(Top Banner Ad)
kabul
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

kabul

UK: /ˈkɑː.buːl/ • US: /ˈkɑː.buːl/

Nghĩa tiếng Việt

thành phố Kabul thủ đô Kabul
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital and largest city of Afghanistan.

Vietnamese Meaning

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Afghanistan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Kabul is a city with a rich history."

    "Kabul là một thành phố có lịch sử lâu đời."

  • "The population of Kabul has grown rapidly in recent years."

    "Dân số của Kabul đã tăng trưởng nhanh chóng trong những năm gần đây."

  • "Many international organizations have offices in Kabul."

    "Nhiều tổ chức quốc tế có văn phòng tại Kabul."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Kabul Thủ đô của Afghanistan; một thành phố có lịch sử lâu đời và vai trò trung tâm chính trị.
Noun Kabulite Người dân sống ở Kabul.

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
Kubhā
Ancient Greek
Kophen
Persian
Kāpishī
Modern English
Kabul

Nguồn gốc tên gọi Kabul

Tên gọi Kabul có nguồn gốc cổ xưa, được cho là lấy từ 'Kubhā' trong tiếng Phạn, tên của con sông chảy qua thành phố ngày nay, được nhắc đến trong kinh Veda cổ đại. Người Hy Lạp cổ đại gọi nó là 'Kophen'. Qua nhiều thế kỷ, tên gọi này đã phát triển thành 'Kabul' như chúng ta biết ngày nay, gắn liền với lịch sử phong phú và vị trí chiến lược của thành phố.

Usage Note

Từ 'Kabul' chủ yếu được sử dụng để chỉ thành phố Kabul, trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa của Afghanistan. Nó cũng có thể đề cập đến tỉnh Kabul, nơi thành phố tọa lạc. Không có nhiều sắc thái nghĩa phức tạp; sử dụng chủ yếu mang tính địa lý và chính trị.

Prepositions

in to from

‘in Kabul’ chỉ vị trí ở thành phố Kabul. ‘to Kabul’ chỉ hướng di chuyển đến thành phố Kabul. ‘from Kabul’ chỉ xuất phát từ thành phố Kabul.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Kabul
  • visit visit Kabul
    (thăm Kabul)
  • flee from flee from Kabul
    (rời khỏi Kabul (để chạy trốn))
  • arrive in arrive in Kabul
    (đến Kabul)
Noun + Kabul
  • city of the city of Kabul
    (thành phố Kabul)
  • fall of the fall of Kabul
    (sự sụp đổ của Kabul)
  • siege of the siege of Kabul
    (cuộc bao vây Kabul)
Kabul + Noun
  • Kabul Kabul airport
    (sân bay Kabul)
  • Kabul Kabul government
    (chính phủ Kabul)
  • Kabul Kabul River
    (sông Kabul)

Idioms

  • the fall of Kabul

    Sự sụp đổ của Kabul (thành phố bị chiếm đóng)

    "The fall of Kabul in August 2021 marked a significant turning point."

    (Sự sụp đổ của Kabul vào tháng 8 năm 2021 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng.)

  • Kabul's strategic location

    Vị trí chiến lược của Kabul

    "Kabul's strategic location has made it a target for many empires throughout history."

    (Vị trí chiến lược của Kabul đã biến nó thành mục tiêu của nhiều đế chế trong suốt lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kabul

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Afghanistan.

"Kabul is a city with a rich history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kabul".

Thủ đô và Lịch sử

Kabul là thủ đô và thành phố lớn nhất của Afghanistan, nằm ở một vị trí chiến lược trên Con đường Tơ lụa cổ đại. Nó là một trung tâm văn hóa và kinh tế quan trọng trong khu vực trong hàng ngàn năm.

Trung tâm của Biến động

Kabul đã trải qua nhiều giai đoạn xung đột và biến động chính trị trong những thập kỷ gần đây, đặc biệt là sau cuộc chiến tranh Afghanistan. Thành phố này thường xuyên là tâm điểm của các sự kiện quốc tế liên quan đến an ninh và nhân đạo.