(Top Banner Ad)
ageless
B2
adjective B2 Chung

ageless

UK: /ˈeɪdʒləs/ • US: /ˈeɪdʒləs/

Nghĩa tiếng Việt

vượt thời gian không tuổi trẻ mãi không già
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not appearing to age; seemingly eternal or unchanging.

Vietnamese Meaning

Không có vẻ gì là già đi; dường như vĩnh cửu hoặc không thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had an ageless beauty that captivated everyone."

    "Cô ấy sở hữu một vẻ đẹp vượt thời gian làm say đắm lòng người."

  • "Her ageless style continues to inspire new generations."

    "Phong cách vượt thời gian của cô ấy tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ mới."

  • "The pyramids are a testament to the ageless power of human ingenuity."

    "Kim tự tháp là một minh chứng cho sức mạnh vĩnh cửu của sự khéo léo của con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun age Tuổi tác, thời đại
Adjective aged Lớn tuổi; (thường dùng để chỉ đồ vật) ủ lâu năm
Adverb agelessly Một cách không tuổi, một cách vĩnh cửu
Noun aging (or ageing) Quá trình lão hóa, sự già đi
Noun ageism Sự phân biệt đối xử dựa trên tuổi tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lēas (source of -less, meaning 'without')
Old French
aage (period of life, source of 'age')
English (c. 17th Century)
ageless (age + -less)

Nguồn Gốc Cấu Tạo

Từ 'ageless' được cấu tạo từ danh từ 'age' (tuổi tác, thời đại) và hậu tố phủ định '-less' (nghĩa là 'không có', 'thiếu'). Vì vậy, 'ageless' nghĩa đen là 'không có tuổi', ám chỉ sự vĩnh cửu hoặc vẻ đẹp vượt thời gian, không bị ảnh hưởng bởi tuổi tác.

Usage Note

Từ 'ageless' thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp vượt thời gian, phong cách cổ điển, hoặc những phẩm chất tồn tại lâu dài. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng các dấu hiệu của tuổi tác hoặc sự lỗi thời. So sánh với 'timeless', 'ageless' thường tập trung vào vẻ bề ngoài, trong khi 'timeless' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các giá trị hoặc ý tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Ageless (Intensifiers)
  • truly truly ageless
    (thực sự không tuổi/vượt thời gian)
  • eternally eternally ageless
    (vĩnh viễn không già đi)
Ageless + Noun
  • beauty ageless beauty
    (vẻ đẹp vượt thời gian/không tuổi)
  • charm ageless charm
    (sức hấp dẫn không suy giảm)
  • wisdom ageless wisdom
    (trí tuệ muôn đời/cổ xưa)
  • icon an ageless icon
    (một biểu tượng vĩnh cửu/không tuổi)

Idioms

  • The pursuit of ageless beauty

    Sự theo đuổi vẻ đẹp không tuổi (ám chỉ việc chăm sóc bản thân để chống lại lão hóa)

    "Many cosmetics companies rely on the pursuit of ageless beauty in their marketing."

    (Nhiều công ty mỹ phẩm dựa vào việc theo đuổi vẻ đẹp không tuổi trong tiếp thị của họ.)

  • A figure of ageless renown

    Một nhân vật nổi tiếng vượt thời gian

    "Leonardo da Vinci remains a figure of ageless renown in the history of art and science."

    (Leonardo da Vinci vẫn là một nhân vật nổi tiếng vượt thời gian trong lịch sử nghệ thuật và khoa học.)

  • An ageless classic

    Một tác phẩm kinh điển không bao giờ lỗi thời

    "The novel 'Pride and Prejudice' is considered an ageless classic."

    (Tiểu thuyết 'Kiêu hãnh và Định kiến' được coi là một tác phẩm kinh điển không bao giờ lỗi thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ageless

adjective
Lật mặt

Không có vẻ gì là già đi; dường như vĩnh cửu hoặc không thay đổi.

"She had an ageless beauty that captivated everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She possesses an ageless beauty that captivates everyone.
Cô ấy sở hữu một vẻ đẹp không tuổi làm say đắm lòng người.
Phủ định
It is not ageless, as time has clearly left its mark on it.
Nó không phải là không có tuổi, vì thời gian đã để lại dấu ấn rõ ràng trên nó.
Nghi vấn
Is this ageless artifact as valuable as they say?
Liệu cổ vật không tuổi này có giá trị như người ta nói không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she uses this cream every day, her skin will look ageless.
Nếu cô ấy sử dụng loại kem này mỗi ngày, làn da của cô ấy sẽ trông trẻ mãi.
Phủ định
If you don't take care of yourself, you won't look ageless as you get older.
Nếu bạn không chăm sóc bản thân, bạn sẽ không trông trẻ mãi khi bạn già đi.
Nghi vấn
Will she look ageless if she has good genes?
Liệu cô ấy có trông trẻ mãi nếu cô ấy có gen tốt không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will look ageless with that new skincare routine.
Cô ấy sẽ trông trẻ mãi không già với chế độ chăm sóc da mới đó.
Phủ định
Despite his efforts, he is not going to appear ageless overnight.
Mặc dù đã nỗ lực, anh ấy sẽ không thể trông trẻ mãi không già chỉ sau một đêm.
Nghi vấn
Will this ancient artifact remain ageless after the restoration?
Liệu cổ vật này có còn giữ được vẻ đẹp vượt thời gian sau khi phục chế không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is ageless.
Cô ấy trông trẻ mãi không già.
Phủ định
She is not ageless.
Cô ấy không phải là trẻ mãi không già.
Nghi vấn
Is she ageless?
Cô ấy có trẻ mãi không già không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to believe that beauty was ageless.
Cô ấy đã từng tin rằng vẻ đẹp là bất tận.
Phủ định
He didn't use to think that the antiques were ageless, but now he does.
Anh ấy đã từng không nghĩ rằng những món đồ cổ là bất tận, nhưng giờ thì anh ấy nghĩ vậy.
Nghi vấn
Did she use to consider her grandmother's wisdom ageless?
Cô ấy đã từng coi sự thông thái của bà mình là bất tận phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my skin looked as ageless as hers.
Tôi ước làn da của tôi trông trẻ mãi không già như của cô ấy.
Phủ định
If only he weren't so obsessed with appearing ageless; it's quite sad.
Giá mà anh ấy không quá ám ảnh với việc tỏ ra trẻ mãi không già thì tốt; điều đó khá buồn.
Nghi vấn
If only plastic surgery could make me look truly ageless, would I go through with it?
Giá mà phẫu thuật thẩm mỹ có thể khiến tôi trông trẻ mãi không già, liệu tôi có thực hiện nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ageless".

Văn hóa Chống Lão Hóa (Anti-Aging)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'ageless' gắn liền mật thiết với ngành công nghiệp chăm sóc sắc đẹp và sức khỏe. Việc duy trì vẻ ngoài không tuổi (anti-aging) là một mục tiêu xã hội lớn, dẫn đến sự phát triển mạnh mẽ của các sản phẩm và liệu pháp hứa hẹn sự trẻ trung vĩnh cửu.

Hình tượng Thần Thoại

Trong thần thoại Hy Lạp và nhiều truyền thuyết phương Tây, các vị thần (như Zeus, Apollo) hoặc các sinh vật huyền bí (như Tiên Elves) thường được mô tả là 'ageless' (không bị tuổi tác làm hao mòn), đại diện cho sự bất tử và hoàn hảo vĩnh cửu.