(Top Banner Ad)
say
A1
Động từ A1 Ngôn ngữ học

say

UK: /seɪ/ • US: /seɪ/

Nghĩa tiếng Việt

nói phát biểu cho biết tuyên bố
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To utter words so as to convey information, an opinion, a feeling or intention.

Vietnamese Meaning

Nói, phát biểu, diễn đạt bằng lời để truyền đạt thông tin, ý kiến, cảm xúc hoặc ý định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She said she was tired."

    "Cô ấy nói rằng cô ấy mệt."

  • "What did you say?"

    "Bạn vừa nói gì?"

  • "I have nothing to say."

    "Tôi không có gì để nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun say ý kiến, lời nói; quyền được phát biểu ý kiến (ví dụ: have your say)
Noun saying tục ngữ, câu nói nổi tiếng, châm ngôn
Verb gainsay phủ nhận, cãi lại (thường dùng trong văn phong cổ hoặc trang trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sekʷ-
Proto-Germanic
*sagjaną
Old English
secgan
Middle English
seien, seggen
Modern English
say

Hành trình cổ xưa của từ 'say'

Từ 'say' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại khoảng 5.000 năm trước với ý nghĩa 'nói' hoặc 'kể'. Nó đã đi qua tiếng Proto-Germanic (sagjaną) và tiếng Anh cổ (secgan) để đến với hình dạng hiện đại của chúng ta. Ý nghĩa cơ bản của việc 'nói' hay 'phát biểu' đã được giữ vững suốt hàng thiên niên kỷ, cho thấy sự ổn định đáng kinh ngạc của từ này trong lịch sử ngôn ngữ.

Usage Note

Từ 'say' là một động từ cơ bản và phổ biến, được sử dụng để chỉ hành động nói hoặc phát biểu. Nó thường được sử dụng để thuật lại lời nói của ai đó, hoặc để diễn đạt ý kiến, cảm xúc của người nói. Khác với 'speak' (nói), 'say' thường tập trung vào nội dung của lời nói hơn là cách thức phát âm. So với 'tell' (kể), 'say' không nhất thiết yêu cầu người nghe cụ thể hoặc một câu chuyện đầy đủ.

Prepositions

to about

'Say to': Được sử dụng để chỉ việc nói với ai đó trực tiếp. Ví dụ: 'I said to him...' ('Tôi đã nói với anh ấy...'). 'Say about': Được sử dụng để nói về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'What did you say about me?' ('Bạn đã nói gì về tôi?').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + say
  • refuse to refuse to say
    (từ chối nói)
  • hesitate to hesitate to say
    (do dự khi nói)
  • want to want to say
    (muốn nói)
Adverb + say
  • frankly frankly say
    (nói thẳng thắn)
  • simply simply say
    (chỉ đơn giản nói)
Common Phrases with 'say'
  • needless to needless to say
    (không cần phải nói, điều hiển nhiên)
  • have your have your say
    (có quyền phát biểu ý kiến của mình)
  • say hello/goodbye say hello/goodbye (to someone)
    (chào hỏi/tạm biệt (ai đó))

Idioms

  • You can say that again!

    Bạn nói đúng lắm!/Hoàn toàn đồng ý!

    "This food is amazing! You can say that again!"

    (Món ăn này thật tuyệt vời! Bạn nói đúng lắm!)

  • Easier said than done.

    Nói thì dễ, làm thì khó.

    "Learning a new language is easier said than done."

    (Học một ngôn ngữ mới nói thì dễ, làm thì khó.)

  • Say no more.

    Không cần nói gì thêm nữa./Tôi hiểu rồi.

    "You look tired, and you've been working all weekend. Say no more."

    (Bạn trông mệt mỏi và đã làm việc cả cuối tuần rồi. Không cần nói gì thêm nữa, tôi hiểu rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

say

Động từ
Lật mặt

Nói, phát biểu, diễn đạt bằng lời để truyền đạt thông tin, ý kiến, cảm xúc hoặc ý định.

"She said she was tired."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I appreciate you saying what you truly think.
Tôi đánh giá cao việc bạn nói những gì bạn thực sự nghĩ.
Phủ định
He avoids saying anything controversial in public.
Anh ấy tránh nói bất cứ điều gì gây tranh cãi ở nơi công cộng.
Nghi vấn
Do you mind saying that again?
Bạn có phiền nói điều đó lại không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been saying good things about you lately.
Gần đây họ vẫn luôn nói những điều tốt về bạn.
Phủ định
She hasn't been saying anything at all since the incident.
Cô ấy đã không nói bất cứ điều gì kể từ vụ việc.
Nghi vấn
Have you been saying things you regret?
Bạn có đang nói những điều mà bạn hối tiếc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "say".

Tầm quan trọng của lời 'cảm ơn' và 'làm ơn'

Trong văn hóa phương Tây, việc 'nói làm ơn' (say please) và 'nói cảm ơn' (say thank you) là những cử chỉ lịch sự cơ bản và cực kỳ quan trọng. Chúng thể hiện sự tôn trọng, biết ơn và là nền tảng của giao tiếp xã hội văn minh.

Quyền 'tự do ngôn luận'

Ở nhiều xã hội phương Tây, 'tự do ngôn luận' (freedom of speech) là một quyền cơ bản, cho phép mọi người 'nói' (say) lên ý kiến, quan điểm của mình mà không sợ bị kiểm duyệt hay trừng phạt (trong giới hạn pháp luật). Quyền này là nền tảng của dân chủ và xã hội mở.