(Top Banner Ad)
anti-aging
B2
adjective B2 Y học, Mỹ phẩm, Sức khỏe

anti-aging

UK: /ˌæntiˈeɪdʒɪŋ/ • US: /ˌæntiˈeɪdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chống lão hóa làm chậm lão hóa trẻ hóa làn da
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed to prevent or slow the effects of aging.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế để ngăn ngừa hoặc làm chậm các tác động của lão hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's looking for an anti-aging cream to reduce wrinkles."

    "Cô ấy đang tìm kiếm một loại kem chống lão hóa để giảm nếp nhăn."

  • "The anti-aging industry is booming."

    "Ngành công nghiệp chống lão hóa đang bùng nổ."

  • "Many people are interested in anti-aging treatments."

    "Nhiều người quan tâm đến các phương pháp điều trị chống lão hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aging lão hóa, già đi
Noun age tuổi, thời đại
Verb age già đi, làm cho già đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Mỹ phẩm, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

English
anti-
English
aging
English
anti-aging

Nguồn gốc của 'anti-aging'

Từ 'anti-aging' là một từ ghép hiện đại, kết hợp tiền tố 'anti-' (chống lại) và từ 'aging' (sự lão hóa). Nó phản ánh mối quan tâm ngày càng tăng của xã hội đối với việc làm chậm hoặc ngăn chặn quá trình lão hóa.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, phương pháp điều trị hoặc lối sống nhằm mục đích giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn, da chảy xệ và các vấn đề sức khỏe liên quan đến tuổi tác. Khác với 'ageless' (không tuổi), 'anti-aging' tập trung vào việc chống lại quá trình lão hóa, trong khi 'ageless' chỉ sự trẻ trung vượt thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anti-aging
  • effective effective anti-aging cream
    (kem chống lão hóa hiệu quả)
  • natural natural anti-aging remedies
    (các biện pháp chống lão hóa tự nhiên)
Verb + anti-aging
  • promote promote anti-aging benefits
    (thúc đẩy các lợi ích chống lão hóa)
  • discover discover anti-aging secrets
    (khám phá những bí mật chống lão hóa)

Idioms

  • Fountain of Youth (associated with anti-aging)

    Suối nguồn tươi trẻ (liên quan đến chống lão hóa)

    "People are always searching for the Fountain of Youth."

    (Mọi người luôn tìm kiếm Suối nguồn tươi trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anti-aging

adjective
Lật mặt

Được thiết kế để ngăn ngừa hoặc làm chậm các tác động của lão hóa.

"She's looking for an anti-aging cream to reduce wrinkles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she turns 60, she will have been using anti-aging creams for 20 years.
Đến khi cô ấy 60 tuổi, cô ấy sẽ đã sử dụng kem chống lão hóa được 20 năm.
Phủ định
He won't have been relying on anti-aging treatments; he prefers a natural approach.
Anh ấy sẽ không dựa vào các liệu pháp chống lão hóa; anh ấy thích một cách tiếp cận tự nhiên hơn.
Nghi vấn
Will the company have been researching new anti-aging products by the end of the year?
Liệu công ty có đang nghiên cứu các sản phẩm chống lão hóa mới vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anti-aging".

Văn hóa chống lão hóa

Trong văn hóa phương Tây, có một sự ám ảnh lớn đối với việc duy trì sự trẻ trung. Ngành công nghiệp chống lão hóa là một ngành công nghiệp lớn, cung cấp nhiều sản phẩm và dịch vụ để giúp mọi người trông trẻ hơn.