(Top Banner Ad)
age-defying
C1
Adjective C1 Làm đẹp, Sức khỏe

age-defying

UK: /ˌeɪdʒ dɪˈfaɪɪŋ/ • US: /ˌeɪdʒ dɪˈfaɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chống lão hóa kéo dài tuổi thanh xuân trẻ hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making someone look or feel younger than they are.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó trông hoặc cảm thấy trẻ hơn so với tuổi thật của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This cream claims to have age-defying properties."

    "Loại kem này tuyên bố có đặc tính chống lão hóa."

  • "She swears by an age-defying diet and exercise routine."

    "Cô ấy tin tưởng vào chế độ ăn uống và tập luyện chống lão hóa."

  • "The company markets its products as offering age-defying solutions."

    "Công ty tiếp thị sản phẩm của mình như là cung cấp các giải pháp chống lão hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun age Tuổi tác, thời đại
Verb defy Thách thức, bất chấp
Adjective ageless Vĩnh cửu, không tuổi
Noun defiance Sự thách thức, sự bất chấp

Synonyms

anti-aging (chống lão hóa)youth-enhancing (tăng cường sự trẻ trung)

Related Words

rejuvenating (làm trẻ hóa)wrinkle-reducing (giảm nếp nhăn)

Subject Area

Làm đẹp, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ældiz*
Old English
ieldo (age)
Latin
disfidare (root of 'defy')
Middle English
defien (defy)
Modern English
age + defying (Compound)

Sự kết hợp hiện đại

Từ 'age-defying' là một tính từ kép được tạo ra bằng cách ghép danh từ 'age' (tuổi tác) và phân từ hiện tại 'defying' (chống lại/bất chấp). Nó không phải là một từ cổ mà là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện mạnh mẽ trong ngành công nghiệp làm đẹp vào cuối thế kỷ 20 để mô tả sản phẩm hoặc người dường như không bị ảnh hưởng bởi quá trình lão hóa tự nhiên.

Usage Note

Thuật ngữ 'age-defying' thường được sử dụng trong lĩnh vực làm đẹp và sức khỏe để mô tả các sản phẩm, phương pháp điều trị hoặc lối sống giúp làm chậm quá trình lão hóa và giảm thiểu các dấu hiệu tuổi tác. Nó mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh khả năng duy trì vẻ trẻ trung và sức sống.

Collocations (Từ đi kèm)

age-defying + Noun (Các vật phẩm/đối tượng)
  • beauty age-defying beauty
    (Vẻ đẹp thách thức tuổi tác)
  • look an age-defying look
    (Ngoại hình trẻ trung (như chưa từng già đi))
  • cream age-defying cream
    (Kem chống lão hóa (Kem thách thức tuổi tác))
  • performance an age-defying performance
    (Màn trình diễn vượt trội so với tuổi (vẫn sung sức dù đã lớn tuổi))
Adverb + age-defying (Các trạng từ nhấn mạnh)
  • truly truly age-defying
    (Thực sự thách thức tuổi tác)
  • remarkably remarkably age-defying
    (Trẻ trung một cách đáng kinh ngạc)

Idioms

  • The secret to age-defying youth

    Bí quyết để duy trì sự trẻ trung thách thức thời gian

    "She claims adequate sleep is the secret to her age-defying youth."

    (Cô ấy nói rằng ngủ đủ giấc là bí quyết giúp cô duy trì sự trẻ trung thách thức thời gian.)

  • A symbol of age-defying elegance

    Biểu tượng của vẻ thanh lịch vượt thời gian/không tuổi

    "The classic film star remains a symbol of age-defying elegance."

    (Ngôi sao điện ảnh cổ điển đó vẫn là một biểu tượng của vẻ thanh lịch không tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

age-defying

Adjective
Lật mặt

Làm cho ai đó trông hoặc cảm thấy trẻ hơn so với tuổi thật của họ.

"This cream claims to have age-defying properties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses age-defying cream every day.
Cô ấy sử dụng kem chống lão hóa mỗi ngày.
Phủ định
He doesn't believe in age-defying products.
Anh ấy không tin vào các sản phẩm chống lão hóa.
Nghi vấn
Does this foundation have age-defying properties?
Loại kem nền này có đặc tính chống lão hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "age-defying".

Ngành Công nghiệp Chống Lão hóa

Cụm từ 'age-defying' gắn liền mật thiết với ngành công nghiệp làm đẹp toàn cầu. Hàng tỷ đô la được chi hàng năm cho các sản phẩm (kem, serum) và liệu pháp nhằm kéo dài vẻ ngoài trẻ trung, phản ánh áp lực văn hóa phải 'trông trẻ' và duy trì sức khỏe ở phương Tây.

Áp lực của người nổi tiếng

Các ngôi sao Hollywood hoặc các vận động viên lớn tuổi thường được truyền thông ca ngợi là 'age-defying' khi họ giữ được vẻ ngoài quyến rũ hoặc thể lực tuyệt vời. Điều này góp phần tạo ra một tiêu chuẩn sắc đẹp cao, khuyến khích công chúng tìm kiếm các giải pháp 'thách thức tuổi tác' để đạt được vẻ ngoài tương tự.