(Top Banner Ad)
afghan
B1
danh từ B1 Địa lý, Chính trị, Văn hóa

afghan

UK: /ˈæfɡæn/ • US: /ˈæfˌɡæn/

Nghĩa tiếng Việt

người Afghanistan thuộc về Afghanistan chăn Afghan khăn choàng Afghan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A native or inhabitant of Afghanistan; a soft knitted blanket or shawl.

Vietnamese Meaning

Người bản xứ hoặc cư dân của Afghanistan; một loại chăn hoặc khăn choàng mềm mại được đan hoặc móc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is an Afghan who fled his country during the war."

    "Anh ấy là một người Afghanistan đã rời bỏ đất nước của mình trong cuộc chiến."

  • "The Afghan government is working to rebuild the country."

    "Chính phủ Afghanistan đang nỗ lực tái thiết đất nước."

  • "She knitted an Afghan blanket for her grandchild."

    "Cô ấy đã đan một chiếc chăn Afghan cho đứa cháu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Afghanistan Tên quốc gia (Áp-ga-ni-xtan)
Adjective Afghan Thuộc về Afghanistan; liên quan đến người, văn hóa, hoặc ngôn ngữ Pashto.
Noun Afghan Người dân Afghanistan; hoặc một loại mền len đan móc dày, ấm áp.

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Pashto/Dari/Persian
Afghān (ابغان)
English
Afghan (18th Century - geographic/ethnic term)
English
Afghan (19th Century - blanket term)

Nguồn gốc tên gọi dân tộc

Từ 'Afghan' bắt nguồn từ tiếng Ba Tư/Dari (Iran và khu vực lân cận) và là tên gọi chỉ người Pashtun, nhóm dân tộc lớn nhất ở Afghanistan. Tên gọi này đã được sử dụng rộng rãi ở phương Tây để chỉ người dân và mọi thứ liên quan đến đất nước Afghanistan.

Mền len 'Afghan'

Ý nghĩa thứ hai của 'afghan' (chỉ loại mền len đan móc) xuất hiện vào thế kỷ 19 ở châu Âu và Mỹ. Những chiếc mền này thường có hoa văn hình học hoặc màu sắc sặc sỡ, được cho là lấy cảm hứng từ những tấm thảm, khăn choàng hoặc kỹ thuật dệt truyền thống của Afghanistan.

Usage Note

Khi là danh từ chỉ người, 'Afghan' dùng để chỉ người đến từ Afghanistan. Khi là danh từ chỉ vật, nó đề cập đến một loại chăn/khăn đan móc, thường có hoa văn và màu sắc sặc sỡ. Thường dùng 'Afghan blanket' hoặc 'Afghan throw' để tránh nhầm lẫn.
Thường được dùng để mô tả các vật, hiện tượng, hoặc người có nguồn gốc hoặc liên quan đến Afghanistan. Ví dụ: Afghan culture, Afghan cuisine.

Prepositions

from of

'from' dùng để chỉ nguồn gốc: 'He is an Afghan from Kabul'. 'of' dùng trong cụm từ 'Afghan hound' (chó săn Afghan).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Afghan (Về Mền/Chăn)
  • hand-knitted a hand-knitted afghan
    (một chiếc mền len đan tay)
  • crocheted a large crocheted afghan
    (một chiếc mền len móc lớn)
  • heavy a heavy afghan blanket
    (một chiếc chăn afghan nặng/dày)
Danh từ + Afghan (Về Quốc gia/Dân tộc)
  • Afghan Afghan refugee
    (người tị nạn Afghanistan)
  • Afghan Afghan cuisine
    (ẩm thực Afghanistan)
  • Afghan Afghan culture
    (văn hóa Afghanistan)

Idioms

  • Afghan Hound

    Chó săn Afghan (một giống chó nổi tiếng có lông dài, mượt)

    "The Afghan Hound is known for its graceful appearance."

    (Chó săn Afghan nổi tiếng vì vẻ ngoài duyên dáng của chúng.)

  • Afghan rug/carpet

    Thảm Afghan (loại thảm dệt thủ công nổi tiếng của Afghanistan)

    "They bought a beautiful red Afghan carpet for the living room."

    (Họ đã mua một tấm thảm Afghan màu đỏ tuyệt đẹp cho phòng khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

afghan

danh từ
Lật mặt

Người bản xứ hoặc cư dân của Afghanistan; một loại chăn hoặc khăn choàng mềm mại được đan hoặc móc.

"He is an Afghan who fled his country during the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy an Afghan rug for her living room.
Cô ấy sẽ mua một tấm thảm Afghan cho phòng khách của mình.
Phủ định
They are not going to travel to Afghanistan next year.
Họ sẽ không đi du lịch Afghanistan vào năm tới.
Nghi vấn
Are you going to learn more about Afghan culture?
Bạn có định tìm hiểu thêm về văn hóa Afghanistan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "afghan".

Ngôn ngữ và Dân tộc Pashtun

Mặc dù Afghanistan có nhiều nhóm dân tộc và ngôn ngữ (như Dari), người Pashtun là nhóm lớn nhất và tiếng Pashto là ngôn ngữ bản địa mà từ 'Afghan' ban đầu dùng để chỉ. Văn hóa Pashtun, với bộ luật danh dự gọi là Pashtunwali, đóng vai trò quan trọng trong bản sắc quốc gia.

Thảm thủ công và Mền len

'Afghan' thường gắn liền với những tấm thảm thủ công tinh xảo, nổi tiếng thế giới về màu sắc phong phú và hoa văn phức tạp. Trong văn hóa phương Tây, 'afghan' còn chỉ loại mền len móc, đan thường được làm thủ công để giữ ấm và trang trí, đặc biệt phổ biến trong các gia đình Bắc Mỹ.