say
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Say'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Nói, phát biểu, diễn đạt bằng lời để truyền đạt thông tin, ý kiến, cảm xúc hoặc ý định.
Definition (English Meaning)
To utter words so as to convey information, an opinion, a feeling or intention.
Ví dụ Thực tế với 'Say'
-
"She said she was tired."
"Cô ấy nói rằng cô ấy mệt."
-
"What did you say?"
"Bạn vừa nói gì?"
-
"I have nothing to say."
"Tôi không có gì để nói."
Từ loại & Từ liên quan của 'Say'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: say
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Say'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'say' là một động từ cơ bản và phổ biến, được sử dụng để chỉ hành động nói hoặc phát biểu. Nó thường được sử dụng để thuật lại lời nói của ai đó, hoặc để diễn đạt ý kiến, cảm xúc của người nói. Khác với 'speak' (nói), 'say' thường tập trung vào nội dung của lời nói hơn là cách thức phát âm. So với 'tell' (kể), 'say' không nhất thiết yêu cầu người nghe cụ thể hoặc một câu chuyện đầy đủ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Say to': Được sử dụng để chỉ việc nói với ai đó trực tiếp. Ví dụ: 'I said to him...' ('Tôi đã nói với anh ấy...'). 'Say about': Được sử dụng để nói về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'What did you say about me?' ('Bạn đã nói gì về tôi?').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Say'
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They have been saying good things about you lately.
|
Gần đây họ vẫn luôn nói những điều tốt về bạn. |
| Phủ định |
She hasn't been saying anything at all since the incident.
|
Cô ấy đã không nói bất cứ điều gì kể từ vụ việc. |
| Nghi vấn |
Have you been saying things you regret?
|
Bạn có đang nói những điều mà bạn hối tiếc không? |