    (thông điệp rõ ràng)
  • clear clear view
    (tầm nhìn rõ ràng)
  • clear clear understanding
    (sự hiểu biết rõ ràng)

Idioms

  • get the clear

    được cho phép, được sự chấp thuận; được minh oan, được xóa án

    "After reviewing all the evidence, the suspect was finally given the clear."

    (Sau khi xem xét tất cả bằng chứng, nghi phạm cuối cùng đã được tuyên bố vô tội/minh oan.)

  • in the clear

    thoát khỏi nguy hiểm, không còn bị nghi ngờ

    "The police confirmed he was in the clear after his alibi was verified."

    (Cảnh sát xác nhận anh ta đã thoát khỏi mọi nghi ngờ sau khi bằng chứng ngoại phạm của anh ta được xác minh.)

  • clear the air

    giải tỏa căng thẳng, làm sáng tỏ hiểu lầm

    "Let's have a talk to clear the air about what happened yesterday."

    (Chúng ta hãy nói chuyện để làm sáng tỏ mọi hiểu lầm về những gì đã xảy ra ngày hôm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear

Tính từ
Lật mặt

Dễ nhận thấy, dễ hiểu hoặc dễ diễn giải.

"The instructions were clear and easy to follow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear".

Lương tâm trong sáng

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'a clear conscience' (lương tâm trong sáng) là một giá trị quan trọng. Nó ám chỉ trạng thái không cảm thấy tội lỗi hay hối hận về hành động của mình, biểu thị sự thanh thản trong tâm hồn, không vướng bận điều gì sai trái hoặc đạo đức. Một người có 'lương tâm trong sáng' thường được coi là người đáng tin cậy và chính trực.

Tín hiệu 'All Clear'

Cụm từ 'All Clear' được sử dụng rộng rãi như một tín hiệu hoặc thông báo rằng một mối nguy hiểm hoặc tình huống khẩn cấp đã kết thúc và mọi người có thể an toàn. Ví dụ, sau một cuộc diễn tập phòng cháy chữa cháy hoặc một cơn bão đi qua, người ta thường nghe thông báo 'All Clear' để mọi người biết rằng họ có thể trở lại hoạt động bình thường.