(Top Banner Ad)
reforestation
B2
noun B2 Khoa học Môi trường, Lâm nghiệp

reforestation

UK: /ˌriːˌfɒrɪˈsteɪʃən/ • US: /ˌriːˌfɔːrɪˈsteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tái trồng rừng khôi phục rừng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of replanting trees in an area that was previously forested but has been deforested or otherwise depleted of trees.

Vietnamese Meaning

Quá trình tái trồng rừng ở một khu vực trước đây có rừng nhưng đã bị phá rừng hoặc cạn kiệt cây cối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reforestation project aims to restore the native forest ecosystem."

    "Dự án tái trồng rừng nhằm mục đích khôi phục hệ sinh thái rừng bản địa."

  • "Reforestation efforts are crucial for combating climate change."

    "Những nỗ lực tái trồng rừng rất quan trọng để chống lại biến đổi khí hậu."

  • "The government is investing in reforestation programs to protect biodiversity."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các chương trình tái trồng rừng để bảo vệ đa dạng sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun forest Rừng
Verb forest Phủ rừng, biến thành rừng
Noun forester Người quản lý rừng
Verb reforest Trồng lại rừng
Noun deforestation Sự phá rừng, nạn phá rừng
Noun afforestation Sự trồng rừng mới (ở nơi chưa từng có rừng)
Adjective forested Có rừng, được phủ rừng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Môi trường, Lâm nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old French
forest
English
reforest
English
reforestation

Nguồn gốc của 'Reforestation'

Từ 'reforestation' được tạo thành từ tiền tố Latin 're-' (nghĩa là 'lại, một lần nữa') và danh từ 'forest' (rừng) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ. Khi thêm hậu tố '-ation' (diễn tả hành động hoặc quá trình), 'reforestation' có nghĩa là 'hành động hoặc quá trình trồng lại rừng'. Nó mô tả việc khôi phục lại những khu rừng đã bị chặt phá hoặc suy thoái.

Usage Note

Reforestation nhấn mạnh việc khôi phục lại rừng trên đất từng là rừng. Nó khác với 'afforestation', vốn là việc trồng rừng ở khu vực chưa từng có rừng trước đây. Reforestation thường được thực hiện để phục hồi môi trường, cải thiện chất lượng đất và nước, và hấp thụ carbon dioxide.

Prepositions

of for

"Reforestation of": được sử dụng để chỉ khu vực được tái trồng rừng (ví dụ: 'reforestation of degraded lands'). "Reforestation for": được sử dụng để chỉ mục đích của việc tái trồng rừng (ví dụ: 'reforestation for carbon sequestration').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reforestation
  • massive massive reforestation efforts
    (những nỗ lực trồng lại rừng quy mô lớn)
  • successful successful reforestation projects
    (các dự án trồng lại rừng thành công)
  • urgent urgent reforestation needs
    (nhu cầu trồng lại rừng cấp bách)
  • global global reforestation initiatives
    (các sáng kiến trồng lại rừng toàn cầu)
Verb + reforestation
  • promote promote reforestation
    (thúc đẩy việc trồng lại rừng)
  • undertake undertake reforestation initiatives
    (thực hiện các sáng kiến trồng lại rừng)
  • fund fund reforestation programs
    (tài trợ cho các chương trình trồng lại rừng)
  • drive drive reforestation
    (thúc đẩy/đẩy mạnh việc trồng lại rừng)
Reforestation + Noun
  • efforts reforestation efforts
    (nỗ lực trồng lại rừng)
  • projects reforestation projects
    (các dự án trồng lại rừng)
  • programs reforestation programs
    (các chương trình trồng lại rừng)
  • targets reforestation targets
    (mục tiêu trồng lại rừng)

Idioms

  • Reforestation efforts

    Những nỗ lực trồng lại rừng

    "The country has launched ambitious reforestation efforts to combat desertification."

    (Quốc gia này đã khởi động những nỗ lực trồng lại rừng đầy tham vọng để chống lại sa mạc hóa.)

  • Sustainable reforestation

    Trồng lại rừng bền vững

    "Sustainable reforestation practices are crucial for long-term ecological balance."

    (Các phương pháp trồng lại rừng bền vững rất quan trọng cho cân bằng sinh thái lâu dài.)

  • To drive reforestation

    Thúc đẩy/đẩy mạnh việc trồng lại rừng

    "New policies aim to drive reforestation in deforested areas."

    (Các chính sách mới nhằm mục đích thúc đẩy việc trồng lại rừng ở các khu vực đã bị phá rừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reforestation

noun
Lật mặt

Quá trình tái trồng rừng ở một khu vực trước đây có rừng nhưng đã bị phá rừng hoặc cạn kiệt cây cối.

"The reforestation project aims to restore the native forest ecosystem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government implemented a large-scale reforestation project last year.
Chính phủ đã thực hiện một dự án tái trồng rừng quy mô lớn vào năm ngoái.
Phủ định
There was no reforestation effort in this area until the new regulations were passed.
Không có nỗ lực tái trồng rừng nào ở khu vực này cho đến khi các quy định mới được thông qua.
Nghi vấn
Did the community support the reforestation initiative?
Cộng đồng có ủng hộ sáng kiến tái trồng rừng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reforestation".

Chống biến đổi khí hậu

Trồng lại rừng là một chiến lược quan trọng để giảm thiểu biến đổi khí hậu. Rừng cây hấp thụ carbon dioxide từ khí quyển, giúp làm chậm quá trình nóng lên toàn cầu. Nhiều sáng kiến toàn cầu và chính sách quốc gia đang nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trồng cây để bảo vệ hành tinh.

Phục hồi đa dạng sinh học

Bên cạnh việc hấp thụ carbon, trồng lại rừng còn đóng vai trò thiết yếu trong việc phục hồi môi trường sống cho động vật hoang dã, ngăn chặn xói mòn đất và cải thiện chất lượng nước. Qua đó, nó giúp tăng cường đa dạng sinh học tổng thể và duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái.