anti-aging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Designed to prevent or slow the effects of aging.
Vietnamese Meaning
Được thiết kế để ngăn ngừa hoặc làm chậm các tác động của lão hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's looking for an anti-aging cream to reduce wrinkles."
"Cô ấy đang tìm kiếm một loại kem chống lão hóa để giảm nếp nhăn."
-
"The anti-aging industry is booming."
"Ngành công nghiệp chống lão hóa đang bùng nổ."
-
"Many people are interested in anti-aging treatments."
"Nhiều người quan tâm đến các phương pháp điều trị chống lão hóa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, phương pháp điều trị hoặc lối sống nhằm mục đích giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn, da chảy xệ và các vấn đề sức khỏe liên quan đến tuổi tác. Khác với 'ageless' (không tuổi), 'anti-aging' tập trung vào việc chống lại quá trình lão hóa, trong khi 'ageless' chỉ sự trẻ trung vượt thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective anti-aging cream (kem chống lão hóa hiệu quả)
-
natural natural anti-aging remedies (các biện pháp chống lão hóa tự nhiên)
-
promote promote anti-aging benefits (thúc đẩy các lợi ích chống lão hóa)
-
discover discover anti-aging secrets (khám phá những bí mật chống lão hóa)
Idioms
-
Fountain of Youth (associated with anti-aging)
Suối nguồn tươi trẻ (liên quan đến chống lão hóa)
"People are always searching for the Fountain of Youth."
(Mọi người luôn tìm kiếm Suối nguồn tươi trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anti-aging
adjectiveĐược thiết kế để ngăn ngừa hoặc làm chậm các tác động của lão hóa.
"She's looking for an anti-aging cream to reduce wrinkles."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she turns 60, she will have been using anti-aging creams for 20 years. |
Đến khi cô ấy 60 tuổi, cô ấy sẽ đã sử dụng kem chống lão hóa được 20 năm. |
| Phủ định | He won't have been relying on anti-aging treatments; he prefers a natural approach. |
Anh ấy sẽ không dựa vào các liệu pháp chống lão hóa; anh ấy thích một cách tiếp cận tự nhiên hơn. |
| Nghi vấn | Will the company have been researching new anti-aging products by the end of the year? |
Liệu công ty có đang nghiên cứu các sản phẩm chống lão hóa mới vào cuối năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anti-aging".
