clear
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Clear'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dễ nhận thấy, dễ hiểu hoặc dễ diễn giải.
Definition (English Meaning)
Easy to perceive, understand, or interpret.
Ví dụ Thực tế với 'Clear'
-
"The instructions were clear and easy to follow."
"Các hướng dẫn rất rõ ràng và dễ làm theo."
-
"Is the path clear for us to proceed?"
"Đường đã thông để chúng ta đi tiếp chưa?"
-
"The sky is clear tonight, so we can see the stars."
"Tối nay trời quang mây tạnh nên chúng ta có thể thấy các ngôi sao."
Từ loại & Từ liên quan của 'Clear'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Clear'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'clear' trong vai trò tính từ có thể mô tả sự rõ ràng về mặt thị giác (ví dụ: 'clear water'), sự rõ ràng về mặt thính giác (ví dụ: 'a clear voice'), hoặc sự rõ ràng về mặt trí tuệ (ví dụ: 'a clear explanation'). Nó nhấn mạnh tính dễ hiểu, không mơ hồ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Clear'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.