say
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nói, phát biểu, diễn đạt bằng lời để truyền đạt thông tin, ý kiến, cảm xúc hoặc ý định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She said she was tired."
"Cô ấy nói rằng cô ấy mệt."
-
"What did you say?"
"Bạn vừa nói gì?"
-
"I have nothing to say."
"Tôi không có gì để nói."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'say' là một động từ cơ bản và phổ biến, được sử dụng để chỉ hành động nói hoặc phát biểu. Nó thường được sử dụng để thuật lại lời nói của ai đó, hoặc để diễn đạt ý kiến, cảm xúc của người nói. Khác với 'speak' (nói), 'say' thường tập trung vào nội dung của lời nói hơn là cách thức phát âm. So với 'tell' (kể), 'say' không nhất thiết yêu cầu người nghe cụ thể hoặc một câu chuyện đầy đủ.
Prepositions
'Say to': Được sử dụng để chỉ việc nói với ai đó trực tiếp. Ví dụ: 'I said to him...' ('Tôi đã nói với anh ấy...'). 'Say about': Được sử dụng để nói về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'What did you say about me?' ('Bạn đã nói gì về tôi?').
Collocations (Từ đi kèm)
-
refuse to refuse to say (từ chối nói)
-
hesitate to hesitate to say (do dự khi nói)
-
want to want to say (muốn nói)
-
frankly frankly say (nói thẳng thắn)
-
simply simply say (chỉ đơn giản nói)
-
needless to needless to say (không cần phải nói, điều hiển nhiên)
-
have your have your say (có quyền phát biểu ý kiến của mình)
-
say hello/goodbye say hello/goodbye (to someone) (chào hỏi/tạm biệt (ai đó))
Idioms
-
You can say that again!
Bạn nói đúng lắm!/Hoàn toàn đồng ý!
"This food is amazing! You can say that again!"
(Món ăn này thật tuyệt vời! Bạn nói đúng lắm!)
-
Easier said than done.
Nói thì dễ, làm thì khó.
"Learning a new language is easier said than done."
(Học một ngôn ngữ mới nói thì dễ, làm thì khó.)
-
Say no more.
Không cần nói gì thêm nữa./Tôi hiểu rồi.
"You look tired, and you've been working all weekend. Say no more."
(Bạn trông mệt mỏi và đã làm việc cả cuối tuần rồi. Không cần nói gì thêm nữa, tôi hiểu rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
say
Động từNói, phát biểu, diễn đạt bằng lời để truyền đạt thông tin, ý kiến, cảm xúc hoặc ý định.
"She said she was tired."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I appreciate you saying what you truly think. |
Tôi đánh giá cao việc bạn nói những gì bạn thực sự nghĩ. |
| Phủ định | He avoids saying anything controversial in public. |
Anh ấy tránh nói bất cứ điều gì gây tranh cãi ở nơi công cộng. |
| Nghi vấn | Do you mind saying that again? |
Bạn có phiền nói điều đó lại không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been saying good things about you lately. |
Gần đây họ vẫn luôn nói những điều tốt về bạn. |
| Phủ định | She hasn't been saying anything at all since the incident. |
Cô ấy đã không nói bất cứ điều gì kể từ vụ việc. |
| Nghi vấn | Have you been saying things you regret? |
Bạn có đang nói những điều mà bạn hối tiếc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "say".
